tropical flower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài hoa mọc ở các vùng nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel lobby was decorated with a beautiful arrangement of tropical flowers."
"Sảnh khách sạn được trang trí bằng một bình hoa nhiệt đới tuyệt đẹp."
-
"She loves to paint tropical flowers in her watercolor paintings."
"Cô ấy thích vẽ hoa nhiệt đới trong những bức tranh màu nước của mình."
-
"Tropical flowers are often used in Hawaiian leis."
"Hoa nhiệt đới thường được dùng trong vòng hoa lei của người Hawaii."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'tropical flower' dùng để chỉ chung các loại hoa đặc trưng cho vùng khí hậu nhiệt đới. Chúng thường có màu sắc rực rỡ, hình dáng độc đáo và hương thơm nồng nàn. So với các loài hoa ôn đới, hoa nhiệt đới thích nghi với môi trường nóng ẩm, mưa nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exotic exotic tropical flower (hoa nhiệt đới kỳ lạ)
-
colorful colorful tropical flower (hoa nhiệt đới sặc sỡ)
-
fragrant fragrant tropical flower (hoa nhiệt đới thơm ngát)
-
grow grow tropical flowers (trồng hoa nhiệt đới)
-
admire admire a tropical flower (chiêm ngưỡng một bông hoa nhiệt đới)
-
smell smell a tropical flower (ngửi một bông hoa nhiệt đới)
Idioms
-
bloom like a tropical flower
Nở rộ như một bông hoa nhiệt đới (ý nói về sự phát triển mạnh mẽ, rực rỡ)
"Her talent bloomed like a tropical flower in the supportive environment."
(Tài năng của cô ấy nở rộ như một bông hoa nhiệt đới trong môi trường hỗ trợ.)
-
tropical flower in the desert
Hoa nhiệt đới trong sa mạc (ý nói về một điều gì đó đẹp đẽ, khác biệt và quý giá trong một môi trường khắc nghiệt)
"She was like a tropical flower in the desert, bringing joy to everyone around her."
(Cô ấy giống như một bông hoa nhiệt đới trong sa mạc, mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical flower
noun phraseMột loài hoa mọc ở các vùng nhiệt đới.
"The hotel lobby was decorated with a beautiful arrangement of tropical flowers."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been growing tropical flowers in her garden for five years. |
Cô ấy đã trồng hoa nhiệt đới trong vườn của mình được năm năm rồi. |
| Phủ định | They haven't been selling tropical flowers at the market recently. |
Gần đây họ đã không bán hoa nhiệt đới ở chợ. |
| Nghi vấn | Have you been admiring these tropical flowers for long? |
Bạn đã ngắm nhìn những bông hoa nhiệt đới này lâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical flower".
