(Top Banner Ad)
insignificant data
B2
tính từ B2 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin

insignificant data

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈdeɪtə/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu không đáng kể dữ liệu không quan trọng dữ liệu tầm thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too small or unimportant to be worth considering.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of rainfall was insignificant."

    "Lượng mưa là không đáng kể."

  • "The statistical analysis revealed that the variations were insignificant."

    "Phân tích thống kê cho thấy những biến đổi đó là không đáng kể."

  • "The error was insignificant and did not affect the final results."

    "Lỗi này không đáng kể và không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant có ý nghĩa, quan trọng
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Noun insignificance sự không đáng kể, sự vô nghĩa
Adverb insignificantly một cách không đáng kể
Noun datum một mẩu dữ liệu (dạng số ít của 'data')
Noun database cơ sở dữ liệu
Adjective data-driven định hướng dữ liệu, dựa trên dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
significare
English
significant
English
insignificant
Latin
datum (plural data)
English
data

Nguồn gốc của 'insignificant data'

Cụm từ 'insignificant data' được ghép từ hai thành phần chính. 'Insignificant' (không đáng kể, vô nghĩa) bắt nguồn từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'significant' (có ý nghĩa, quan trọng). Từ 'significant' lại xuất phát từ động từ Latin 'significare', có nghĩa là 'chỉ ra', 'có nghĩa'. Như vậy, 'insignificant' mang ý nghĩa 'không có ý nghĩa' hoặc 'không quan trọng'. Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ từ Latin 'datum', là dạng số ít và có nghĩa là 'điều đã được cho' hoặc 'sự kiện'. Dạng số nhiều của 'datum' là 'data'. Ban đầu, 'data' được dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Anh, nhưng ngày nay nó thường được sử dụng như một danh từ không đếm được (mass noun), mang nghĩa 'thông tin hoặc sự kiện được thu thập'. Khi kết hợp lại, 'insignificant data' dùng để chỉ những thông tin hoặc dữ liệu không quan trọng, không có giá trị hoặc ảnh hưởng đáng kể đến một vấn đề nào đó.

Usage Note

Tính từ 'insignificant' nhấn mạnh sự thiếu quan trọng, tầm thường, không đáng kể của một sự vật, sự việc hoặc thông tin. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không ảnh hưởng lớn hoặc không có giá trị đáng kể trong một ngữ cảnh cụ thể. Khác với 'unimportant', 'insignificant' thường mang ý nghĩa khách quan hơn về mặt kích thước hoặc tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insignificant data
  • filter out filter out insignificant data
    (lọc bỏ dữ liệu không đáng kể)
  • ignore ignore insignificant data
    (bỏ qua dữ liệu không đáng kể)
  • discard discard insignificant data
    (loại bỏ dữ liệu không đáng kể)
Adjective + insignificant data
  • mere mere insignificant data
    (chỉ là dữ liệu không đáng kể)
  • trivial trivial insignificant data
    (dữ liệu tầm thường, không đáng kể)
Quantifier + insignificant data
  • amount of an amount of insignificant data
    (một lượng dữ liệu không đáng kể)
  • volume of a volume of insignificant data
    (một khối lượng dữ liệu không đáng kể)

Idioms

  • dismiss as insignificant data

    bác bỏ/coi nhẹ như dữ liệu không đáng kể

    "The researchers decided to dismiss some early findings as insignificant data."

    (Các nhà nghiên cứu quyết định bác bỏ một số phát hiện ban đầu vì coi đó là dữ liệu không đáng kể.)

  • merely insignificant data

    chỉ là dữ liệu không đáng kể

    "Don't worry about those numbers; they are merely insignificant data."

    (Đừng lo lắng về những con số đó; chúng chỉ là dữ liệu không đáng kể mà thôi.)

  • cluttered with insignificant data

    bị lộn xộn với dữ liệu không đáng kể

    "The report was cluttered with too much insignificant data."

    (Báo cáo bị lộn xộn với quá nhiều dữ liệu không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant data

tính từ
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

"The amount of rainfall was insignificant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sensor malfunctions, the data it collects is insignificant.
Nếu cảm biến bị trục trặc, dữ liệu nó thu thập được là không đáng kể.
Phủ định
When the sample size is small, the statistical analysis is not significant.
Khi kích thước mẫu nhỏ, phân tích thống kê không có ý nghĩa.
Nghi vấn
If there are too many outliers, is the average insignificant?
Nếu có quá nhiều giá trị ngoại lệ, liệu giá trị trung bình có không đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant data".

Thách thức của Kỷ nguyên Dữ liệu Lớn (Big Data)

Trong kỷ nguyên Big Data, các tổ chức và doanh nghiệp thường thu thập một lượng lớn dữ liệu. Tuy nhiên, không phải tất cả dữ liệu đều có giá trị. Việc xác định và lọc bỏ 'insignificant data' (dữ liệu không đáng kể) là một thách thức lớn, cần thiết để trích xuất thông tin hữu ích và đưa ra quyết định chính xác.

Tư duy phân tích dữ liệu

Trong khoa học và kinh doanh, khả năng phân biệt giữa dữ liệu quan trọng và 'insignificant data' (dữ liệu không đáng kể) là một kỹ năng phân tích quan trọng. Việc tập trung vào những dữ liệu có ý nghĩa giúp tránh lãng phí tài nguyên và thời gian vào việc phân tích những thông tin không mang lại giá trị, từ đó cải thiện hiệu quả và độ chính xác của các kết quả nghiên cứu hoặc quyết định kinh doanh.