(Top Banner Ad)
trustworthy individual
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Đạo đức học, Kinh doanh

trustworthy individual

UK: /ˈtrʌstwɜːði ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˈtrʌstwɜːrði ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người đáng tin cậy cá nhân đáng tin cậy người có thể tin tưởng được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is reliable and honest.

Vietnamese Meaning

Một người đáng tin cậy, có thể tin tưởng được và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She proved to be a trustworthy individual, handling sensitive information with utmost discretion."

    "Cô ấy đã chứng tỏ là một người đáng tin cậy, xử lý thông tin nhạy cảm với sự thận trọng cao nhất."

  • "The company needs a trustworthy individual to manage the finances."

    "Công ty cần một người đáng tin cậy để quản lý tài chính."

  • "He is a trustworthy individual and a valuable asset to the team."

    "Anh ấy là một người đáng tin cậy và là một tài sản quý giá của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust sự tin tưởng, lòng tin
Adjective trusting tin người, dễ tin
Adverb trustingly một cách tin tưởng
Noun trustworthiness tính đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

untrustworthy person (người không đáng tin)deceitful individual (cá nhân dối trá)dishonest person (người không trung thực)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức học, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'Trustworthy'

Từ 'trustworthy' được hình thành từ hai phần: 'trust' (niềm tin) và 'worthy' (xứng đáng). Ý nghĩa cơ bản là 'xứng đáng được tin tưởng'. Trong lịch sử, việc xác định ai là người 'trustworthy' rất quan trọng trong các giao dịch thương mại và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh cả hai khía cạnh: 'trustworthy' (đáng tin) chỉ sự đáng tin cậy, trung thực, và 'individual' (cá nhân) ám chỉ một người cụ thể. Không đơn thuần chỉ nói về một 'người' mà nhấn mạnh phẩm chất 'đáng tin' của người đó. So sánh với 'reliable person', 'trustworthy individual' mang sắc thái đạo đức mạnh mẽ hơn, hàm ý sự chính trực và phẩm chất cao đẹp.

Prepositions

of to

Sử dụng 'of' khi muốn nói về đặc điểm của một người ('a trustworthy individual of high moral character'). Sử dụng 'to' khi nói về lòng tin của một người dành cho cá nhân đó ('He is known to be a trustworthy individual to the community').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trustworthy individual
  • highly trustworthy individual
    (cá nhân vô cùng đáng tin cậy)
  • completely trustworthy individual
    (cá nhân hoàn toàn đáng tin cậy)
  • genuinely trustworthy individual
    (cá nhân thật sự đáng tin cậy)
Verb + trustworthy individual
  • appoint a trustworthy individual
    (bổ nhiệm một cá nhân đáng tin cậy)
  • rely on a trustworthy individual
    (dựa vào một cá nhân đáng tin cậy)
  • hire a trustworthy individual
    (thuê một cá nhân đáng tin cậy)

Idioms

  • A man of his word

    Người giữ lời hứa, người đáng tin

    "He's a man of his word; you can always count on him."

    (Anh ấy là người giữ lời hứa; bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy.)

  • As good as his word

    Giữ lời hứa, đáng tin cậy

    "He said he would help, and he was as good as his word."

    (Anh ấy nói sẽ giúp, và anh ấy đã giữ lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trustworthy individual

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người đáng tin cậy, có thể tin tưởng được và trung thực.

"She proved to be a trustworthy individual, handling sensitive information with utmost discretion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trustworthy individual".

Tầm quan trọng của sự tin tưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tin tưởng là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Một 'trustworthy individual' được coi trọng và có nhiều cơ hội hơn trong cuộc sống.

Đạo đức kinh doanh

Trong kinh doanh, việc có danh tiếng là một 'trustworthy individual' là vô cùng quan trọng. Điều này giúp xây dựng lòng tin với khách hàng và đối tác, tạo nên sự thành công lâu dài.