(Top Banner Ad)
trivial data
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Thống kê

trivial data

UK: /ˈtrɪv.i.əl ˈdeɪ.tə/ • US: /ˈtrɪv.i.əl ˈdeɪ.tə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu không quan trọng dữ liệu tầm thường dữ liệu không đáng kể thông tin vụn vặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of little value or importance.

Vietnamese Meaning

Tầm thường, không quan trọng, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained a lot of trivial data that was not relevant to the analysis."

    "Báo cáo chứa rất nhiều dữ liệu tầm thường không liên quan đến phân tích."

  • "Analysts must be able to distinguish between useful insights and trivial data."

    "Các nhà phân tích phải có khả năng phân biệt giữa những hiểu biết hữu ích và dữ liệu tầm thường."

  • "Cleaning the dataset involved removing a lot of trivial data entries."

    "Việc làm sạch tập dữ liệu bao gồm việc loại bỏ rất nhiều mục dữ liệu tầm thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triviality Tính không quan trọng, sự tầm thường, điều vụn vặt
Adverb trivially Một cách tầm thường, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivial
Latin
datum
English
data

Nguồn gốc của 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường'. Ở thời La Mã cổ đại, ngã ba đường (trivium) là nơi mọi người thường tụ tập để buôn chuyện, trao đổi thông tin không quan trọng hoặc những kiến thức phổ biến, thường ngày. Vì vậy, 'trivial' dần mang nghĩa là 'tầm thường, không đáng kể, không quan trọng'.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' có gốc từ tiếng Latin 'datum', là dạng số ít của 'data', có nghĩa là 'điều đã được cho' hoặc 'sự kiện được cung cấp'. Ban đầu, 'datum' được dùng trong các lập luận logic và triết học để chỉ một tiền đề được chấp nhận. Về sau, 'data' (số nhiều) được sử dụng rộng rãi để chỉ các thông tin, sự kiện, con số được thu thập để phân tích hoặc tham khảo.

Usage Note

Khi nói về dữ liệu, 'trivial' ám chỉ dữ liệu không mang nhiều thông tin hữu ích hoặc giá trị thực tế cho việc phân tích, ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề. Nó có thể đề cập đến dữ liệu dư thừa, không liên quan hoặc dễ dàng suy ra từ các nguồn khác. Cần phân biệt với 'insignificant', cũng có nghĩa là không quan trọng, nhưng 'trivial' thường nhấn mạnh vào sự đơn giản và dễ dàng bỏ qua, trong khi 'insignificant' có thể do kích thước nhỏ hoặc ảnh hưởng hạn chế.
Khi kết hợp với danh từ 'data', nó đề cập đến tập hợp các sự kiện, số liệu, hoặc thông tin không quan trọng hoặc không có giá trị phân tích đáng kể. Nó có thể là dữ liệu dư thừa, không liên quan, hoặc không đủ chất lượng để có thể sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivial data
  • unimportant unimportant trivial data
    (dữ liệu tầm thường không quan trọng)
  • irrelevant irrelevant trivial data
    (dữ liệu tầm thường không liên quan)
  • mere mere trivial data
    (chỉ là dữ liệu vụn vặt)
Verb + trivial data
  • filter out filter out trivial data
    (lọc bỏ dữ liệu không quan trọng)
  • ignore ignore trivial data
    (phớt lờ dữ liệu tầm thường)
  • dismiss dismiss trivial data
    (bác bỏ dữ liệu tầm thường)
  • sift through sift through trivial data
    (sàng lọc dữ liệu vụn vặt)

Idioms

  • to get bogged down in trivial data

    sa lầy vào những dữ liệu vụn vặt/không quan trọng

    "Don't get bogged down in trivial data; focus on the main findings."

    (Đừng sa lầy vào những dữ liệu vụn vặt; hãy tập trung vào các phát hiện chính.)

  • to separate the wheat from the chaff (using trivial data as chaff)

    gạn đục khơi trong (phân biệt thông tin quan trọng với dữ liệu tầm thường)

    "Analysts need to separate the wheat from the chaff, identifying key insights from loads of trivial data."

    (Các nhà phân tích cần gạn đục khơi trong, xác định thông tin chi tiết quan trọng từ vô vàn dữ liệu tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial data

tính từ
Lật mặt

Tầm thường, không quan trọng, không đáng kể.

"The report contained a lot of trivial data that was not relevant to the analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we focus on trivial data, the analysis will be inaccurate.
Nếu chúng ta tập trung vào dữ liệu tầm thường, phân tích sẽ không chính xác.
Phủ định
If you don't filter out trivial data, you won't get meaningful insights.
Nếu bạn không loại bỏ dữ liệu tầm thường, bạn sẽ không nhận được thông tin chi tiết có ý nghĩa.
Nghi vấn
Will the report be misleading if the system shows trivial data?
Báo cáo có gây hiểu lầm không nếu hệ thống hiển thị dữ liệu tầm thường?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is complete, the team will have been ignoring the trivial data, focusing only on major discrepancies.
Vào thời điểm kiểm toán hoàn tất, nhóm sẽ đã bỏ qua các dữ liệu không đáng kể, chỉ tập trung vào những khác biệt lớn.
Phủ định
They won't have been spending much time analyzing that trivial data because it's unlikely to reveal any significant patterns.
Họ sẽ không dành nhiều thời gian để phân tích dữ liệu tầm thường đó vì nó khó có thể tiết lộ bất kỳ mô hình quan trọng nào.
Nghi vấn
Will the analysts have been sifting through trivial data for weeks by the time they present their findings?
Liệu các nhà phân tích đã sàng lọc dữ liệu tầm thường trong nhiều tuần vào thời điểm họ trình bày kết quả của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial data".

Kỷ nguyên Thông tin và Sự quá tải

Trong kỷ nguyên số, chúng ta liên tục tiếp nhận một lượng lớn thông tin. 'Trivial data' thường được dùng để chỉ những thông tin không cần thiết, gây nhiễu, khiến việc tìm kiếm thông tin quan trọng trở nên khó khăn hơn. Việc phân biệt 'dữ liệu tầm thường' với thông tin hữu ích là một kỹ năng quan trọng trong thế giới hiện đại.

Quy tắc 80/20 (Pareto Principle)

Mặc dù không trực tiếp về 'trivial data', Nguyên tắc Pareto (Quy tắc 80/20) thường ngụ ý rằng khoảng 80% kết quả đến từ 20% nỗ lực, hoặc 80% thông tin chúng ta thu thập có thể là 'dữ liệu tầm thường' và chỉ 20% là thực sự quan trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và loại bỏ dữ liệu không giá trị để tập trung vào những yếu tố then chốt.