(Top Banner Ad)
song of triumph
B2
noun phrase B2 Văn học, Nghệ thuật

song of triumph

UK: /sɒŋ ɒv ˈtraɪʌmf/ • US: /sɔŋ əv ˈtraɪʌmf/

Nghĩa tiếng Việt

bài ca chiến thắng khúc ca khải hoàn bài hát mừng chiến thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song celebrating a victory or success.

Vietnamese Meaning

Một bài hát ca ngợi chiến thắng hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band played a song of triumph after winning the championship."

    "Ban nhạc đã chơi một bài hát ca ngợi chiến thắng sau khi vô địch giải đấu."

  • "The final scene ended with a song of triumph, leaving the audience feeling exhilarated."

    "Cảnh cuối cùng kết thúc bằng một bài hát ca ngợi chiến thắng, khiến khán giả cảm thấy phấn khích."

  • "Throughout history, many songs of triumph have been written to commemorate great battles."

    "Trong suốt lịch sử, nhiều bài hát ca ngợi chiến thắng đã được viết để kỷ niệm những trận chiến vĩ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun song Bài hát, ca khúc
Verb sing Hát, ca hát
Noun singer Ca sĩ
Noun triumph Chiến thắng, sự khải hoàn
Adjective triumphant Chiến thắng, thắng lợi, khải hoàn
Adverb triumphantly Một cách chiến thắng, một cách khải hoàn
Adjective triumphal Thuộc về khải hoàn, mừng chiến thắng (ví dụ: triumphal arch - cổng khải hoàn môn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
triumphus
Old French
triumphe
Middle English
triumph
Modern English
triumph

Nguồn gốc của 'Bài ca Khải hoàn'

Cụm từ 'song of triumph' (bài ca khải hoàn) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng mang ý nghĩa ăn mừng chiến thắng. Từ 'triumph' (khải hoàn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'triumphus', dùng để chỉ một cuộc diễu hành mừng chiến thắng oai hùng của các vị tướng La Mã cổ đại. Trong cuộc diễu hành này, binh lính và người dân sẽ hát vang những bài ca ca ngợi chiến công. Từ 'song' (bài ca) có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sangwaz', sau đó trở thành 'sang' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa đơn giản là âm nhạc được thể hiện qua giọng hát. Khi kết hợp lại, 'song of triumph' gợi lên hình ảnh một bài hát hùng tráng, đầy hân hoan, được cất lên để kỷ niệm một thắng lợi vang dội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bài hát hoặc tác phẩm âm nhạc mang tính chất hân hoan, vui mừng, kỷ niệm một sự kiện chiến thắng quan trọng. Nó có thể mang ý nghĩa tôn vinh, ca ngợi những người đã đóng góp vào chiến thắng đó. Khác với một bài hát đơn thuần, 'song of triumph' nhấn mạnh vào mục đích và cảm xúc của bài hát.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính giữa 'song' và 'triumph', nghĩa là bài hát thuộc về chiến thắng, hoặc bài hát về chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + song of triumph
  • sing sing a song of triumph
    (Hát một bài ca khải hoàn)
  • raise raise a song of triumph
    (Cất lên một bài ca khải hoàn)
  • burst into burst into a song of triumph
    (Vỡ òa trong một bài ca khải hoàn)
Adjective + song of triumph
  • mighty a mighty song of triumph
    (Một bài ca khải hoàn hùng tráng)
  • glorious a glorious song of triumph
    (Một bài ca khải hoàn vinh quang)
  • joyful a joyful song of triumph
    (Một bài ca khải hoàn hân hoan)

Idioms

  • song of triumph

    Bài ca khải hoàn; một lời ca tụng hoặc biểu hiện niềm vui sướng tột độ sau một chiến thắng hoặc thành công lớn.

    "After years of struggle, completing the project was a true song of triumph for the team."

    (Sau nhiều năm vật lộn, việc hoàn thành dự án là một bài ca khải hoàn thực sự đối với cả đội.)

  • sing a song of triumph

    Hát một bài ca khải hoàn; ăn mừng, ca ngợi chiến thắng hoặc thành công một cách công khai.

    "The fans sang a song of triumph as their team won the championship."

    (Người hâm mộ đã hát vang bài ca khải hoàn khi đội của họ giành chức vô địch.)

  • raise a song of triumph

    Cất lên bài ca khải hoàn; bắt đầu hoặc dẫn dắt việc ca ngợi, ăn mừng chiến thắng.

    "Let us raise a song of triumph for the brave soldiers."

    (Hãy cùng cất lên bài ca khải hoàn cho những người lính dũng cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

song of triumph

noun phrase
Lật mặt

Một bài hát ca ngợi chiến thắng hoặc thành công.

"The band played a song of triumph after winning the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir is singing a song of triumph to celebrate their victory.
Dàn hợp xướng đang hát một bài ca chiến thắng để ăn mừng chiến thắng của họ.
Phủ định
The losing team is not singing a song of triumph after their defeat.
Đội thua cuộc không hát bài ca chiến thắng sau thất bại của họ.
Nghi vấn
Are they composing a new song of triumph for the upcoming competition?
Họ có đang sáng tác một bài ca chiến thắng mới cho cuộc thi sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "song of triumph".

Lễ diễu hành chiến thắng của người La Mã

Trong lịch sử La Mã cổ đại, một 'triumph' (khải hoàn) là một nghi lễ công nhận và tôn vinh công khai chiến thắng của một vị tướng quân đội sau khi chinh phục được một kẻ thù nước ngoài. Vị tướng sẽ diễu hành qua các đường phố Rome cùng với quân lính, tù binh, chiến lợi phẩm và sẽ có những bài ca, tụng ca được cất lên để ăn mừng chiến thắng. Đây là một trong những nguồn gốc sâu xa nhất của cụm từ 'song of triumph'.

Bài ca khải hoàn trong tôn giáo và văn học

'Bài ca khải hoàn' cũng xuất hiện nhiều trong các văn bản tôn giáo và văn học, đặc biệt là trong Kinh Thánh, nơi những bài thánh ca thường được dùng để ca ngợi chiến thắng của Chúa hoặc của những người trung thành. Nó tượng trưng cho sự vượt qua khó khăn, chiến thắng cái ác, hoặc niềm hy vọng về một tương lai tươi sáng, không chỉ trong các trận chiến vật lý mà còn trong các cuộc đấu tranh tinh thần và đạo đức.