victory song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song celebrating a victory, typically in battle, war, or competition.
Vietnamese Meaning
Bài hát ca ngợi chiến thắng, thường là trong trận chiến, cuộc chiến tranh hoặc cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band played a rousing victory song after the team won the championship."
"Ban nhạc đã chơi một bài hát chiến thắng sôi động sau khi đội giành chức vô địch."
-
"The crowd erupted in cheers and song, a spontaneous victory song after the final whistle."
"Đám đông vỡ òa trong tiếng reo hò và bài hát, một bài hát chiến thắng tự phát sau tiếng còi mãn cuộc."
-
"Throughout history, every nation has its own collection of victory songs."
"Trong suốt lịch sử, mỗi quốc gia đều có bộ sưu tập các bài hát chiến thắng của riêng mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | victory | chiến thắng |
| Adjective | victorious | chiến thắng, thắng lợi |
| Verb | triumph | đắc thắng, chiến thắng |
| Noun | song | bài hát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện niềm tự hào và hân hoan. Khác với 'celebration song' vốn có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn thuần là bài hát ăn mừng một sự kiện nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rousing rousing victory song (bài hát chiến thắng hào hùng)
-
triumphant triumphant victory song (bài hát chiến thắng oai hùng)
-
traditional traditional victory song (bài hát chiến thắng truyền thống)
-
sing sing a victory song (hát một bài hát chiến thắng)
-
compose compose a victory song (sáng tác một bài hát chiến thắng)
-
play play a victory song (chơi một bài hát chiến thắng)
Idioms
-
to sing one's own victory song
tự ca ngợi chiến thắng của bản thân (một cách tự mãn)
"He started singing his own victory song before the deal was even finalized."
(Anh ta đã bắt đầu tự ca ngợi chiến thắng của mình trước khi thỏa thuận thậm chí còn chưa hoàn tất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
victory song
nounBài hát ca ngợi chiến thắng, thường là trong trận chiến, cuộc chiến tranh hoặc cuộc thi.
"The band played a rousing victory song after the team won the championship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victory song".
