hood (us)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A district or area, especially a predominantly residential one, with particular characteristics.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc vùng, đặc biệt là khu dân cư, có những đặc điểm riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grew up in the hood, surrounded by poverty and violence."
"Anh ấy lớn lên ở khu ổ chuột, bao quanh là nghèo đói và bạo lực."
-
"She's a respected figure in her hood, always working to improve the lives of her neighbors."
"Cô ấy là một nhân vật được kính trọng trong khu phố của mình, luôn nỗ lực cải thiện cuộc sống của những người hàng xóm."
-
"The movie portrays life in the hood with both its struggles and its triumphs."
"Bộ phim khắc họa cuộc sống ở khu ổ chuột với cả những khó khăn và thành công của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hooded | Có mũ trùm đầu (mô tả quần áo hoặc người mặc) |
| Suffix | -hood | Hậu tố chỉ trạng thái, điều kiện hoặc tập hợp (ví dụ: childhood - thời thơ ấu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh-Mỹ, 'hood' thường dùng để chỉ một khu phố, đặc biệt là một khu có thu nhập thấp, có tỷ lệ tội phạm cao, hoặc có một bản sắc văn hóa riêng biệt. Nó mang sắc thái thân mật, đôi khi là mỉa mai hoặc hài hước. So với 'neighborhood', 'hood' có tính địa phương và gắn bó hơn, thường mang ý nghĩa về một cộng đồng gắn kết, dù có thể gặp nhiều khó khăn.
Prepositions
‘In the hood’ chỉ vị trí hoặc trạng thái sống trong khu vực đó. ‘From the hood’ thường chỉ nguồn gốc hoặc xuất thân từ khu vực đó, nhấn mạnh trải nghiệm và ảnh hưởng của nó lên người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large hood (mũ trùm đầu lớn)
-
protective protective hood (mũ trùm đầu bảo vệ)
-
detachable detachable hood (mũ trùm đầu có thể tháo rời)
-
wear wear a hood (đội mũ trùm đầu)
-
pull up pull up the hood (kéo mũ trùm đầu lên)
-
adjust adjust the hood (điều chỉnh mũ trùm đầu)
Idioms
-
Little Red Riding Hood
Cô bé quàng khăn đỏ (tên một nhân vật trong truyện cổ tích)
"She dressed up as Little Red Riding Hood for Halloween."
(Cô ấy hóa trang thành Cô bé Quàng Khăn Đỏ cho lễ Halloween.)
-
put the hood up
che chắn, bảo vệ (nghĩa bóng)
"After the argument, she put the hood up and refused to talk."
(Sau cuộc tranh cãi, cô ấy tự cô lập mình và từ chối nói chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hood (us)
danh từMột khu vực hoặc vùng, đặc biệt là khu dân cư, có những đặc điểm riêng biệt.
"He grew up in the hood, surrounded by poverty and violence."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he lived in the hood. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sống trong khu dân cư đó. |
| Phủ định | She told me that she did not grow up in the hood. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không lớn lên trong khu dân cư đó. |
| Nghi vấn | They asked if I knew anyone in the hood. |
Họ hỏi liệu tôi có quen ai trong khu dân cư đó không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hood (us)".
