(Top Banner Ad)
reliable person
B1
Tính từ (adjective) B1 Chung

reliable person

UK: /rɪˈlaɪəbl/ • US: /rɪˈlaɪəbl/

Nghĩa tiếng Việt

người đáng tin cậy người có trách nhiệm người có thể tin tưởng được người làm việc chắc chắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consistently good in quality or performance; able to be trusted.

Vietnamese Meaning

Đáng tin cậy, có thể tin được, chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a reliable person who always keeps her promises."

    "Cô ấy là một người đáng tin cậy, người luôn giữ lời hứa."

  • "If you need someone to pick you up from the airport, I know a reliable person."

    "Nếu bạn cần ai đó đón bạn ở sân bay, tôi biết một người đáng tin cậy."

  • "A reliable person is essential for this position."

    "Một người đáng tin cậy là điều cần thiết cho vị trí này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely tin cậy, dựa vào
Adjective reliable đáng tin cậy
Noun reliability sự đáng tin cậy
Adverb reliably một cách đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'reliable'

Từ 'reliable' xuất phát từ 'rely', có nghĩa là tin tưởng, dựa vào. Thêm hậu tố '-able' có nghĩa là có khả năng được tin tưởng. Vì vậy, 'reliable' có nghĩa là đáng tin cậy, có thể tin tưởng được. Một 'reliable person' là người mà bạn có thể tin tưởng giao phó công việc hoặc giữ lời hứa.

Usage Note

Tính từ 'reliable' nhấn mạnh vào khả năng tin tưởng vào phẩm chất, hành động hoặc kết quả của ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật có thể dựa vào được để thực hiện một cách nhất quán và chính xác. Khác với 'dependable' (cũng có nghĩa là đáng tin cậy), 'reliable' có xu hướng nhấn mạnh tính nhất quán và khả năng dự đoán hơn.

Prepositions

on

'Reliable on' được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc và tin tưởng vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'You can be reliable on him.' (Bạn có thể tin cậy vào anh ấy)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reliable person
  • highly highly reliable person
    (người vô cùng đáng tin cậy)
  • very very reliable person
    (người rất đáng tin cậy)
  • generally generally reliable person
    (người nói chung là đáng tin cậy)
Verb + reliable person
  • need need a reliable person
    (cần một người đáng tin cậy)
  • want want a reliable person
    (muốn một người đáng tin cậy)
  • hire hire a reliable person
    (thuê một người đáng tin cậy)

Idioms

  • a safe pair of hands (a reliable person)

    người đáng tin cậy để giao việc quan trọng

    "We need someone who's a safe pair of hands to manage this project."

    (Chúng ta cần một người đáng tin cậy để quản lý dự án này.)

  • as good as one's word (a reliable person)

    giữ lời hứa, đáng tin cậy

    "You can trust him; he's as good as his word."

    (Bạn có thể tin anh ấy; anh ấy luôn giữ lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliable person

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Đáng tin cậy, có thể tin được, chắc chắn.

"She is a reliable person who always keeps her promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable person".

Giá trị của sự tin cậy trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tin cậy được đánh giá cao. Một người đáng tin cậy thường được coi là trung thực, có trách nhiệm và tôn trọng lời hứa. Điều này rất quan trọng trong cả các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.

Cam kết và trách nhiệm

Khái niệm về một 'reliable person' gắn liền với cam kết và trách nhiệm. Người đó không chỉ hoàn thành công việc được giao mà còn chủ động giải quyết vấn đề và chịu trách nhiệm về hành động của mình.