(Top Banner Ad)
triumphal song
B2
Danh từ ghép B2 Văn hóa, Âm nhạc

triumphal song

UK: /traɪˈʌmfəl sɒŋ/ • US: /traɪˈʌmfəl sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài ca khải hoàn bài hát chiến thắng ca khúc mừng chiến thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song celebrating a victory or triumph.

Vietnamese Meaning

Một bài hát ăn mừng chiến thắng hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd erupted in cheers as the choir sang a triumphal song."

    "Đám đông vỡ òa trong tiếng reo hò khi dàn hợp xướng hát một bài hát khải hoàn."

  • "The returning heroes were greeted with a triumphal song."

    "Những người hùng trở về được chào đón bằng một bài hát khải hoàn."

  • "The band played a triumphal song after their successful tour."

    "Ban nhạc đã chơi một bài hát khải hoàn sau chuyến lưu diễn thành công của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective triumphal thuộc về chiến thắng, khải hoàn
Noun triumph chiến thắng, thắng lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc

Nguồn gốc của 'triumphal song'

Cụm từ 'triumphal song' (bài ca chiến thắng) có nghĩa đen là một bài hát được hát để ăn mừng một chiến thắng lớn, thường là chiến thắng trong chiến tranh. Nó gợi nhớ đến những lễ kỷ niệm long trọng và niềm vui tột độ sau một thành công vang dội. Hình ảnh của một đám đông hân hoan hát vang một bài ca chiến thắng gợi lên một cảm giác mạnh mẽ về sự tự hào và thành tựu tập thể.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để mô tả các bài hát được trình diễn trong các dịp kỷ niệm hoặc lễ hội quan trọng. Nó nhấn mạnh cảm giác chiến thắng và hân hoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triumphal song
  • rousing rousing triumphal song
    (bài ca chiến thắng hào hùng)
  • powerful powerful triumphal song
    (bài ca chiến thắng đầy sức mạnh)
  • ancient ancient triumphal song
    (bài ca chiến thắng cổ xưa)
Verb + triumphal song
  • sing sing a triumphal song
    (hát một bài ca chiến thắng)
  • compose compose a triumphal song
    (soạn một bài ca chiến thắng)
  • perform perform a triumphal song
    (biểu diễn một bài ca chiến thắng)

Idioms

  • sound a triumphal song

    tổ chức ăn mừng chiến thắng, ca ngợi thành công

    "The team sounded a triumphal song after winning the championship."

    (Đội tuyển đã tổ chức ăn mừng chiến thắng sau khi giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triumphal song

Danh từ ghép
Lật mặt

Một bài hát ăn mừng chiến thắng hoặc thành công.

"The crowd erupted in cheers as the choir sang a triumphal song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The triumphal song is sung by the victorious army.
Bài ca chiến thắng được hát bởi đội quân chiến thắng.
Phủ định
The triumphal song was not written by the composer.
Bài ca chiến thắng không được viết bởi nhà soạn nhạc.
Nghi vấn
Will a triumphal song be played at the ceremony?
Liệu một bài ca chiến thắng có được chơi tại buổi lễ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir will be singing a triumphal song after the victory.
Dàn hợp xướng sẽ hát một bài ca chiến thắng sau chiến thắng.
Phủ định
The crowd won't be singing a triumphal song if the team loses.
Đám đông sẽ không hát bài ca chiến thắng nếu đội thua.
Nghi vấn
Will the band be playing a triumphal song when the champions arrive?
Ban nhạc có chơi một bài ca chiến thắng khi các nhà vô địch đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triumphal song".

Ý nghĩa văn hóa của 'bài ca chiến thắng'

Trong nhiều nền văn hóa, 'bài ca chiến thắng' không chỉ là một bài hát mà còn là biểu tượng của sự đoàn kết, lòng tự hào dân tộc và tinh thần bất khuất. Nó thường được sử dụng trong các dịp lễ lớn, các sự kiện lịch sử quan trọng để khơi dậy lòng yêu nước và củng cố niềm tin vào tương lai.