(Top Banner Ad)
trunk (us - for car boot)
A2
Danh từ A2 Ô tô

trunk (us - for car boot)

UK: /trʌŋk/ • US: /trʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

cốp xe khoang hành lý (ô tô)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The storage compartment of a car, typically at the rear; boot.

Vietnamese Meaning

Ngăn chứa đồ của xe ô tô, thường ở phía sau; cốp xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I put my suitcase in the trunk of the car."

    "Tôi đặt vali của mình vào cốp xe."

  • "He locked the trunk."

    "Anh ấy đã khóa cốp xe."

  • "The spare tire is in the trunk."

    "Lốp xe dự phòng ở trong cốp xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trunking Hệ thống ống dẫn (ví dụ: ống dẫn dây điện) - (Hệ thống ống dẫn, ví dụ: ống dẫn dây điện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trunkaz
Old English
tronc
Middle English
trunk

Nguồn gốc của 'Trunk'

Từ 'trunk' ban đầu có nghĩa là thân cây. Sau đó, nó được dùng để chỉ một cái hộp lớn đựng đồ đạc. Cuối cùng, nó được dùng để chỉ khoang hành lý của ô tô, nơi bạn có thể chứa đồ đạc khi đi du lịch hoặc mua sắm. Hình ảnh một cái thân cây lớn có thể giúp bạn dễ hình dung ra ý nghĩa ban đầu của từ này.

Usage Note

Trong tiếng Anh-Mỹ (US), 'trunk' được sử dụng phổ biến để chỉ cốp xe. Trong khi đó, ở Anh (UK), 'boot' được sử dụng. Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa trong ngữ cảnh này. Không có sự khác biệt về sắc thái nghĩa, chỉ khác biệt về vùng miền sử dụng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong cốp xe. Ví dụ: 'The luggage is in the trunk.' (Hành lý ở trong cốp xe.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trunk (us - for car boot)
  • large trunk (us - for car boot)
    (khoang hành lý rộng)
  • small trunk (us - for car boot)
    (khoang hành lý nhỏ)
  • empty trunk (us - for car boot)
    (khoang hành lý trống rỗng)
Verb + trunk (us - for car boot)
  • load the trunk (us - for car boot)
    (chất đồ vào khoang hành lý)
  • unload the trunk (us - for car boot)
    (dỡ đồ ra khỏi khoang hành lý)
  • slam the trunk (us - for car boot)
    (đóng sầm khoang hành lý)

Idioms

  • Out of the trunk (us - for car boot)

    Lấy từ trong cốp xe ra.

    "I need to get my bag out of the trunk (us - for car boot)."

    (Tôi cần lấy cái túi của tôi ra khỏi cốp xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trunk (us - for car boot)

Danh từ
Lật mặt

Ngăn chứa đồ của xe ô tô, thường ở phía sau; cốp xe.

"I put my suitcase in the trunk of the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trunk (us - for car boot)".

Road Trips

Ở phương Tây, những chuyến đi đường dài (road trip) rất phổ biến. Khoang hành lý (trunk) là nơi chứa đồ đạc cần thiết cho chuyến đi, như vali, đồ ăn, và dụng cụ cắm trại. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng khoang hành lý là một phần quan trọng của chuyến đi.