(Top Banner Ad)
tube feeding
B2
noun B2 Y học

tube feeding

UK: /tjuːb ˈfiːdɪŋ/ • US: /tuːb ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi ăn qua ống cho ăn qua ống ăn qua ống thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical procedure in which liquid food is delivered directly into the stomach or intestines of a patient through a tube.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật y tế trong đó thức ăn dạng lỏng được đưa trực tiếp vào dạ dày hoặc ruột của bệnh nhân thông qua một ống dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended tube feeding for the patient who was unable to swallow."

    "Bác sĩ khuyến nghị nuôi ăn qua ống cho bệnh nhân không thể nuốt."

  • "Tube feeding is often necessary for patients in a coma."

    "Nuôi ăn qua ống thường cần thiết cho bệnh nhân hôn mê."

  • "The nurse is trained in administering tube feeding."

    "Y tá được đào tạo về việc thực hiện nuôi ăn qua ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tube Ống, tuýp
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeding Sự cho ăn, việc nuôi dưỡng (dạng danh động từ hoặc danh từ)
Noun feeder Người/vật cho ăn; bình cho ăn; đường dẫn cấp liệu
Verb intubate Đặt ống (vào cơ thể, ví dụ: ống nội khí quản)
Noun intubation Sự đặt ống (nội khí quản)

Synonyms

enteral nutrition (dinh dưỡng đường ruột)gavage feeding (nuôi ăn bằng ống thông)

Antonyms

oral feeding (ăn uống bằng đường miệng)intravenous feeding (truyền dịch tĩnh mạch)

Related Words

nasogastric tube (ống thông mũi dạ dày)gastrostomy tube (ống mở thông dạ dày)jejunostomy tube (ống mở thông hỗng tràng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tubus
Old French
tube
English
tube
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Middle English
feden
English
feed
English (Compound)
tube feeding

Nguồn gốc của "tube feeding"

Cụm từ "tube feeding" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh: "tube" (nghĩa là ống) và "feeding" (nghĩa là việc cho ăn hoặc nuôi dưỡng). Từ "tube" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tubus", chỉ một cái ống rỗng. Từ "feed" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fēdan", có nghĩa là cung cấp thức ăn. Khi ghép lại, "tube feeding" mô tả chính xác phương pháp y tế cung cấp dinh dưỡng cho bệnh nhân thông qua một cái ống, thường là khi họ không thể ăn uống bình thường bằng miệng.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả phương pháp cung cấp dinh dưỡng cho những bệnh nhân không thể ăn uống bình thường bằng đường miệng do bệnh tật, chấn thương hoặc phẫu thuật. Nó khác với 'intravenous feeding' (truyền dịch tĩnh mạch) ở chỗ thức ăn vẫn đi qua hệ tiêu hóa, dù không theo đường miệng. 'Tube feeding' tập trung vào việc cung cấp dinh dưỡng, trong khi 'hydration' (bù nước) chỉ tập trung vào việc cung cấp nước.

Prepositions

with for

‘Tube feeding with…’ (ví dụ: ‘tube feeding with a special formula’) chỉ rõ loại thức ăn được sử dụng. ‘Tube feeding for…’ (ví dụ: ‘tube feeding for patients with dysphagia’) chỉ rõ mục đích hoặc đối tượng sử dụng phương pháp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tube feeding
  • continuous continuous tube feeding
    (nuôi ăn qua ống liên tục)
  • intermittent intermittent tube feeding
    (nuôi ăn qua ống ngắt quãng)
  • long-term long-term tube feeding
    (nuôi ăn qua ống dài hạn)
  • nasogastric nasogastric tube feeding
    (nuôi ăn qua ống thông mũi-dạ dày)
Verb + tube feeding
  • receive receive tube feeding
    (nhận nuôi ăn qua ống)
  • initiate initiate tube feeding
    (bắt đầu/khởi động nuôi ăn qua ống)
  • discontinue discontinue tube feeding
    (ngừng/dừng nuôi ăn qua ống)
  • administer administer tube feeding
    (thực hiện/cung cấp nuôi ăn qua ống)
Noun + tube feeding (as modifier)
  • tube feeding tube feeding patient
    (bệnh nhân được nuôi ăn qua ống)
  • tube feeding tube feeding formula
    (công thức dinh dưỡng nuôi ăn qua ống)
  • tube feeding tube feeding pump
    (máy bơm dinh dưỡng nuôi ăn qua ống)

Idioms

  • Nasogastric tube feeding (NG tube feeding)

    Nuôi ăn qua ống thông mũi-dạ dày (một loại nuôi ăn qua ống phổ biến)

    "The baby required nasogastric tube feeding due to difficulty swallowing."

    (Em bé cần nuôi ăn qua ống thông mũi-dạ dày vì khó nuốt.)

  • PEG tube feeding (Percutaneous Endoscopic Gastrostomy tube feeding)

    Nuôi ăn qua ống thông dạ dày xuyên da qua nội soi (một loại nuôi ăn qua ống dài hạn)

    "Patients with neurological conditions often rely on PEG tube feeding for long-term nutrition."

    (Bệnh nhân có bệnh lý thần kinh thường phụ thuộc vào nuôi ăn qua ống thông dạ dày xuyên da qua nội soi để dinh dưỡng dài hạn.)

  • Supplemental tube feeding

    Nuôi ăn qua ống bổ sung (khi bệnh nhân vẫn có thể ăn một phần bằng miệng)

    "Some elderly patients receive supplemental tube feeding to ensure adequate caloric intake."

    (Một số bệnh nhân lớn tuổi nhận nuôi ăn qua ống bổ sung để đảm bảo lượng calo đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tube feeding

noun
Lật mặt

Một thủ thuật y tế trong đó thức ăn dạng lỏng được đưa trực tiếp vào dạ dày hoặc ruột của bệnh nhân thông qua một ống dẫn.

"The doctor recommended tube feeding for the patient who was unable to swallow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tube feeding".

Quyết định đạo đức và quyền tự chủ của bệnh nhân

Trong văn hóa y tế phương Tây, việc quyết định bắt đầu hoặc ngừng nuôi ăn qua ống, đặc biệt là trong các trường hợp bệnh nặng hoặc cuối đời, thường liên quan đến các cân nhắc đạo đức phức tạp. Quyền tự chủ của bệnh nhân, hoặc của người đại diện hợp pháp của họ, được đề cao. Các tài liệu như "chỉ thị y tế trước" (advance directives) hoặc "di chúc sống" (living wills) cho phép cá nhân bày tỏ mong muốn của mình về các can thiệp y tế, bao gồm cả việc nuôi ăn qua ống, nếu họ không thể tự đưa ra quyết định.

Gánh nặng cho người chăm sóc và hỗ trợ xã hội

Việc chăm sóc một người cần nuôi ăn qua ống tại nhà có thể tạo ra gánh nặng đáng kể về thể chất và tinh thần cho người chăm sóc. Ở các nước phương Tây, có nhiều tổ chức hỗ trợ, chương trình đào tạo và dịch vụ chăm sóc tại nhà nhằm giúp đỡ các gia đình quản lý việc nuôi ăn qua ống một cách hiệu quả, đồng thời giảm bớt áp lực cho người thân.