(Top Banner Ad)
trust in god
B1
Cụm động từ B1 Tôn giáo, Triết học

trust in god

UK: /trʌst ɪn ɡɒd/ • US: /trʌst ɪn ɡɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

tin tưởng vào Chúa tín thác vào Chúa có đức tin vào Chúa cậy trông Chúa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have faith or confidence in God.

Vietnamese Meaning

Tin tưởng, tín thác vào Chúa, có đức tin vào Chúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In times of trouble, we should always trust in God."

    "Trong những lúc khó khăn, chúng ta nên luôn tin tưởng vào Chúa."

  • "She taught her children to trust in God no matter what challenges they faced."

    "Cô dạy các con tin tưởng vào Chúa dù chúng có phải đối mặt với thử thách nào đi nữa."

  • "Despite the hardships, he continued to trust in God's plan."

    "Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh vẫn tiếp tục tin tưởng vào kế hoạch của Chúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust niềm tin, sự tin cậy
Verb trust tin tưởng, phó thác
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Adjective trusted được tin cậy
Noun God Chúa, Đức Chúa Trời
Adjective godly ngoan đạo, sùng đạo

Synonyms

have faith in God (có đức tin vào Chúa)believe in God (tin vào Chúa)rely on God (dựa vào Chúa)

Antonyms

doubt God (nghi ngờ Chúa)distrust God (không tin Chúa)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dreu- (gốc từ 'tin cậy')
Proto-Germanic
*traustrą (sự an ủi, an toàn)
Old Norse
traust (niềm tin, sự giúp đỡ)
Old French
truster (tin tưởng)
Middle English
trust (niềm tin)
Proto-Indo-European
*ǵʰu-tó-m (gốc từ 'được cầu khẩn')
Proto-Germanic
*gudan (thần linh)
Old English
god (đấng tối cao, vị thần)
Middle English
god (Chúa)

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Trust in God'

Cụm từ 'trust in God' không phải là một từ đơn lẻ có nguồn gốc từ vựng riêng biệt, mà là sự kết hợp của hai từ 'trust' (niềm tin, sự tin cậy) và 'God' (Chúa, Đấng Tối Cao). 'Trust' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa về sự vững chắc, an toàn. 'God' cũng có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, chỉ một thực thể thiêng liêng. Khi kết hợp lại, cụm từ này đã trở thành một biểu hiện cốt lõi của đức tin trong nhiều tôn giáo độc thần, đặc biệt là Kitô giáo, thể hiện sự phó thác hoàn toàn vào quyền năng và ý định của Chúa.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện niềm tin sâu sắc và sự phó thác hoàn toàn vào quyền năng và sự tốt lành của Chúa. Nó mang ý nghĩa tin rằng Chúa sẽ che chở, dẫn dắt và ban phước lành cho người tin. So với 'believe in God' (tin vào Chúa), 'trust in God' mạnh mẽ hơn, thể hiện sự phụ thuộc và giao phó hoàn toàn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây biểu thị sự tin tưởng và sự phó thác đặt vào đối tượng, trong trường hợp này là Chúa. Nó nhấn mạnh rằng niềm tin không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là một hành động cụ thể, một sự đầu tư tinh thần vào Chúa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + trust in God
  • put put trust in God
    (đặt niềm tin vào Chúa)
  • place place trust in God
    (đặt niềm tin vào Chúa)
  • have have trust in God
    (có niềm tin vào Chúa)
  • live by live by trust in God
    (sống theo niềm tin vào Chúa)
Adjectives + trust in God
  • unwavering unwavering trust in God
    (niềm tin vững chắc vào Chúa)
  • absolute absolute trust in God
    (niềm tin tuyệt đối vào Chúa)
  • complete complete trust in God
    (niềm tin hoàn toàn vào Chúa)
  • blind blind trust in God
    (niềm tin mù quáng vào Chúa (thường mang hàm ý tiêu cực))

Idioms

  • Trust in God and keep your powder dry.

    Hãy tin vào Chúa nhưng cũng phải tự mình chuẩn bị sẵn sàng.

    "While he trusted in God for a good outcome, he also made sure to study hard for the exam; he trusted in God and kept his powder dry."

    (Dù anh ấy tin vào Chúa cho một kết quả tốt đẹp, anh ấy cũng đảm bảo học hành chăm chỉ cho kỳ thi; anh ấy tin vào Chúa và tự mình chuẩn bị sẵn sàng.)

  • In God We Trust.

    Chúng tôi tin vào Chúa. (Khẩu hiệu quốc gia của Hoa Kỳ)

    "The phrase 'In God We Trust' is printed on all U.S. currency."

    (Cụm từ 'In God We Trust' được in trên tất cả tiền tệ của Hoa Kỳ.)

  • Trust in the Lord with all your heart.

    Hãy hết lòng tin cậy Chúa. (Một câu Kinh Thánh phổ biến)

    "Many people find comfort in the biblical verse, 'Trust in the Lord with all your heart and lean not on your own understanding.'"

    (Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong câu Kinh Thánh, 'Hãy hết lòng tin cậy Chúa và đừng nương cậy vào sự hiểu biết của riêng con.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trust in god

Cụm động từ
Lật mặt

Tin tưởng, tín thác vào Chúa, có đức tin vào Chúa.

"In times of trouble, we should always trust in God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They trust in God to guide them.
Họ tin tưởng vào Chúa để dẫn dắt họ.
Phủ định
She doesn't trust in God during difficult times.
Cô ấy không tin tưởng vào Chúa trong những thời điểm khó khăn.
Nghi vấn
Do you trust in God to provide for your needs?
Bạn có tin tưởng vào Chúa để chu cấp cho những nhu cầu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trust in god".

Nền Tảng Tôn Giáo

'Trust in God' là một giáo lý và nguyên tắc sống cốt lõi trong nhiều tôn giáo độc thần lớn trên thế giới, bao gồm Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo. Nó thể hiện sự phụ thuộc hoàn toàn vào Đấng Sáng Tạo, tìm kiếm sự hướng dẫn, sức mạnh và niềm an ủi trong niềm tin vào quyền năng tối cao của Ngài, đặc biệt trong những lúc khó khăn hay không chắc chắn.

Khẩu Hiệu Quốc Gia và Ảnh Hưởng Văn Hóa

Cụm từ 'In God We Trust' đã trở thành phương châm quốc gia của Hoa Kỳ từ năm 1956 và xuất hiện trên tất cả tiền tệ của nước này. Điều này phản ánh một phần quan trọng của di sản văn hóa và niềm tin tôn giáo sâu sắc đã định hình nên lịch sử và bản sắc của Mỹ, dù nó cũng là chủ đề của các cuộc tranh luận về sự tách biệt nhà thờ và nhà nước. Niềm tin này cũng được thể hiện rộng rãi trong văn học, âm nhạc và nghệ thuật phương Tây.