trivial data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of little value or importance.
Vietnamese Meaning
Tầm thường, không quan trọng, không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report contained a lot of trivial data that was not relevant to the analysis."
"Báo cáo chứa rất nhiều dữ liệu tầm thường không liên quan đến phân tích."
-
"Analysts must be able to distinguish between useful insights and trivial data."
"Các nhà phân tích phải có khả năng phân biệt giữa những hiểu biết hữu ích và dữ liệu tầm thường."
-
"Cleaning the dataset involved removing a lot of trivial data entries."
"Việc làm sạch tập dữ liệu bao gồm việc loại bỏ rất nhiều mục dữ liệu tầm thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | triviality | Tính không quan trọng, sự tầm thường, điều vụn vặt |
| Adverb | trivially | Một cách tầm thường, không đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về dữ liệu, 'trivial' ám chỉ dữ liệu không mang nhiều thông tin hữu ích hoặc giá trị thực tế cho việc phân tích, ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề. Nó có thể đề cập đến dữ liệu dư thừa, không liên quan hoặc dễ dàng suy ra từ các nguồn khác. Cần phân biệt với 'insignificant', cũng có nghĩa là không quan trọng, nhưng 'trivial' thường nhấn mạnh vào sự đơn giản và dễ dàng bỏ qua, trong khi 'insignificant' có thể do kích thước nhỏ hoặc ảnh hưởng hạn chế.
Khi kết hợp với danh từ 'data', nó đề cập đến tập hợp các sự kiện, số liệu, hoặc thông tin không quan trọng hoặc không có giá trị phân tích đáng kể. Nó có thể là dữ liệu dư thừa, không liên quan, hoặc không đủ chất lượng để có thể sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unimportant unimportant trivial data (dữ liệu tầm thường không quan trọng)
-
irrelevant irrelevant trivial data (dữ liệu tầm thường không liên quan)
-
mere mere trivial data (chỉ là dữ liệu vụn vặt)
-
filter out filter out trivial data (lọc bỏ dữ liệu không quan trọng)
-
ignore ignore trivial data (phớt lờ dữ liệu tầm thường)
-
dismiss dismiss trivial data (bác bỏ dữ liệu tầm thường)
-
sift through sift through trivial data (sàng lọc dữ liệu vụn vặt)
Idioms
-
to get bogged down in trivial data
sa lầy vào những dữ liệu vụn vặt/không quan trọng
"Don't get bogged down in trivial data; focus on the main findings."
(Đừng sa lầy vào những dữ liệu vụn vặt; hãy tập trung vào các phát hiện chính.)
-
to separate the wheat from the chaff (using trivial data as chaff)
gạn đục khơi trong (phân biệt thông tin quan trọng với dữ liệu tầm thường)
"Analysts need to separate the wheat from the chaff, identifying key insights from loads of trivial data."
(Các nhà phân tích cần gạn đục khơi trong, xác định thông tin chi tiết quan trọng từ vô vàn dữ liệu tầm thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trivial data
tính từTầm thường, không quan trọng, không đáng kể.
"The report contained a lot of trivial data that was not relevant to the analysis."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we focus on trivial data, the analysis will be inaccurate. |
Nếu chúng ta tập trung vào dữ liệu tầm thường, phân tích sẽ không chính xác. |
| Phủ định | If you don't filter out trivial data, you won't get meaningful insights. |
Nếu bạn không loại bỏ dữ liệu tầm thường, bạn sẽ không nhận được thông tin chi tiết có ý nghĩa. |
| Nghi vấn | Will the report be misleading if the system shows trivial data? |
Báo cáo có gây hiểu lầm không nếu hệ thống hiển thị dữ liệu tầm thường? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the audit is complete, the team will have been ignoring the trivial data, focusing only on major discrepancies. |
Vào thời điểm kiểm toán hoàn tất, nhóm sẽ đã bỏ qua các dữ liệu không đáng kể, chỉ tập trung vào những khác biệt lớn. |
| Phủ định | They won't have been spending much time analyzing that trivial data because it's unlikely to reveal any significant patterns. |
Họ sẽ không dành nhiều thời gian để phân tích dữ liệu tầm thường đó vì nó khó có thể tiết lộ bất kỳ mô hình quan trọng nào. |
| Nghi vấn | Will the analysts have been sifting through trivial data for weeks by the time they present their findings? |
Liệu các nhà phân tích đã sàng lọc dữ liệu tầm thường trong nhiều tuần vào thời điểm họ trình bày kết quả của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial data".
