peaceful mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of mental calmness and tranquility, free from worry, stress, and negative thoughts.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái tinh thần bình tĩnh và yên tĩnh, không lo lắng, căng thẳng hoặc những suy nghĩ tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving a peaceful mind is essential for overall well-being."
"Đạt được một tâm trí thanh thản là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."
-
"Yoga helps me maintain a peaceful mind."
"Yoga giúp tôi duy trì một tâm trí thanh thản."
-
"She sought a peaceful mind through meditation."
"Cô ấy tìm kiếm một tâm trí thanh thản thông qua thiền định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "peaceful mind" nhấn mạnh trạng thái tâm lý tích cực, thường đạt được thông qua thiền định, yoga, hoặc các hoạt động thư giãn khác. Nó khác với chỉ đơn thuần 'không có chiến tranh' (peace) mà tập trung vào sự thanh thản bên trong. Cần phân biệt với 'calm mind' có thể mang nghĩa tạm thời hơn, trong khi 'peaceful mind' gợi ý một trạng thái bền vững, sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear peaceful mind (tâm trí thanh thản và minh mẫn)
-
calm calm peaceful mind (tâm trí bình tĩnh và yên bình)
-
quiet quiet peaceful mind (tâm trí tĩnh lặng và yên ả)
-
achieve achieve a peaceful mind (đạt được một tâm trí thanh thản)
-
cultivate cultivate a peaceful mind (nuôi dưỡng một tâm trí thanh thản)
-
maintain maintain a peaceful mind (duy trì một tâm trí thanh thản)
Idioms
-
To have peace of mind
cảm thấy an tâm, thanh thản
"Knowing my children are safe gives me peace of mind."
(Biết các con tôi được an toàn làm tôi cảm thấy an tâm.)
-
Peace of mind is priceless
Sự thanh thản trong tâm hồn là vô giá
"While a new car is nice, peace of mind is priceless."
(Mặc dù một chiếc xe mới rất tốt, nhưng sự thanh thản trong tâm hồn là vô giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful mind
Tính từ + Danh từMột trạng thái tinh thần bình tĩnh và yên tĩnh, không lo lắng, căng thẳng hoặc những suy nghĩ tiêu cực.
"Achieving a peaceful mind is essential for overall well-being."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She finds a peaceful mind through meditation every morning. |
Cô ấy tìm thấy một tâm trí thanh thản thông qua thiền định mỗi sáng. |
| Phủ định | Why doesn't he seek a peaceful mind amidst the chaos? |
Tại sao anh ấy không tìm kiếm một tâm trí thanh thản giữa sự hỗn loạn? |
| Nghi vấn | What brings you a peaceful mind after a stressful day? |
Điều gì mang lại cho bạn một tâm trí thanh thản sau một ngày căng thẳng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful mind".
