(Top Banner Ad)
turn slightly left
A2
Động từ A2 Điều hướng/Chỉ đường

turn slightly left

UK: /tɜːn ˈslaɪtli lɛft/ • US: /tɜrn ˈslaɪtli lɛft/

Nghĩa tiếng Việt

rẽ nhẹ sang trái quẹo nhẹ sang trái hơi chếch sang trái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change direction slightly to the left.

Vietnamese Meaning

Rẽ hoặc đổi hướng một chút sang bên trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When you see the grocery store, turn slightly left."

    "Khi bạn thấy cửa hàng tạp hóa, hãy rẽ nhẹ sang trái."

  • "Follow the road and turn slightly left at the fork."

    "Đi theo con đường và rẽ nhẹ sang trái ở ngã ba."

  • "The map says to turn slightly left after the bridge."

    "Bản đồ ghi rằng hãy rẽ nhẹ sang trái sau cây cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, rẽ, quay
Noun turn sự xoay, sự rẽ, lượt
Noun turning ngã rẽ, khúc cua
Verb slight coi nhẹ, xem thường
Adjective slight nhẹ, nhỏ, không đáng kể
Adverb slightly hơi, một chút, nhẹ
Adjective left bên trái
Noun left phía trái

Synonyms

veer slightly left (chệch nhẹ sang trái)bear slightly left (hướng nhẹ sang trái)

Antonyms

turn slightly right (rẽ nhẹ sang phải)turn sharply left (rẽ mạnh sang trái)

Related Words

Subject Area

Điều hướng/Chỉ đường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
turner
Old English
turnian
Old Norse
sléttr
Old English
slight
Old English
left

Nguồn gốc của 'Turn'

Động từ 'turn' (rẽ, xoay) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tornare', mang ý nghĩa 'xoay bằng dụng cụ tiện'. Từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'turner' và sau đó vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'turnian'. Trải qua hàng thế kỷ, nó phát triển thành 'turn' như chúng ta sử dụng ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là thay đổi hướng hoặc định vị.

Cụm từ mô tả 'Slightly Left'

Cụm từ 'turn slightly left' (rẽ hơi sang trái) không có một lịch sử phát triển riêng biệt như một từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của các từ đã có sẵn để tạo nên một chỉ dẫn rất cụ thể. 'Slightly' (hơi, một chút) phát triển từ 'slight' (nhỏ, nhẹ), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ. 'Left' (trái) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, chúng tạo thành một mệnh lệnh hướng đi cực kỳ chính xác và thực tế trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong hướng dẫn chỉ đường, khi người nói muốn người nghe chỉ rẽ một góc nhỏ chứ không phải một góc lớn hoặc quay đầu hoàn toàn. 'Slightly' nhấn mạnh mức độ nhỏ của sự thay đổi hướng.
Cả 'slightly' và 'left' đều là các trạng từ trong cụm này. 'Slightly' mang ý nghĩa 'một chút', 'không đáng kể'. 'Left' chỉ phương hướng.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', thường là 'turn slightly to the left' để chỉ rõ hướng rẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + turn slightly left
  • Then Then turn slightly left.
    (Sau đó rẽ hơi sang trái.)
  • Immediately Immediately turn slightly left.
    (Ngay lập tức rẽ hơi sang trái.)
  • Gently Gently turn slightly left.
    (Nhẹ nhàng rẽ hơi sang trái.)
Prepositional Phrase + turn slightly left
  • At the junction At the junction, turn slightly left.
    (Tại ngã ba/ngã tư, rẽ hơi sang trái.)
  • After the bend After the bend, turn slightly left.
    (Sau khúc cua, rẽ hơi sang trái.)
  • Around the corner Around the corner, turn slightly left.
    (Ở góc đường, rẽ hơi sang trái.)

Idioms

  • At the next intersection, turn slightly left.

    Tại ngã tư tiếp theo, hãy rẽ hơi sang trái.

    "To get to the library, you'll need to go straight for two blocks, and at the next intersection, turn slightly left."

    (Để đến thư viện, bạn cần đi thẳng hai dãy nhà, và tại ngã tư tiếp theo, hãy rẽ hơi sang trái.)

  • Follow the main road and turn slightly left.

    Đi theo đường chính và rẽ hơi sang trái.

    "Just follow the main road for about a mile, and then you'll turn slightly left onto a smaller lane."

    (Cứ đi theo đường chính khoảng một dặm, sau đó bạn sẽ rẽ hơi sang trái vào một con đường nhỏ hơn.)

  • You might need to turn slightly left here.

    Bạn có thể cần rẽ hơi sang trái ở đây.

    "The GPS says we're almost there, and it looks like you might need to turn slightly left here to enter the parking lot."

    (GPS báo chúng ta sắp đến nơi, và có vẻ như bạn có thể cần rẽ hơi sang trái ở đây để vào bãi đỗ xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn slightly left

Động từ
Lật mặt

Rẽ hoặc đổi hướng một chút sang bên trái.

"When you see the grocery store, turn slightly left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had turned slightly left at the corner.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã rẽ hơi sang trái ở góc đường.
Phủ định
She told me that she did not turn slightly left as I had suggested.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không rẽ hơi sang trái như tôi đã gợi ý.
Nghi vấn
The tourist asked if he should turn slightly left at the next intersection.
Khách du lịch hỏi liệu anh ta có nên rẽ hơi sang trái ở ngã tư tiếp theo không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He turns slightly left at the next intersection.
Anh ấy rẽ hơi trái tại ngã tư tiếp theo.
Phủ định
She doesn't turn slightly left; she goes straight.
Cô ấy không rẽ hơi trái; cô ấy đi thẳng.
Nghi vấn
Does the road turn slightly left after the bridge?
Đường có rẽ hơi trái sau cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn slightly left".

Sự quan trọng của chỉ dẫn chính xác

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nơi khác), việc đưa ra các chỉ dẫn đường đi rõ ràng và chính xác là vô cùng quan trọng, đặc biệt khi lái xe hoặc đi bộ ở những nơi xa lạ. Cụm từ 'turn slightly left' nhấn mạnh mức độ chi tiết cần thiết, giúp người nhận chỉ dẫn phân biệt giữa một ngã rẽ thông thường và một sự điều chỉnh hướng rất nhỏ, tránh gây nhầm lẫn.

Hướng đi trong giao thông

Việc 'rẽ hơi sang trái' là một phần phổ biến của các chỉ dẫn đường trong các quốc gia lái xe bên phải (như Việt Nam, Hoa Kỳ, phần lớn Châu Âu). Hành động này có thể ám chỉ việc điều chỉnh hướng để nhập làn đường, đi vào một con đường phụ, hoặc để định vị lại trên đường nhằm chuẩn bị cho một ngã rẽ lớn hơn sắp tới. Ở các quốc gia lái xe bên trái, hành động này sẽ có ngữ cảnh và mục đích khác biệt.