reliable person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consistently good in quality or performance; able to be trusted.
Vietnamese Meaning
Đáng tin cậy, có thể tin được, chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a reliable person who always keeps her promises."
"Cô ấy là một người đáng tin cậy, người luôn giữ lời hứa."
-
"If you need someone to pick you up from the airport, I know a reliable person."
"Nếu bạn cần ai đó đón bạn ở sân bay, tôi biết một người đáng tin cậy."
-
"A reliable person is essential for this position."
"Một người đáng tin cậy là điều cần thiết cho vị trí này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rely | tin cậy, dựa vào |
| Adjective | reliable | đáng tin cậy |
| Noun | reliability | sự đáng tin cậy |
| Adverb | reliably | một cách đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'reliable' nhấn mạnh vào khả năng tin tưởng vào phẩm chất, hành động hoặc kết quả của ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật có thể dựa vào được để thực hiện một cách nhất quán và chính xác. Khác với 'dependable' (cũng có nghĩa là đáng tin cậy), 'reliable' có xu hướng nhấn mạnh tính nhất quán và khả năng dự đoán hơn.
Prepositions
'Reliable on' được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc và tin tưởng vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'You can be reliable on him.' (Bạn có thể tin cậy vào anh ấy)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly reliable person (người vô cùng đáng tin cậy)
-
very very reliable person (người rất đáng tin cậy)
-
generally generally reliable person (người nói chung là đáng tin cậy)
-
need need a reliable person (cần một người đáng tin cậy)
-
want want a reliable person (muốn một người đáng tin cậy)
-
hire hire a reliable person (thuê một người đáng tin cậy)
Idioms
-
a safe pair of hands (a reliable person)
người đáng tin cậy để giao việc quan trọng
"We need someone who's a safe pair of hands to manage this project."
(Chúng ta cần một người đáng tin cậy để quản lý dự án này.)
-
as good as one's word (a reliable person)
giữ lời hứa, đáng tin cậy
"You can trust him; he's as good as his word."
(Bạn có thể tin anh ấy; anh ấy luôn giữ lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reliable person
Tính từ (adjective)Đáng tin cậy, có thể tin được, chắc chắn.
"She is a reliable person who always keeps her promises."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable person".
