troubled mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trạng thái tinh thần bị xáo trộn, lo lắng hoặc bồn chồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed to have a troubled mind and rarely smiled."
"Anh ấy dường như có một tâm trí bị xáo trộn và hiếm khi mỉm cười."
-
"The war veteran suffered from a troubled mind."
"Cựu chiến binh bị khổ sở bởi một tâm trí bất ổn."
-
"She tried to distract herself from her troubled mind by reading a book."
"Cô ấy cố gắng xao nhãng tâm trí bất ổn của mình bằng cách đọc sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Trouble | Gây rắc rối, làm phiền, lo lắng (ai đó) |
| Noun | Trouble | Rắc rối, vấn đề, sự lo lắng |
| Adjective | Troublesome | Gây rắc rối, phiền toái |
| Adverb | Troublingly | Một cách đáng lo ngại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'troubled mind' thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần bất ổn, không yên bình, có thể do nhiều nguyên nhân như áp lực, mất mát, hoặc các vấn đề cá nhân. Nó nhấn mạnh đến sự xáo trộn và khó khăn trong việc tìm kiếm sự bình an nội tâm. So với 'anxious mind', 'troubled mind' mang sắc thái nặng nề và kéo dài hơn. 'Anxious mind' thường chỉ sự lo lắng nhất thời, trong khi 'troubled mind' gợi ý một vấn đề sâu sắc hơn.
Mặc dù 'troubled mind' chủ yếu là một cụm tính từ + danh từ, nó có thể được hiểu ngầm như một danh từ chỉ một tình trạng. Ví dụ, khi nói về việc 'giải quyết một tâm trí bất ổn', chúng ta ngụ ý rằng 'troubled mind' là một thực thể cần được xoa dịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deeply troubled mind (Tâm trí vô cùng bất ổn)
-
Restless troubled mind (Tâm trí bồn chồn, không yên)
-
Disturbed troubled mind (Tâm trí bị xáo trộn)
-
Ease a troubled mind (Làm dịu một tâm trí đang lo lắng)
-
Calm a troubled mind (Làm bình tĩnh một tâm trí đang lo lắng)
-
Plague a troubled mind (Ám ảnh một tâm trí đang lo lắng)
Idioms
-
To have something on your mind
Có điều gì đó đang làm bạn lo lắng, bận tâm
"She seems to have something on her mind; she's been quiet all day."
(Cô ấy dường như có điều gì đó đang bận tâm; cô ấy im lặng cả ngày.)
-
To be in two minds about something
Phân vân, lưỡng lự về điều gì đó
"I'm in two minds about whether to accept the job offer."
(Tôi đang phân vân không biết có nên nhận lời mời làm việc này không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troubled mind
Tính từMột trạng thái tinh thần bị xáo trộn, lo lắng hoặc bồn chồn.
"He seemed to have a troubled mind and rarely smiled."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant noise troubled his mind. |
Tiếng ồn liên tục làm tâm trí anh ấy rối bời. |
| Phủ định | She does not have a troubled mind despite her hardships. |
Cô ấy không có một tâm trí rối bời mặc dù gặp nhiều khó khăn. |
| Nghi vấn | Does he have a troubled mind because of the exam? |
Anh ấy có một tâm trí rối bời vì kỳ thi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubled mind".
