trimmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được cắt tỉa hoặc giảm kích thước hoặc số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hedges were neatly trimmed."
"Hàng rào được cắt tỉa gọn gàng."
-
"The Christmas tree was trimmed with colorful ornaments."
"Cây thông Noel được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc."
-
"The fat was trimmed from the meat."
"Mỡ đã được cắt bỏ khỏi miếng thịt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả thứ gì đó đã được làm gọn gàng, ngăn nắp bằng cách loại bỏ những phần thừa. 'Trimmed' mang sắc thái của sự chỉnh sửa có chủ đích để đạt được hình thức mong muốn. Nó khác với 'cut' (cắt) vì 'trimmed' nhấn mạnh việc loại bỏ một phần nhỏ để cải thiện diện mạo hoặc chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
neatly neatly trimmed hedge (hàng rào được cắt tỉa gọn gàng)
-
well well-trimmed beard (bộ râu được tỉa tót cẩn thận)
-
get get trimmed (được cắt tỉa)
-
have have something trimmed (có cái gì đó được cắt tỉa)
Idioms
-
trim the fat
cắt giảm chi phí không cần thiết
"The company needs to trim the fat to increase profits."
(Công ty cần cắt giảm chi phí không cần thiết để tăng lợi nhuận.)
-
shipshape and Bristol fashion / Bristol trimmed
gọn gàng, ngăn nắp, đâu ra đấy
"After a thorough cleaning, the house was shipshape and Bristol fashion."
(Sau khi dọn dẹp kỹ lưỡng, căn nhà đã trở nên gọn gàng và ngăn nắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trimmed
Tính từĐã được cắt tỉa hoặc giảm kích thước hoặc số lượng.
"The hedges were neatly trimmed."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the gardener had trimmed the hedges yesterday, the garden would look much neater now. |
Nếu người làm vườn đã tỉa hàng rào ngày hôm qua, khu vườn sẽ trông gọn gàng hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If I weren't so busy, I would have trimmed the tree last weekend. |
Nếu tôi không quá bận rộn, tôi đã tỉa cái cây vào cuối tuần trước rồi. |
| Nghi vấn | If you had trimmed your beard, would she like you more? |
Nếu bạn tỉa râu của bạn, cô ấy có thích bạn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trimmed".
