(Top Banner Ad)
troubled mind
B2
Tính từ B2 Tâm lý học

troubled mind

UK: /ˈtrʌbəld maɪnd/ • US: /ˈtrʌbəld maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trí bất ổn tâm trí xáo trộn tâm trí lo âu tâm trạng bất ổn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental distress, anxiety, or worry.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tinh thần bị xáo trộn, lo lắng hoặc bồn chồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed to have a troubled mind and rarely smiled."

    "Anh ấy dường như có một tâm trí bị xáo trộn và hiếm khi mỉm cười."

  • "The war veteran suffered from a troubled mind."

    "Cựu chiến binh bị khổ sở bởi một tâm trí bất ổn."

  • "She tried to distract herself from her troubled mind by reading a book."

    "Cô ấy cố gắng xao nhãng tâm trí bất ổn của mình bằng cách đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Trouble Gây rắc rối, làm phiền, lo lắng (ai đó)
Noun Trouble Rắc rối, vấn đề, sự lo lắng
Adjective Troublesome Gây rắc rối, phiền toái
Adverb Troublingly Một cách đáng lo ngại

Synonyms

anxious mind (tâm trí lo âu)worried mind (tâm trí lo lắng)distressed mind (tâm trí đau khổ)

Antonyms

peaceful mind (tâm trí bình yên)calm mind (tâm trí tĩnh lặng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Nguồn gốc của 'Troubled'

Từ 'troubled' có nguồn gốc từ động từ 'to trouble', có nghĩa là gây rắc rối hoặc lo lắng. Ý tưởng về 'troubled mind' (tâm trí bị xáo trộn) gợi nhớ đến một trạng thái tinh thần bồn chồn, bất an, đầy lo lắng và phiền muộn. Trong lịch sử, những trạng thái này thường được liên kết với các vấn đề tâm linh hoặc đạo đức, nhưng ngày nay, chúng ta hiểu chúng chủ yếu thông qua lăng kính tâm lý học.

Usage Note

Cụm từ 'troubled mind' thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần bất ổn, không yên bình, có thể do nhiều nguyên nhân như áp lực, mất mát, hoặc các vấn đề cá nhân. Nó nhấn mạnh đến sự xáo trộn và khó khăn trong việc tìm kiếm sự bình an nội tâm. So với 'anxious mind', 'troubled mind' mang sắc thái nặng nề và kéo dài hơn. 'Anxious mind' thường chỉ sự lo lắng nhất thời, trong khi 'troubled mind' gợi ý một vấn đề sâu sắc hơn.
Mặc dù 'troubled mind' chủ yếu là một cụm tính từ + danh từ, nó có thể được hiểu ngầm như một danh từ chỉ một tình trạng. Ví dụ, khi nói về việc 'giải quyết một tâm trí bất ổn', chúng ta ngụ ý rằng 'troubled mind' là một thực thể cần được xoa dịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troubled mind
  • Deeply troubled mind
    (Tâm trí vô cùng bất ổn)
  • Restless troubled mind
    (Tâm trí bồn chồn, không yên)
  • Disturbed troubled mind
    (Tâm trí bị xáo trộn)
Verb + troubled mind
  • Ease a troubled mind
    (Làm dịu một tâm trí đang lo lắng)
  • Calm a troubled mind
    (Làm bình tĩnh một tâm trí đang lo lắng)
  • Plague a troubled mind
    (Ám ảnh một tâm trí đang lo lắng)

Idioms

  • To have something on your mind

    Có điều gì đó đang làm bạn lo lắng, bận tâm

    "She seems to have something on her mind; she's been quiet all day."

    (Cô ấy dường như có điều gì đó đang bận tâm; cô ấy im lặng cả ngày.)

  • To be in two minds about something

    Phân vân, lưỡng lự về điều gì đó

    "I'm in two minds about whether to accept the job offer."

    (Tôi đang phân vân không biết có nên nhận lời mời làm việc này không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubled mind

Tính từ
Lật mặt

Một trạng thái tinh thần bị xáo trộn, lo lắng hoặc bồn chồn.

"He seemed to have a troubled mind and rarely smiled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant noise troubled his mind.
Tiếng ồn liên tục làm tâm trí anh ấy rối bời.
Phủ định
She does not have a troubled mind despite her hardships.
Cô ấy không có một tâm trí rối bời mặc dù gặp nhiều khó khăn.
Nghi vấn
Does he have a troubled mind because of the exam?
Anh ấy có một tâm trí rối bời vì kỳ thi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubled mind".

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sức khỏe tinh thần ngày càng được coi trọng. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tâm lý khi gặp các vấn đề về 'troubled mind' (tâm trí bị xáo trộn) không còn là điều cấm kỵ mà được khuyến khích để duy trì chất lượng cuộc sống.