exotic fruits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Uncommon or unusual fruits, often from tropical or subtropical regions, that are not widely available or known in other areas.
Vietnamese Meaning
Các loại trái cây hiếm hoặc khác thường, thường đến từ các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, không phổ biến hoặc được biết đến rộng rãi ở các khu vực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market offered a wide selection of exotic fruits from Southeast Asia."
"Khu chợ cung cấp một lựa chọn phong phú các loại trái cây kỳ lạ từ Đông Nam Á."
-
"Many tourists are eager to try exotic fruits when they travel to new countries."
"Nhiều khách du lịch rất háo hức thử các loại trái cây kỳ lạ khi họ đi du lịch đến các quốc gia mới."
-
"Exotic fruits can be a good source of vitamins and antioxidants."
"Trái cây kỳ lạ có thể là một nguồn cung cấp vitamin và chất chống oxy hóa tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'exotic fruits' thường được sử dụng để mô tả các loại trái cây có hương vị, hình dáng hoặc nguồn gốc độc đáo so với các loại trái cây quen thuộc. Nó gợi lên sự mới lạ, hấp dẫn và đôi khi là đắt tiền. So với 'tropical fruits', 'exotic fruits' nhấn mạnh tính hiếm và độc đáo hơn là chỉ vị trí địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare exotic fruits (các loại trái cây ngoại lai quý hiếm)
-
delicious delicious exotic fruits (các loại trái cây ngoại lai thơm ngon)
-
tropical tropical exotic fruits (các loại trái cây ngoại lai nhiệt đới)
-
fresh fresh exotic fruits (các loại trái cây ngoại lai tươi)
-
enjoy enjoy exotic fruits (thưởng thức các loại trái cây ngoại lai)
-
try try exotic fruits (thử các loại trái cây ngoại lai)
-
import import exotic fruits (nhập khẩu các loại trái cây ngoại lai)
-
grow grow exotic fruits (trồng các loại trái cây ngoại lai)
-
selection of a selection of exotic fruits (một tuyển chọn các loại trái cây ngoại lai)
-
platter of a platter of exotic fruits (một đĩa trái cây ngoại lai)
Idioms
-
a taste for exotic fruits
sở thích hoặc gu thưởng thức những thứ độc đáo, mới lạ (không chỉ riêng trái cây mà còn ám chỉ các trải nghiệm, văn hóa)
"She developed a taste for exotic fruits after living abroad for a few years, always seeking out new flavors."
(Cô ấy đã phát triển gu thưởng thức các loại trái cây ngoại lai sau khi sống ở nước ngoài vài năm, luôn tìm kiếm những hương vị mới lạ.)
-
a platter of exotic fruits
một đĩa trái cây ngoại lai (thường dùng để phục vụ trong các bữa tiệc, khách sạn hoặc như một món tráng miệng sang trọng)
"The hotel served a beautiful platter of exotic fruits for breakfast, including dragon fruit and rambutan."
(Khách sạn phục vụ một đĩa trái cây ngoại lai đẹp mắt cho bữa sáng, bao gồm thanh long và chôm chôm.)
-
culinary journey with exotic fruits
hành trình khám phá ẩm thực với các loại trái cây ngoại lai (thường được dùng để mô tả việc trải nghiệm các món ăn mới)
"Many chefs embark on a culinary journey with exotic fruits to bring unique flavors to their dishes."
(Nhiều đầu bếp bắt đầu hành trình khám phá ẩm thực với các loại trái cây ngoại lai để mang hương vị độc đáo vào món ăn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exotic fruits
Danh từCác loại trái cây hiếm hoặc khác thường, thường đến từ các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, không phổ biến hoặc được biết đến rộng rãi ở các khu vực khác.
"The market offered a wide selection of exotic fruits from Southeast Asia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic fruits".
