important data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having great value, significance, or influence.
Vietnamese Meaning
Có giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to be on time for the meeting."
"Điều quan trọng là phải đến cuộc họp đúng giờ."
-
"Protecting important data is crucial for business continuity."
"Bảo vệ dữ liệu quan trọng là rất quan trọng để đảm bảo tính liên tục của doanh nghiệp."
-
"The analyst carefully reviewed the important data to draw conclusions."
"Nhà phân tích cẩn thận xem xét dữ liệu quan trọng để đưa ra kết luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, đáng kể |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Noun | data analysis | phân tích dữ liệu |
| Verb | data mine | khai thác dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'important' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng, hoặc giá trị của một cái gì đó. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả vật chất và phi vật chất. Nó thường được dùng để chỉ những thứ cần được ưu tiên hoặc chú ý đặc biệt. So với 'significant', 'important' có thể mang tính chủ quan hơn, phụ thuộc vào góc nhìn của người nói.
Prepositions
'Important to' thường dùng để chỉ tầm quan trọng đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'This information is important to our research.' ('Thông tin này quan trọng đối với nghiên cứu của chúng tôi.') 'Important for' thường dùng để chỉ tầm quan trọng đối với mục đích gì. Ví dụ: 'Exercise is important for your health.' ('Tập thể dục quan trọng cho sức khỏe của bạn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive sensitive important data (dữ liệu quan trọng nhạy cảm)
-
critical critical important data (dữ liệu quan trọng mang tính sống còn)
-
raw raw important data (dữ liệu thô quan trọng)
-
collect collect important data (thu thập dữ liệu quan trọng)
-
analyze analyze important data (phân tích dữ liệu quan trọng)
-
protect protect important data (bảo vệ dữ liệu quan trọng)
-
process process important data (xử lý dữ liệu quan trọng)
-
store store important data (lưu trữ dữ liệu quan trọng)
-
important data important data reveals (dữ liệu quan trọng tiết lộ)
-
important data important data indicates (dữ liệu quan trọng chỉ ra)
-
important data important data shows (dữ liệu quan trọng cho thấy)
Idioms
-
Crunching important data
Xử lý/phân tích dữ liệu quan trọng (thường là số lượng lớn)
"Data scientists spend hours crunching important data to find meaningful insights."
(Các nhà khoa học dữ liệu dành hàng giờ để xử lý dữ liệu quan trọng nhằm tìm ra những thông tin chi tiết có ý nghĩa.)
-
Safeguarding important data
Bảo vệ dữ liệu quan trọng
"Companies must invest heavily in safeguarding important data from cyber threats."
(Các công ty phải đầu tư mạnh vào việc bảo vệ dữ liệu quan trọng khỏi các mối đe dọa mạng.)
-
A treasure trove of important data
Kho báu dữ liệu quan trọng (nguồn thông tin rất giá trị)
"The recently declassified documents proved to be a treasure trove of important data for historians."
(Các tài liệu mới được giải mật đã chứng minh là một kho báu dữ liệu quan trọng đối với các nhà sử học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
important data
Tính từCó giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn.
"It's important to be on time for the meeting."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the important data was analyzed carefully, the company made a successful investment. |
Bởi vì dữ liệu quan trọng đã được phân tích cẩn thận, công ty đã thực hiện một khoản đầu tư thành công. |
| Phủ định | Even though the data was important, the project was not approved because the presentation was poorly delivered. |
Mặc dù dữ liệu quan trọng, dự án không được phê duyệt vì bài thuyết trình được trình bày kém. |
| Nghi vấn | If we collect more important data, will our predictions become more accurate? |
Nếu chúng ta thu thập thêm dữ liệu quan trọng, liệu các dự đoán của chúng ta có trở nên chính xác hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important data".
