tsa (transportation security administration)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agency of the U.S. Department of Homeland Security that has authority over the security of transportation systems in the United States.
Vietnamese Meaning
Một cơ quan thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ, có thẩm quyền đối với an ninh của các hệ thống giao thông ở Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The TSA requires passengers to remove their shoes before going through airport security."
"TSA yêu cầu hành khách cởi giày trước khi đi qua cổng an ninh sân bay."
-
"TSA officers are responsible for ensuring the safety of travelers."
"Các nhân viên TSA chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn cho hành khách."
-
"The TSA has implemented new security measures to prevent terrorist attacks."
"TSA đã triển khai các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn các cuộc tấn công khủng bố."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
TSA là từ viết tắt (acronym) thường được sử dụng để chỉ Cơ quan An ninh Vận tải Hoa Kỳ. Nó thường được nhắc đến trong bối cảnh kiểm tra an ninh tại sân bay, nhưng phạm vi hoạt động của TSA rộng hơn nhiều, bao gồm cả các hệ thống giao thông đường bộ, đường sắt và đường biển.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tsa (transportation security administration)
NounMột cơ quan thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ, có thẩm quyền đối với an ninh của các hệ thống giao thông ở Hoa Kỳ.
"The TSA requires passengers to remove their shoes before going through airport security."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tsa (transportation security administration)".
