peaceful area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tranquil and undisturbed by strife or disorder.
Vietnamese Meaning
Yên bình, thanh bình, không bị xáo trộn bởi xung đột hoặc rối loạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent a peaceful afternoon in the park."
"Chúng tôi đã có một buổi chiều yên bình trong công viên."
-
"The police are trying to keep the area peaceful."
"Cảnh sát đang cố gắng giữ cho khu vực yên bình."
-
"This is a very peaceful area, perfect for raising a family."
"Đây là một khu vực rất yên bình, hoàn hảo để nuôi dạy một gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | hòa bình, sự yên tĩnh |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình |
| Noun | peacemaker | người kiến tạo hòa bình |
| Noun | peacetime | thời bình |
| Noun | area | khu vực, vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'peaceful' thường được dùng để mô tả những địa điểm, thời gian hoặc tình huống mang lại cảm giác yên tĩnh và thư thái. Nó nhấn mạnh sự vắng bóng của chiến tranh, bạo lực hoặc những yếu tố gây mất trật tự. Khác với 'calm' (tĩnh lặng), 'peaceful' mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm cả sự hài hòa và ổn định.
Danh từ 'area' (khu vực) chỉ một vùng đất cụ thể, có thể được xác định bởi đặc điểm địa lý, hành chính hoặc chức năng. Trong cụm 'peaceful area', nó kết hợp với tính từ 'peaceful' để tạo thành một khái niệm chỉ một vùng đất yên bình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quiet a quiet peaceful area (một khu vực yên bình, tĩnh lặng)
-
tranquil a tranquil peaceful area (một khu vực yên bình, thanh bình)
-
secluded a secluded peaceful area (một khu vực yên bình, hẻo lánh)
-
safe a safe peaceful area (một khu vực yên bình, an toàn)
-
find find a peaceful area (tìm một khu vực yên bình)
-
seek seek a peaceful area (tìm kiếm một khu vực yên bình)
-
create create a peaceful area (tạo ra một khu vực yên bình)
-
retreat to retreat to a peaceful area (rút lui về một khu vực yên bình)
-
designate designate a peaceful area (chỉ định một khu vực yên bình)
Idioms
-
find a peaceful area to unwind
tìm một nơi yên bình để thư giãn
"After a long week, I just want to find a peaceful area to unwind."
(Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn tìm một nơi yên bình để thư giãn.)
-
a haven of peace and quiet
một nơi trú ẩn yên bình và tĩnh lặng (chỉ một khu vực yên bình)
"Her garden is a haven of peace and quiet, a truly peaceful area."
(Khu vườn của cô ấy là một nơi trú ẩn yên bình và tĩnh lặng, một khu vực thực sự thanh bình.)
-
transform a space into a peaceful area
biến một không gian thành một khu vực yên bình
"They worked hard to transform the old library into a peaceful area for reading and study."
(Họ đã làm việc chăm chỉ để biến thư viện cũ thành một khu vực yên bình để đọc sách và học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful area
Tính từYên bình, thanh bình, không bị xáo trộn bởi xung đột hoặc rối loạn.
"We spent a peaceful afternoon in the park."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This peaceful area is perfect for raising a family. |
Khu vực yên bình này rất phù hợp để nuôi dạy một gia đình. |
| Phủ định | This isn't a peaceful area because of the constant noise. |
Đây không phải là một khu vực yên bình vì tiếng ồn liên tục. |
| Nghi vấn | What makes this area so peaceful? |
Điều gì làm cho khu vực này trở nên yên bình như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful area".
