(Top Banner Ad)
irrelevant data
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Thống kê

irrelevant data

UK: /ɪˈreləvənt ˈdeɪtə/ • US: /ɪˈreləvənt ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu không liên quan thông tin không liên quan dữ liệu thừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected with or relevant to something.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc không thích hợp với cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness's testimony was deemed irrelevant to the investigation."

    "Lời khai của nhân chứng được cho là không liên quan đến cuộc điều tra."

  • "The company decided to ignore irrelevant data to improve the accuracy of the report."

    "Công ty quyết định bỏ qua dữ liệu không liên quan để cải thiện độ chính xác của báo cáo."

  • "It is crucial to identify and remove irrelevant data before training a machine learning model."

    "Việc xác định và loại bỏ dữ liệu không liên quan là rất quan trọng trước khi huấn luyện mô hình học máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective relevant có liên quan, thích hợp
Noun relevance sự liên quan, tính thích hợp
Noun irrelevance sự không liên quan, tính không thích hợp
Noun datum dữ liệu (dạng số ít của 'data', hiện ít được dùng trong tiếng Anh thông thường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dare
Latin
datum
Latin
levare
Medieval Latin
relevare
Medieval Latin
relevant-
English
relevant
English
in-
English
irrelevant
English
irrelevant data

Nguồn gốc của "Irrelevant Data"

Từ 'irrelevant' (không liên quan) có gốc từ tiền tố 'in-' (không) và 'relevant'. 'Relevant' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'relevare' có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'làm nhẹ'. Ban đầu, nó chỉ một điều gì đó 'phù hợp' hoặc 'có khả năng hỗ trợ'. Khi thêm 'in-', nó trở thành 'không phù hợp' hay 'không liên quan'. 'Data' (dữ liệu) đơn giản là số nhiều của từ Latin 'datum', có nghĩa là 'thứ được cho'. Ghép lại, 'irrelevant data' là 'những thứ được cho mà không có sự liên quan hay hỗ trợ cho vấn đề đang xét'.

Usage Note

Tính từ 'irrelevant' thường được dùng để chỉ những thông tin, sự kiện, hoặc ý kiến không có giá trị hoặc không ảnh hưởng đến vấn đề đang được xem xét. Nó mang ý nghĩa loại bỏ hoặc bỏ qua những yếu tố không quan trọng.

Prepositions

to

'irrelevant to' dùng để chỉ cái gì đó không liên quan đến một chủ đề, vấn đề, hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The evidence is irrelevant to the case' (Bằng chứng không liên quan đến vụ án).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + irrelevant data
  • discard discard irrelevant data
    (loại bỏ dữ liệu không liên quan)
  • filter out filter out irrelevant data
    (lọc bỏ dữ liệu không liên quan)
  • sift through sift through irrelevant data
    (sàng lọc dữ liệu không liên quan)
  • wade through wade through irrelevant data
    (vất vả xử lý/đi qua (một lượng lớn) dữ liệu không liên quan)
Adjective + irrelevant data
  • too much too much irrelevant data
    (quá nhiều dữ liệu không liên quan)
  • vast amounts of vast amounts of irrelevant data
    (số lượng lớn dữ liệu không liên quan)
  • potentially potentially irrelevant data
    (dữ liệu có thể không liên quan)
  • distracting distracting irrelevant data
    (dữ liệu không liên quan gây xao nhãng)
Noun + of + irrelevant data
  • a pile of a pile of irrelevant data
    (một đống dữ liệu không liên quan)
  • a sea of a sea of irrelevant data
    (một biển dữ liệu không liên quan)
  • a stream of a continuous stream of irrelevant data
    (một dòng dữ liệu không liên quan liên tục)

Idioms

  • buried under irrelevant data

    bị vùi lấp dưới núi dữ liệu không liên quan

    "Researchers often feel buried under irrelevant data when trying to find a specific pattern."

    (Các nhà nghiên cứu thường cảm thấy bị vùi lấp dưới núi dữ liệu không liên quan khi cố gắng tìm một mẫu hình cụ thể.)

