bonnet (uk)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hinged cover over the engine of a motor vehicle; hood (North American English).
Vietnamese Meaning
Nắp ca-pô (xe hơi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lifted the bonnet to check the engine."
"Anh ấy nâng nắp ca-pô lên để kiểm tra động cơ."
-
"The mechanic opened the bonnet to repair the engine."
"Người thợ máy mở nắp ca-pô để sửa chữa động cơ."
-
"She was wearing a straw bonnet to protect her from the sun."
"Cô ấy đội một chiếc mũ rơm để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bonnet | mũ trùm đầu (cho phụ nữ, trẻ em); nắp ca-pô (xe hơi, Anh-Anh) |
| Adjective | bonneted | đội mũ bonnet, có đội mũ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bonnet' được sử dụng phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung để chỉ phần nắp đậy động cơ của xe hơi. Ở Bắc Mỹ, từ 'hood' được sử dụng thay thế. Lưu ý rằng 'bonnet' cũng có nghĩa là một loại mũ đội đầu, đặc biệt là loại mũ có dây buộc dưới cằm, thường dành cho trẻ em hoặc phụ nữ, nhưng ngữ cảnh (uk) ở đây chỉ ra rằng nó là nắp ca-pô xe hơi.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh 'bonnet (uk)' vì nó thường đề cập đến nắp ca-pô xe hơi, nhưng cần được đề cập đến để có tính toàn diện. So với các loại mũ khác, 'bonnet' thường mang tính bảo vệ và có thể che chắn khỏi ánh nắng mặt trời hoặc thời tiết lạnh.
Prepositions
Ví dụ: 'The mechanic is working on the bonnet.' (Người thợ máy đang làm việc trên nắp ca-pô.) 'There is something under the bonnet.' (Có gì đó ở dưới nắp ca-pô.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
open/lift the bonnet (mở/nâng nắp ca-pô)
-
shut/close the bonnet (đóng nắp ca-pô)
-
slam the bonnet shut (đóng sập nắp ca-pô)
-
check under the bonnet (kiểm tra dưới nắp ca-pô)
-
car bonnet (nắp ca-pô xe hơi)
-
bonnet latch (chốt hãm nắp ca-pô)
-
bonnet release lever (lẫy mở nắp ca-pô)
Idioms
-
have a bee in one's bonnet
bị ám ảnh về một điều gì đó, liên tục suy nghĩ hoặc nói về nó
"My dad has a real bee in his bonnet about saving electricity."
(Bố tôi cứ bị ám ảnh về chuyện tiết kiệm điện.)
-
look under the bonnet (of something)
xem xét, tìm hiểu kỹ lưỡng cách thức hoạt động bên trong của một sự vật, sự việc
"The app seems simple, but when you look under the bonnet, you see the complex code that makes it work."
(Ứng dụng này có vẻ đơn giản, nhưng khi bạn tìm hiểu kỹ hơn, bạn sẽ thấy đoạn mã phức tạp làm cho nó hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bonnet (uk)
nounNắp ca-pô (xe hơi).
"He lifted the bonnet to check the engine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonnet (uk)".
