(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reliable person
B1

reliable person

Tính từ (adjective)

Nghĩa tiếng Việt

người đáng tin cậy người có trách nhiệm người có thể tin tưởng được người làm việc chắc chắn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reliable person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đáng tin cậy, có thể tin được, chắc chắn.

Definition (English Meaning)

Consistently good in quality or performance; able to be trusted.

Ví dụ Thực tế với 'Reliable person'

  • "She is a reliable person who always keeps her promises."

    "Cô ấy là một người đáng tin cậy, người luôn giữ lời hứa."

  • "If you need someone to pick you up from the airport, I know a reliable person."

    "Nếu bạn cần ai đó đón bạn ở sân bay, tôi biết một người đáng tin cậy."

  • "A reliable person is essential for this position."

    "Một người đáng tin cậy là điều cần thiết cho vị trí này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reliable person'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Reliable person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'reliable' nhấn mạnh vào khả năng tin tưởng vào phẩm chất, hành động hoặc kết quả của ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật có thể dựa vào được để thực hiện một cách nhất quán và chính xác. Khác với 'dependable' (cũng có nghĩa là đáng tin cậy), 'reliable' có xu hướng nhấn mạnh tính nhất quán và khả năng dự đoán hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

'Reliable on' được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc và tin tưởng vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'You can be reliable on him.' (Bạn có thể tin cậy vào anh ấy)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reliable person'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)