(Top Banner Ad)
temperate fruits
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

temperate fruits

UK: /ˈtɛmpərət fruːt/ • US: /ˈtɛmpərət frut/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây ôn đới quả ôn đới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruits that grow in temperate climates, which have distinct seasons and moderate temperatures.

Vietnamese Meaning

Các loại trái cây phát triển ở vùng khí hậu ôn hòa, nơi có các mùa rõ rệt và nhiệt độ vừa phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apples, pears, and peaches are all examples of temperate fruits."

    "Táo, lê và đào đều là những ví dụ về trái cây ôn đới."

  • "Many temperate fruits require a period of cold dormancy to produce properly."

    "Nhiều loại trái cây ôn đới đòi hỏi một giai đoạn ngủ đông lạnh để sinh trưởng tốt."

  • "The orchard specializes in growing various temperate fruits."

    "Vườn cây ăn trái này chuyên trồng nhiều loại trái cây ôn đới khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper tính khí, sự điều hòa
Noun temperament khí chất, tính cách
Adjective fruitful sai quả, có kết quả tốt
Adjective fruitless không có kết quả, vô ích
Noun fruition sự thành hiện thực, sự đạt được

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Latin
temperatus
Old French
temperer
Middle English
temprat
English
temperate
Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
English
fruit

Nguồn gốc của 'Temperate'

'Temperate' xuất phát từ tiếng Latin 'temperare', có nghĩa là 'điều hòa' hoặc 'pha trộn'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc cân bằng các yếu tố để đạt được sự vừa phải, không quá nóng cũng không quá lạnh, mô tả chính xác khí hậu ôn hòa nơi các loại trái cây này phát triển.

Nguồn gốc của 'Fruit'

Từ 'fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', mang ý nghĩa 'sự hưởng thụ' hoặc 'sản phẩm nông nghiệp'. Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ sản phẩm ăn được của cây trồng, nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng và sự ngon miệng của chúng.

Usage Note

Cụm từ 'temperate fruits' dùng để chỉ một nhóm các loại trái cây cụ thể có nguồn gốc hoặc được trồng tốt nhất ở vùng khí hậu ôn hòa. Nó phân biệt với 'tropical fruits' (trái cây nhiệt đới) và 'subtropical fruits' (trái cây cận nhiệt đới), vốn đòi hỏi khí hậu ấm áp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperate fruits
  • various various temperate fruits
    (nhiều loại trái cây ôn đới khác nhau)
  • fresh fresh temperate fruits
    (trái cây ôn đới tươi)
  • locally grown locally grown temperate fruits
    (trái cây ôn đới được trồng tại địa phương)
Verb + temperate fruits
  • grow grow temperate fruits
    (trồng trái cây ôn đới)
  • cultivate cultivate temperate fruits
    (canh tác/trồng trái cây ôn đới)
  • harvest harvest temperate fruits
    (thu hoạch trái cây ôn đới)
Noun + of temperate fruits
  • varieties of varieties of temperate fruits
    (các loại trái cây ôn đới)
  • orchards of orchards of temperate fruits
    (vườn cây ăn quả ôn đới)

Idioms

  • seasonal temperate fruits

    trái cây ôn đới theo mùa

    "We enjoy seasonal temperate fruits like apples and cherries in autumn."

    (Chúng tôi thưởng thức trái cây ôn đới theo mùa như táo và anh đào vào mùa thu.)

  • a bounty of temperate fruits

    một vụ mùa bội thu/nhiều trái cây ôn đới

    "The market offers a bounty of temperate fruits during summer."

    (Chợ bày bán nhiều trái cây ôn đới vào mùa hè.)

  • cultivating temperate fruits

    trồng trọt/canh tác trái cây ôn đới

    "Farmers in cooler regions specialize in cultivating temperate fruits."

    (Nông dân ở các vùng lạnh hơn chuyên về trồng trọt trái cây ôn đới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperate fruits

danh từ
Lật mặt

Các loại trái cây phát triển ở vùng khí hậu ôn hòa, nơi có các mùa rõ rệt và nhiệt độ vừa phải.

"Apples, pears, and peaches are all examples of temperate fruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten all the temperate fruits before I arrived.
Cô ấy đã ăn hết tất cả các loại trái cây ôn đới trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not harvested all the temperate fruits by the end of the season.
Họ đã không thu hoạch hết tất cả các loại trái cây ôn đới vào cuối mùa.
Nghi vấn
Had he ever tasted such delicious temperate fruit before visiting that orchard?
Anh ấy đã từng nếm loại trái cây ôn đới ngon như vậy trước khi đến thăm vườn cây đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperate fruits".

Lễ hội thu hoạch

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trái cây ôn đới như táo và bí ngô thường là tâm điểm của các lễ hội thu hoạch mùa thu. Những lễ hội này tượng trưng cho sự sung túc, lòng biết ơn và sự gắn kết cộng đồng, phản ánh tầm quan trọng của các loại trái cây này trong đời sống nông nghiệp và ẩm thực.

Thực phẩm chủ yếu và thương mại toàn cầu

Các loại trái cây ôn đới như táo, lê và nho là thực phẩm thiết yếu và mặt hàng xuất khẩu nông nghiệp quan trọng đối với nhiều quốc gia có khí hậu ôn đới. Chúng đóng vai trò lớn trong thương mại toàn cầu, ảnh hưởng đến nền kinh tế và chế độ ăn uống của hàng triệu người trên thế giới.