turn slightly left
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rẽ hoặc đổi hướng một chút sang bên trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When you see the grocery store, turn slightly left."
"Khi bạn thấy cửa hàng tạp hóa, hãy rẽ nhẹ sang trái."
-
"Follow the road and turn slightly left at the fork."
"Đi theo con đường và rẽ nhẹ sang trái ở ngã ba."
-
"The map says to turn slightly left after the bridge."
"Bản đồ ghi rằng hãy rẽ nhẹ sang trái sau cây cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong hướng dẫn chỉ đường, khi người nói muốn người nghe chỉ rẽ một góc nhỏ chứ không phải một góc lớn hoặc quay đầu hoàn toàn. 'Slightly' nhấn mạnh mức độ nhỏ của sự thay đổi hướng.
Cả 'slightly' và 'left' đều là các trạng từ trong cụm này. 'Slightly' mang ý nghĩa 'một chút', 'không đáng kể'. 'Left' chỉ phương hướng.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', thường là 'turn slightly to the left' để chỉ rõ hướng rẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Then Then turn slightly left. (Sau đó rẽ hơi sang trái.)
-
Immediately Immediately turn slightly left. (Ngay lập tức rẽ hơi sang trái.)
-
Gently Gently turn slightly left. (Nhẹ nhàng rẽ hơi sang trái.)
-
At the junction At the junction, turn slightly left. (Tại ngã ba/ngã tư, rẽ hơi sang trái.)
-
After the bend After the bend, turn slightly left. (Sau khúc cua, rẽ hơi sang trái.)
-
Around the corner Around the corner, turn slightly left. (Ở góc đường, rẽ hơi sang trái.)
Idioms
-
At the next intersection, turn slightly left.
Tại ngã tư tiếp theo, hãy rẽ hơi sang trái.
"To get to the library, you'll need to go straight for two blocks, and at the next intersection, turn slightly left."
(Để đến thư viện, bạn cần đi thẳng hai dãy nhà, và tại ngã tư tiếp theo, hãy rẽ hơi sang trái.)
-
Follow the main road and turn slightly left.
Đi theo đường chính và rẽ hơi sang trái.
"Just follow the main road for about a mile, and then you'll turn slightly left onto a smaller lane."
(Cứ đi theo đường chính khoảng một dặm, sau đó bạn sẽ rẽ hơi sang trái vào một con đường nhỏ hơn.)
-
You might need to turn slightly left here.
Bạn có thể cần rẽ hơi sang trái ở đây.
"The GPS says we're almost there, and it looks like you might need to turn slightly left here to enter the parking lot."
(GPS báo chúng ta sắp đến nơi, và có vẻ như bạn có thể cần rẽ hơi sang trái ở đây để vào bãi đỗ xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turn slightly left
Động từRẽ hoặc đổi hướng một chút sang bên trái.
"When you see the grocery store, turn slightly left."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had turned slightly left at the corner. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã rẽ hơi sang trái ở góc đường. |
| Phủ định | She told me that she did not turn slightly left as I had suggested. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không rẽ hơi sang trái như tôi đã gợi ý. |
| Nghi vấn | The tourist asked if he should turn slightly left at the next intersection. |
Khách du lịch hỏi liệu anh ta có nên rẽ hơi sang trái ở ngã tư tiếp theo không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He turns slightly left at the next intersection. |
Anh ấy rẽ hơi trái tại ngã tư tiếp theo. |
| Phủ định | She doesn't turn slightly left; she goes straight. |
Cô ấy không rẽ hơi trái; cô ấy đi thẳng. |
| Nghi vấn | Does the road turn slightly left after the bridge? |
Đường có rẽ hơi trái sau cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn slightly left".
