(Top Banner Ad)
exotic fruits
B1
Danh từ B1 Thực phẩm, Nông nghiệp, Du lịch

exotic fruits

UK: /ɪɡˈzɒtɪk fruːts/ • US: /ɪɡˈzɑːtɪk fruːts/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây ngoại nhập các loại trái cây độc lạ trái cây đặc sản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Uncommon or unusual fruits, often from tropical or subtropical regions, that are not widely available or known in other areas.

Vietnamese Meaning

Các loại trái cây hiếm hoặc khác thường, thường đến từ các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, không phổ biến hoặc được biết đến rộng rãi ở các khu vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market offered a wide selection of exotic fruits from Southeast Asia."

    "Khu chợ cung cấp một lựa chọn phong phú các loại trái cây kỳ lạ từ Đông Nam Á."

  • "Many tourists are eager to try exotic fruits when they travel to new countries."

    "Nhiều khách du lịch rất háo hức thử các loại trái cây kỳ lạ khi họ đi du lịch đến các quốc gia mới."

  • "Exotic fruits can be a good source of vitamins and antioxidants."

    "Trái cây kỳ lạ có thể là một nguồn cung cấp vitamin và chất chống oxy hóa tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exotic kỳ lạ, độc đáo, ngoại lai
Adverb exotically một cách kỳ lạ, độc đáo
Noun exoticism sự kỳ lạ, độc đáo; chủ nghĩa ngoại lai
Noun fruit trái cây, hoa quả
Adjective fruity có vị trái cây, giống trái cây
Adjective fruitful có kết quả tốt, hiệu quả

Synonyms

tropical fruits (trái cây nhiệt đới)uncommon fruits (trái cây hiếm gặp)unusual fruits (trái cây lạ)

Antonyms

common fruits (trái cây thông thường)domestic fruits (trái cây nội địa)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
exōtikos
Latin
exoticus
French
exotique
English
exotic
Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
English
fruit

Nguồn gốc của 'exotic'

Từ 'exotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'exōtikos', có nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'ngoại lai'. Qua tiếng Latin 'exoticus' và tiếng Pháp 'exotique', nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự độc đáo, lạ mắt và thường là từ những vùng đất xa xôi, khác biệt so với nơi bản địa.

Usage Note

Cụm từ 'exotic fruits' thường được sử dụng để mô tả các loại trái cây có hương vị, hình dáng hoặc nguồn gốc độc đáo so với các loại trái cây quen thuộc. Nó gợi lên sự mới lạ, hấp dẫn và đôi khi là đắt tiền. So với 'tropical fruits', 'exotic fruits' nhấn mạnh tính hiếm và độc đáo hơn là chỉ vị trí địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exotic fruits
  • rare rare exotic fruits
    (các loại trái cây ngoại lai quý hiếm)
  • delicious delicious exotic fruits
    (các loại trái cây ngoại lai thơm ngon)
  • tropical tropical exotic fruits
    (các loại trái cây ngoại lai nhiệt đới)
  • fresh fresh exotic fruits
    (các loại trái cây ngoại lai tươi)
Verb + exotic fruits
  • enjoy enjoy exotic fruits
    (thưởng thức các loại trái cây ngoại lai)
  • try try exotic fruits
    (thử các loại trái cây ngoại lai)
  • import import exotic fruits
    (nhập khẩu các loại trái cây ngoại lai)
  • grow grow exotic fruits
    (trồng các loại trái cây ngoại lai)
Noun + exotic fruits
  • selection of a selection of exotic fruits
    (một tuyển chọn các loại trái cây ngoại lai)
  • platter of a platter of exotic fruits
    (một đĩa trái cây ngoại lai)

Idioms

  • a taste for exotic fruits

    sở thích hoặc gu thưởng thức những thứ độc đáo, mới lạ (không chỉ riêng trái cây mà còn ám chỉ các trải nghiệm, văn hóa)

    "She developed a taste for exotic fruits after living abroad for a few years, always seeking out new flavors."

    (Cô ấy đã phát triển gu thưởng thức các loại trái cây ngoại lai sau khi sống ở nước ngoài vài năm, luôn tìm kiếm những hương vị mới lạ.)

  • a platter of exotic fruits

    một đĩa trái cây ngoại lai (thường dùng để phục vụ trong các bữa tiệc, khách sạn hoặc như một món tráng miệng sang trọng)

    "The hotel served a beautiful platter of exotic fruits for breakfast, including dragon fruit and rambutan."

    (Khách sạn phục vụ một đĩa trái cây ngoại lai đẹp mắt cho bữa sáng, bao gồm thanh long và chôm chôm.)

  • culinary journey with exotic fruits

    hành trình khám phá ẩm thực với các loại trái cây ngoại lai (thường được dùng để mô tả việc trải nghiệm các món ăn mới)

    "Many chefs embark on a culinary journey with exotic fruits to bring unique flavors to their dishes."

    (Nhiều đầu bếp bắt đầu hành trình khám phá ẩm thực với các loại trái cây ngoại lai để mang hương vị độc đáo vào món ăn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotic fruits

Danh từ
Lật mặt

Các loại trái cây hiếm hoặc khác thường, thường đến từ các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, không phổ biến hoặc được biết đến rộng rãi ở các khu vực khác.

"The market offered a wide selection of exotic fruits from Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic fruits".

Biểu tượng của sự sang trọng và trải nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, các loại trái cây ngoại lai thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng, giàu có hoặc kinh nghiệm du lịch. Việc thưởng thức chúng gợi lên hình ảnh về những chuyến đi xa, khám phá các nền văn hóa khác và sự tinh tế trong khẩu vị.

Xu hướng ẩm thực và sức khỏe

Trái cây ngoại lai ngày càng phổ biến trong ẩm thực hiện đại, cocktail và các chế độ ăn uống chú trọng sức khỏe. Chúng được ưa chuộng không chỉ vì hương vị độc đáo mà còn vì lợi ích dinh dưỡng cao, mang lại sự mới mẻ cho các món ăn và thức uống.