(Top Banner Ad)
tropical flower
A2
noun phrase A2 Thực vật học, Du lịch, Nghệ thuật

tropical flower

UK: /ˈtrɒpɪkəl ˈflaʊər/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa nhiệt đới các loài hoa nhiệt đới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that grows in tropical regions.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa mọc ở các vùng nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel lobby was decorated with a beautiful arrangement of tropical flowers."

    "Sảnh khách sạn được trang trí bằng một bình hoa nhiệt đới tuyệt đẹp."

  • "She loves to paint tropical flowers in her watercolor paintings."

    "Cô ấy thích vẽ hoa nhiệt đới trong những bức tranh màu nước của mình."

  • "Tropical flowers are often used in Hawaiian leis."

    "Hoa nhiệt đới thường được dùng trong vòng hoa lei của người Hawaii."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tropics Vùng nhiệt đới
Adjective tropical Thuộc về vùng nhiệt đới, mang tính nhiệt đới
Noun florist Người bán hoa
Noun flora Hệ thực vật

Synonyms

Related Words

hibiscus (hoa dâm bụt)orchid (hoa lan)bird of paradise (hoa thiên điểu)plumeria (hoa sứ (hoa đại))

Subject Area

Thực vật học, Du lịch, Nghệ thuật

Nguồn gốc của 'tropical'

Từ 'tropical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tropikos', có nghĩa là 'thuộc về sự quay vòng' (của mặt trời). Vì vùng nhiệt đới nằm giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam, nơi mặt trời ở trên đỉnh đầu vào một số thời điểm trong năm, nên từ này được dùng để chỉ các vùng đất ấm áp và tươi tốt.

Ý nghĩa của 'flower'

Từ 'flower' (hoa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flos', có nghĩa là hoa. Trong tiếng Anh cổ, từ này là 'blōwan', có nghĩa là 'nở'. Hoa, biểu tượng của vẻ đẹp và sự sống, đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ 'tropical flower' dùng để chỉ chung các loại hoa đặc trưng cho vùng khí hậu nhiệt đới. Chúng thường có màu sắc rực rỡ, hình dáng độc đáo và hương thơm nồng nàn. So với các loài hoa ôn đới, hoa nhiệt đới thích nghi với môi trường nóng ẩm, mưa nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical flower
  • exotic exotic tropical flower
    (hoa nhiệt đới kỳ lạ)
  • colorful colorful tropical flower
    (hoa nhiệt đới sặc sỡ)
  • fragrant fragrant tropical flower
    (hoa nhiệt đới thơm ngát)
Verb + tropical flower
  • grow grow tropical flowers
    (trồng hoa nhiệt đới)
  • admire admire a tropical flower
    (chiêm ngưỡng một bông hoa nhiệt đới)
  • smell smell a tropical flower
    (ngửi một bông hoa nhiệt đới)

Idioms

  • bloom like a tropical flower

    Nở rộ như một bông hoa nhiệt đới (ý nói về sự phát triển mạnh mẽ, rực rỡ)

    "Her talent bloomed like a tropical flower in the supportive environment."

    (Tài năng của cô ấy nở rộ như một bông hoa nhiệt đới trong môi trường hỗ trợ.)

  • tropical flower in the desert

    Hoa nhiệt đới trong sa mạc (ý nói về một điều gì đó đẹp đẽ, khác biệt và quý giá trong một môi trường khắc nghiệt)

    "She was like a tropical flower in the desert, bringing joy to everyone around her."

    (Cô ấy giống như một bông hoa nhiệt đới trong sa mạc, mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical flower

noun phrase
Lật mặt

Một loài hoa mọc ở các vùng nhiệt đới.

"The hotel lobby was decorated with a beautiful arrangement of tropical flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been growing tropical flowers in her garden for five years.
Cô ấy đã trồng hoa nhiệt đới trong vườn của mình được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been selling tropical flowers at the market recently.
Gần đây họ đã không bán hoa nhiệt đới ở chợ.
Nghi vấn
Have you been admiring these tropical flowers for long?
Bạn đã ngắm nhìn những bông hoa nhiệt đới này lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical flower".

Hoa nhiệt đới trong văn hóa Hawaii

Hoa nhiệt đới đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Hawaii, thường được dùng để làm vòng hoa lei, biểu tượng của tình yêu, sự chào đón và lòng hiếu khách. Hoa dâm bụt (hibiscus) là một trong những loài hoa nhiệt đới phổ biến nhất ở Hawaii.

Hoa lan trong văn hóa châu Á

Ở nhiều nước châu Á, đặc biệt là Việt Nam, hoa lan (orchid) được coi là biểu tượng của sự sang trọng, quý phái và vẻ đẹp tinh tế. Hoa lan thường được dùng để trang trí nhà cửa và làm quà tặng trong các dịp đặc biệt.