(Top Banner Ad)
hood (us)
B2
danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Địa lý (đặc biệt là đô thị)

hood (us)

UK: /hʊd/ • US: /hʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khu ổ chuột xóm liều khu dân cư nghèo khu phố (mang tính địa phương, thân mật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A district or area, especially a predominantly residential one, with particular characteristics.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng, đặc biệt là khu dân cư, có những đặc điểm riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grew up in the hood, surrounded by poverty and violence."

    "Anh ấy lớn lên ở khu ổ chuột, bao quanh là nghèo đói và bạo lực."

  • "She's a respected figure in her hood, always working to improve the lives of her neighbors."

    "Cô ấy là một nhân vật được kính trọng trong khu phố của mình, luôn nỗ lực cải thiện cuộc sống của những người hàng xóm."

  • "The movie portrays life in the hood with both its struggles and its triumphs."

    "Bộ phim khắc họa cuộc sống ở khu ổ chuột với cả những khó khăn và thành công của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hooded Có mũ trùm đầu (mô tả quần áo hoặc người mặc)
Suffix -hood Hậu tố chỉ trạng thái, điều kiện hoặc tập hợp (ví dụ: childhood - thời thơ ấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Địa lý (đặc biệt là đô thị)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hōdaz
Old English
hōd
Middle English
hood

Nguồn Gốc Khiêm Tốn

Từ 'hood' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hōdaz', chỉ một loại mũ trùm đầu đơn giản. Ban đầu, nó chỉ là một mảnh vải hoặc da được dùng để bảo vệ đầu và mặt khỏi thời tiết khắc nghiệt. Theo thời gian, 'hood' không chỉ còn là một vật dụng thiết yếu mà còn mang ý nghĩa biểu tượng trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Trong tiếng Anh-Mỹ, 'hood' thường dùng để chỉ một khu phố, đặc biệt là một khu có thu nhập thấp, có tỷ lệ tội phạm cao, hoặc có một bản sắc văn hóa riêng biệt. Nó mang sắc thái thân mật, đôi khi là mỉa mai hoặc hài hước. So với 'neighborhood', 'hood' có tính địa phương và gắn bó hơn, thường mang ý nghĩa về một cộng đồng gắn kết, dù có thể gặp nhiều khó khăn.

Prepositions

in from

‘In the hood’ chỉ vị trí hoặc trạng thái sống trong khu vực đó. ‘From the hood’ thường chỉ nguồn gốc hoặc xuất thân từ khu vực đó, nhấn mạnh trải nghiệm và ảnh hưởng của nó lên người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hood (us)
  • large large hood
    (mũ trùm đầu lớn)
  • protective protective hood
    (mũ trùm đầu bảo vệ)
  • detachable detachable hood
    (mũ trùm đầu có thể tháo rời)
Động từ + hood (us)
  • wear wear a hood
    (đội mũ trùm đầu)
  • pull up pull up the hood
    (kéo mũ trùm đầu lên)
  • adjust adjust the hood
    (điều chỉnh mũ trùm đầu)

Idioms

  • Little Red Riding Hood

    Cô bé quàng khăn đỏ (tên một nhân vật trong truyện cổ tích)

    "She dressed up as Little Red Riding Hood for Halloween."

    (Cô ấy hóa trang thành Cô bé Quàng Khăn Đỏ cho lễ Halloween.)

  • put the hood up

    che chắn, bảo vệ (nghĩa bóng)

    "After the argument, she put the hood up and refused to talk."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy tự cô lập mình và từ chối nói chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hood (us)

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng, đặc biệt là khu dân cư, có những đặc điểm riêng biệt.

"He grew up in the hood, surrounded by poverty and violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he lived in the hood.
Anh ấy nói rằng anh ấy sống trong khu dân cư đó.
Phủ định
She told me that she did not grow up in the hood.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không lớn lên trong khu dân cư đó.
Nghi vấn
They asked if I knew anyone in the hood.
Họ hỏi liệu tôi có quen ai trong khu dân cư đó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hood (us)".

Hoodies và Văn Hóa Đường Phố

Áo hoodie đã trở thành một biểu tượng của văn hóa đường phố và thời trang hip-hop. Ban đầu, chúng được mặc bởi các vận động viên để giữ ấm, nhưng sau đó đã trở nên phổ biến trong giới trẻ và trở thành một phần của phong cách thời trang cá nhân. Đôi khi, hoodie có thể liên quan đến những định kiến tiêu cực, nhưng nó cũng là một biểu tượng của sự thoải mái và tự do.