temperate fruits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fruits that grow in temperate climates, which have distinct seasons and moderate temperatures.
Vietnamese Meaning
Các loại trái cây phát triển ở vùng khí hậu ôn hòa, nơi có các mùa rõ rệt và nhiệt độ vừa phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Apples, pears, and peaches are all examples of temperate fruits."
"Táo, lê và đào đều là những ví dụ về trái cây ôn đới."
-
"Many temperate fruits require a period of cold dormancy to produce properly."
"Nhiều loại trái cây ôn đới đòi hỏi một giai đoạn ngủ đông lạnh để sinh trưởng tốt."
-
"The orchard specializes in growing various temperate fruits."
"Vườn cây ăn trái này chuyên trồng nhiều loại trái cây ôn đới khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temper | tính khí, sự điều hòa |
| Noun | temperament | khí chất, tính cách |
| Adjective | fruitful | sai quả, có kết quả tốt |
| Adjective | fruitless | không có kết quả, vô ích |
| Noun | fruition | sự thành hiện thực, sự đạt được |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'temperate fruits' dùng để chỉ một nhóm các loại trái cây cụ thể có nguồn gốc hoặc được trồng tốt nhất ở vùng khí hậu ôn hòa. Nó phân biệt với 'tropical fruits' (trái cây nhiệt đới) và 'subtropical fruits' (trái cây cận nhiệt đới), vốn đòi hỏi khí hậu ấm áp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various temperate fruits (nhiều loại trái cây ôn đới khác nhau)
-
fresh fresh temperate fruits (trái cây ôn đới tươi)
-
locally grown locally grown temperate fruits (trái cây ôn đới được trồng tại địa phương)
-
grow grow temperate fruits (trồng trái cây ôn đới)
-
cultivate cultivate temperate fruits (canh tác/trồng trái cây ôn đới)
-
harvest harvest temperate fruits (thu hoạch trái cây ôn đới)
-
varieties of varieties of temperate fruits (các loại trái cây ôn đới)
-
orchards of orchards of temperate fruits (vườn cây ăn quả ôn đới)
Idioms
-
seasonal temperate fruits
trái cây ôn đới theo mùa
"We enjoy seasonal temperate fruits like apples and cherries in autumn."
(Chúng tôi thưởng thức trái cây ôn đới theo mùa như táo và anh đào vào mùa thu.)
-
a bounty of temperate fruits
một vụ mùa bội thu/nhiều trái cây ôn đới
"The market offers a bounty of temperate fruits during summer."
(Chợ bày bán nhiều trái cây ôn đới vào mùa hè.)
-
cultivating temperate fruits
trồng trọt/canh tác trái cây ôn đới
"Farmers in cooler regions specialize in cultivating temperate fruits."
(Nông dân ở các vùng lạnh hơn chuyên về trồng trọt trái cây ôn đới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temperate fruits
danh từCác loại trái cây phát triển ở vùng khí hậu ôn hòa, nơi có các mùa rõ rệt và nhiệt độ vừa phải.
"Apples, pears, and peaches are all examples of temperate fruits."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had eaten all the temperate fruits before I arrived. |
Cô ấy đã ăn hết tất cả các loại trái cây ôn đới trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not harvested all the temperate fruits by the end of the season. |
Họ đã không thu hoạch hết tất cả các loại trái cây ôn đới vào cuối mùa. |
| Nghi vấn | Had he ever tasted such delicious temperate fruit before visiting that orchard? |
Anh ấy đã từng nếm loại trái cây ôn đới ngon như vậy trước khi đến thăm vườn cây đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperate fruits".