  • to cut through the irrelevant data

    loại bỏ/vượt qua dữ liệu không liên quan (để tìm ra cái cốt lõi)

    "Our goal is to cut through the irrelevant data and focus on key insights."

    (Mục tiêu của chúng tôi là loại bỏ dữ liệu không liên quan và tập trung vào những thông tin chi tiết chính.)

  • lost in a sea of irrelevant data

    lạc lối trong biển dữ liệu không liên quan

    "Many users feel lost in a sea of irrelevant data when searching online."

    (Nhiều người dùng cảm thấy lạc lối trong biển dữ liệu không liên quan khi tìm kiếm trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrelevant data

Tính từ
Lật mặt

Không liên quan hoặc không thích hợp với cái gì đó.

"The witness's testimony was deemed irrelevant to the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the research team had ignored the irrelevant data, they would present a clearer conclusion now.
Nếu nhóm nghiên cứu đã bỏ qua dữ liệu không liên quan, họ sẽ trình bày một kết luận rõ ràng hơn bây giờ.
Phủ định
If he weren't so focused on irrelevant details, he might have finished the project sooner.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào những chi tiết không liên quan, có lẽ anh ấy đã hoàn thành dự án sớm hơn.
Nghi vấn
If the programmer had not filtered the irrelevant data, would the program be running smoothly now?
Nếu lập trình viên đã không lọc dữ liệu không liên quan, liệu chương trình có chạy trơn tru bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report contained irrelevant data, making it difficult to analyze.
Báo cáo chứa dữ liệu không liên quan, gây khó khăn cho việc phân tích.
Phủ định
Didn't the experiment eliminate all irrelevant data before analysis?
Thí nghiệm đã loại bỏ tất cả dữ liệu không liên quan trước khi phân tích phải không?
Nghi vấn
Is that information irrelevant to our current investigation?
Thông tin đó có không liên quan đến cuộc điều tra hiện tại của chúng ta không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to disregard the irrelevant data in their analysis.
Nhóm sẽ bỏ qua dữ liệu không liên quan trong phân tích của họ.
Phủ định
She is not going to include any irrelevant information in her report.
Cô ấy sẽ không đưa bất kỳ thông tin không liên quan nào vào báo cáo của mình.
Nghi vấn
Are they going to filter out the irrelevant data before running the simulation?
Họ có lọc bỏ dữ liệu không liên quan trước khi chạy mô phỏng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team used to disregard irrelevant data in their initial analysis.
Đội nghiên cứu từng bỏ qua dữ liệu không liên quan trong phân tích ban đầu của họ.
Phủ định
The software didn't use to filter out irrelevant data, leading to inaccurate reports.
Phần mềm đã không từng lọc bỏ dữ liệu không liên quan, dẫn đến các báo cáo không chính xác.
Nghi vấn
Did the analysts use to spend hours sorting through irrelevant data before the new system was installed?
Các nhà phân tích có từng phải mất hàng giờ để sàng lọc dữ liệu không liên quan trước khi hệ thống mới được cài đặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrelevant data".

Thông tin quá tải (Information Overload)

Trong thời đại số, con người thường xuyên phải đối mặt với lượng thông tin khổng lồ từ nhiều nguồn khác nhau. Rất nhiều trong số đó là 'dữ liệu không liên quan' (irrelevant data) – những thông tin không cần thiết, không phục vụ mục đích cụ thể của chúng ta. Điều này dẫn đến hiện tượng 'thông tin quá tải', gây khó khăn trong việc tập trung, ra quyết định và thậm chí gây căng thẳng tinh thần.

Thách thức của Dữ liệu lớn (Big Data Challenges)

Với sự phát triển của công nghệ, các tổ chức thu thập 'Dữ liệu lớn' (Big Data) với khối lượng khổng lồ. Tuy nhiên, không phải tất cả dữ liệu đều hữu ích. Một thách thức lớn là phải tìm cách nhận diện, phân loại và loại bỏ 'dữ liệu không liên quan' để có thể chiết xuất những thông tin giá trị thực sự, phục vụ cho phân tích, dự đoán và đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả.