(Top Banner Ad)
trimmed
B1
Tính từ B1 Tổng quát

trimmed

UK: /trɪmd/ • US: /trɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được cắt tỉa đã được gọt bớt đã được giảm bớt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been cut or reduced in size or amount.

Vietnamese Meaning

Đã được cắt tỉa hoặc giảm kích thước hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hedges were neatly trimmed."

    "Hàng rào được cắt tỉa gọn gàng."

  • "The Christmas tree was trimmed with colorful ornaments."

    "Cây thông Noel được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc."

  • "The fat was trimmed from the meat."

    "Mỡ đã được cắt bỏ khỏi miếng thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trim cắt tỉa, xén bớt
Noun trimming vật trang trí, sự cắt tỉa
Adjective trim gọn gàng, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trimmen
Old English
trymman

Nguồn gốc của 'trimmed'

Từ 'trimmed' bắt nguồn từ 'trymman' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ', 'sắp xếp', hoặc 'chuẩn bị'. Nó thể hiện ý tưởng về việc cải thiện hoặc chỉnh sửa một thứ gì đó để nó trở nên tốt hơn hoặc phù hợp hơn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả thứ gì đó đã được làm gọn gàng, ngăn nắp bằng cách loại bỏ những phần thừa. 'Trimmed' mang sắc thái của sự chỉnh sửa có chủ đích để đạt được hình thức mong muốn. Nó khác với 'cut' (cắt) vì 'trimmed' nhấn mạnh việc loại bỏ một phần nhỏ để cải thiện diện mạo hoặc chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trimmed
  • neatly neatly trimmed hedge
    (hàng rào được cắt tỉa gọn gàng)
  • well well-trimmed beard
    (bộ râu được tỉa tót cẩn thận)
Verb + trimmed
  • get get trimmed
    (được cắt tỉa)
  • have have something trimmed
    (có cái gì đó được cắt tỉa)

Idioms

  • trim the fat

    cắt giảm chi phí không cần thiết

    "The company needs to trim the fat to increase profits."

    (Công ty cần cắt giảm chi phí không cần thiết để tăng lợi nhuận.)

  • shipshape and Bristol fashion / Bristol trimmed

    gọn gàng, ngăn nắp, đâu ra đấy

    "After a thorough cleaning, the house was shipshape and Bristol fashion."

    (Sau khi dọn dẹp kỹ lưỡng, căn nhà đã trở nên gọn gàng và ngăn nắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trimmed

Tính từ
Lật mặt

Đã được cắt tỉa hoặc giảm kích thước hoặc số lượng.

"The hedges were neatly trimmed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the gardener had trimmed the hedges yesterday, the garden would look much neater now.
Nếu người làm vườn đã tỉa hàng rào ngày hôm qua, khu vườn sẽ trông gọn gàng hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If I weren't so busy, I would have trimmed the tree last weekend.
Nếu tôi không quá bận rộn, tôi đã tỉa cái cây vào cuối tuần trước rồi.
Nghi vấn
If you had trimmed your beard, would she like you more?
Nếu bạn tỉa râu của bạn, cô ấy có thích bạn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trimmed".

Cắt tỉa cây cảnh

Việc cắt tỉa cây cảnh là một nghệ thuật phổ biến trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông. Nó không chỉ giúp cây khỏe mạnh hơn mà còn tạo ra hình dáng đẹp mắt, thể hiện sự sáng tạo và thẩm mỹ của người làm vườn.