(Top Banner Ad)
important data
B1
Tính từ B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

important data

UK: /ɪmˈpɔːtənt/ /ˈdeɪtə/ • US: /ɪmˈpɔːrtənt/ /ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu quan trọng thông tin quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great value, significance, or influence.

Vietnamese Meaning

Có giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to be on time for the meeting."

    "Điều quan trọng là phải đến cuộc họp đúng giờ."

  • "Protecting important data is crucial for business continuity."

    "Bảo vệ dữ liệu quan trọng là rất quan trọng để đảm bảo tính liên tục của doanh nghiệp."

  • "The analyst carefully reviewed the important data to draw conclusions."

    "Nhà phân tích cẩn thận xem xét dữ liệu quan trọng để đưa ra kết luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, đáng kể
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data analysis phân tích dữ liệu
Verb data mine khai thác dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
important
English
important

Nguồn gốc của 'important'

Từ 'important' xuất phát từ tiếng Latin 'importare', có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ 'important', nó đã du nhập vào tiếng Anh để diễn tả điều gì đó có tầm ảnh hưởng lớn, mang trọng lượng hoặc giá trị đáng kể.

Nguồn gốc của 'data'

'Data' là dạng số nhiều của từ 'datum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một điều đã cho' hoặc 'sự kiện được đưa ra'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ các thông tin hoặc sự kiện được thu thập để phân tích, và ngày nay đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong mọi lĩnh vực.

Usage Note

Tính từ 'important' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng, hoặc giá trị của một cái gì đó. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả vật chất và phi vật chất. Nó thường được dùng để chỉ những thứ cần được ưu tiên hoặc chú ý đặc biệt. So với 'significant', 'important' có thể mang tính chủ quan hơn, phụ thuộc vào góc nhìn của người nói.

Prepositions

to for

'Important to' thường dùng để chỉ tầm quan trọng đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'This information is important to our research.' ('Thông tin này quan trọng đối với nghiên cứu của chúng tôi.') 'Important for' thường dùng để chỉ tầm quan trọng đối với mục đích gì. Ví dụ: 'Exercise is important for your health.' ('Tập thể dục quan trọng cho sức khỏe của bạn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + important data
  • sensitive sensitive important data
    (dữ liệu quan trọng nhạy cảm)
  • critical critical important data
    (dữ liệu quan trọng mang tính sống còn)
  • raw raw important data
    (dữ liệu thô quan trọng)
Verb + important data
  • collect collect important data
    (thu thập dữ liệu quan trọng)
  • analyze analyze important data
    (phân tích dữ liệu quan trọng)
  • protect protect important data
    (bảo vệ dữ liệu quan trọng)
  • process process important data
    (xử lý dữ liệu quan trọng)
  • store store important data
    (lưu trữ dữ liệu quan trọng)
important data + Verb
  • important data important data reveals
    (dữ liệu quan trọng tiết lộ)
  • important data important data indicates
    (dữ liệu quan trọng chỉ ra)
  • important data important data shows
    (dữ liệu quan trọng cho thấy)

Idioms

  • Crunching important data

    Xử lý/phân tích dữ liệu quan trọng (thường là số lượng lớn)

    "Data scientists spend hours crunching important data to find meaningful insights."

    (Các nhà khoa học dữ liệu dành hàng giờ để xử lý dữ liệu quan trọng nhằm tìm ra những thông tin chi tiết có ý nghĩa.)

  • Safeguarding important data

    Bảo vệ dữ liệu quan trọng

    "Companies must invest heavily in safeguarding important data from cyber threats."

    (Các công ty phải đầu tư mạnh vào việc bảo vệ dữ liệu quan trọng khỏi các mối đe dọa mạng.)

  • A treasure trove of important data

    Kho báu dữ liệu quan trọng (nguồn thông tin rất giá trị)

    "The recently declassified documents proved to be a treasure trove of important data for historians."

    (Các tài liệu mới được giải mật đã chứng minh là một kho báu dữ liệu quan trọng đối với các nhà sử học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important data

Tính từ
Lật mặt

Có giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn.

"It's important to be on time for the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the important data was analyzed carefully, the company made a successful investment.
Bởi vì dữ liệu quan trọng đã được phân tích cẩn thận, công ty đã thực hiện một khoản đầu tư thành công.
Phủ định
Even though the data was important, the project was not approved because the presentation was poorly delivered.
Mặc dù dữ liệu quan trọng, dự án không được phê duyệt vì bài thuyết trình được trình bày kém.
Nghi vấn
If we collect more important data, will our predictions become more accurate?
Nếu chúng ta thu thập thêm dữ liệu quan trọng, liệu các dự đoán của chúng ta có trở nên chính xác hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important data".

Quyền riêng tư dữ liệu và bảo mật

Trong kỷ nguyên số, việc bảo vệ dữ liệu quan trọng đã trở thành một vấn đề văn hóa và pháp lý toàn cầu. Các quy định như GDPR ở châu Âu và các luật về quyền riêng tư dữ liệu khác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân và tổ chức khỏi bị truy cập hoặc lạm dụng trái phép. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về giá trị và rủi ro của dữ liệu trong xã hội hiện đại.

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data)

"Dữ liệu lớn" đã trở thành một khái niệm trung tâm trong kinh doanh, khoa học và quản trị. Việc thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu quan trọng với quy mô lớn đang định hình cách chúng ta hiểu thế giới, đưa ra quyết định và phát triển công nghệ. Hiện tượng này tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức mới về đạo đức, quyền riêng tư và công bằng xã hội.