(Top Banner Ad)
dishonest person
B1
Cụm danh từ B1 Đạo đức, Xã hội

dishonest person

UK: /dɪˈsɒnɪst ˈpɜːsn/ • US: /dɪˈsɑːnɪst ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người không trung thực kẻ dối trá người gian dối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not honest; someone who lies, cheats, or steals.

Vietnamese Meaning

Một người không trung thực; người nói dối, gian lận hoặc trộm cắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was portrayed as a dishonest person in the media."

    "Anh ta bị mô tả là một người không trung thực trên các phương tiện truyền thông."

  • "I wouldn't trust him; he's a dishonest person."

    "Tôi sẽ không tin anh ta; anh ta là một người không trung thực."

  • "The company was ruined by a series of decisions made by a dishonest person."

    "Công ty đã bị hủy hoại bởi một loạt các quyết định được đưa ra bởi một người không trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest trung thực, chân thật
Noun honesty sự trung thực, lòng chân thật
Adverb honestly một cách trung thực, thành thật mà nói
Noun dishonesty sự không trung thực, sự dối trá
Noun person người, cá nhân
Adjective personal riêng tư, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus
Old French
honeste
English
honest
English
dis- + honest

Nguồn gốc của "dishonest"

Cụm từ "dishonest person" được tạo thành từ "dishonest" và "person". Từ "dishonest" (không trung thực) là sự kết hợp của tiền tố "dis-" (mang nghĩa phủ định, không) và tính từ "honest" (trung thực). Bản thân "honest" có nguồn gốc từ tiếng Latin "honestus" nghĩa là 'đáng kính, được tôn trọng', qua tiếng Pháp cổ "honeste". Khi thêm "dis-" vào, nghĩa của "honest" bị đảo ngược, ám chỉ người không đáng tin cậy, dối trá. Từ "person" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona" (mặt nạ của diễn viên, nhân vật, cá nhân) qua tiếng Pháp cổ "persone".

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người có khuynh hướng không trung thực trong hành vi và lời nói của họ. Nó nhấn mạnh sự thiếu trung thực như một đặc điểm tính cách chứ không phải là một hành động đơn lẻ. So với 'liar' (kẻ nói dối), 'dishonest person' bao hàm một phạm vi rộng hơn của hành vi không trung thực, bao gồm gian lận và trộm cắp. 'Fraud' (kẻ gian lận) ám chỉ một người chuyên lừa đảo, thường là liên quan đến tiền bạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dishonest person
  • truly a truly dishonest person
    (một người thực sự không trung thực)
  • notoriously a notoriously dishonest person
    (một người nổi tiếng là không trung thực)
  • thoroughly a thoroughly dishonest person
    (một người hoàn toàn không trung thực)
Verb + dishonest person
  • expose expose a dishonest person
    (vạch trần một người không trung thực)
  • avoid avoid a dishonest person
    (tránh xa một người không trung thực)
  • deal with deal with a dishonest person
    (đối phó với một người không trung thực)

Idioms

  • A dishonest person will always be found out.

    Người không trung thực cuối cùng sẽ luôn bị phát hiện (sự thật không thể giấu mãi).

    "You can try to hide the truth, but a dishonest person will always be found out."

    (Bạn có thể cố gắng che giấu sự thật, nhưng người không trung thực cuối cùng sẽ luôn bị phát hiện.)

  • Once a dishonest person, always a dishonest person.

    Một khi đã không trung thực, thì sẽ luôn không trung thực (thói quen hoặc bản chất khó thay đổi).

    "He promised to change, but my grandmother always says: 'Once a dishonest person, always a dishonest person.'"

    (Anh ta hứa sẽ thay đổi, nhưng bà tôi luôn nói: 'Một khi đã không trung thực, thì sẽ luôn không trung thực.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishonest person

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người không trung thực; người nói dối, gian lận hoặc trộm cắp.

"He was portrayed as a dishonest person in the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a dishonest person who always lies.
Anh ta là một người không trung thực, người luôn nói dối.
Phủ định
She isn't a dishonest person; she always tells the truth.
Cô ấy không phải là một người không trung thực; cô ấy luôn nói sự thật.
Nghi vấn
Are you a dishonest person, or can I trust you?
Bạn có phải là một người không trung thực, hay tôi có thể tin bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishonest person".

Tầm quan trọng của sự trung thực trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực được coi là một giá trị đạo đức cốt lõi, là nền tảng của các mối quan hệ xã hội và kinh doanh. Một "dishonest person" (người không trung thực) thường bị xem là không đáng tin cậy, khó hợp tác, và có thể đối mặt với sự kỳ thị hoặc hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý hay xã hội. Danh tiếng về sự trung thực rất khó xây dựng nhưng rất dễ mất đi.

Châm ngôn "Honesty is the best policy"

Câu châm ngôn phổ biến "Honesty is the best policy" (Trung thực là thượng sách) phản ánh niềm tin rộng rãi rằng nói thật và hành động trung thực cuối cùng sẽ mang lại lợi ích tốt nhất, ngay cả khi nó khó khăn lúc ban đầu. Ngược lại, việc không trung thực thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực lâu dài, mất lòng tin và tổn hại đến danh dự.