tv stand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of furniture designed to hold a television.
Vietnamese Meaning
Một món đồ nội thất được thiết kế để đặt телевизора.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought a new tv stand for our living room."
"Chúng tôi đã mua một chiếc kệ телевизора mới cho phòng khách của mình."
-
"The tv stand is made of wood."
"Kệ телевизора được làm bằng gỗ."
-
"He assembled the tv stand himself."
"Anh ấy tự lắp ráp kệ телевизора."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | television | Tivi, truyền hình |
| Verb | televise | Phát sóng truyền hình |
| Noun | stand | Chân đế, giá đỡ, lập trường |
| Verb | stand | Đứng, đặt, chịu đựng |
| Noun | tv cabinet | Tủ đựng TV |
| Noun | tv console | Kệ/tủ TV (thường thấp và dài) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một loại kệ hoặc tủ chuyên dụng để đặt телевизора, thường có các ngăn hoặc kệ để chứa các thiết bị điện tử khác như đầu đĩa, máy chơi game, hoặc loa.
Prepositions
"The TV is on the stand" – телевизора được đặt trên kệ. Giới từ 'on' chỉ vị trí đặt телевизора trên bề mặt của kệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern tv stand (kệ TV hiện đại)
-
wooden wooden tv stand (kệ TV bằng gỗ)
-
small small tv stand (kệ TV nhỏ)
-
sturdy sturdy tv stand (kệ TV chắc chắn)
-
buy buy a new tv stand (mua một chiếc kệ TV mới)
-
assemble assemble the tv stand (lắp ráp kệ TV)
-
place place the TV on the tv stand (đặt TV lên kệ TV)
-
clean clean the tv stand (lau chùi kệ TV)
-
on on the tv stand (trên kệ TV)
-
under DVD player under the tv stand (đầu DVD dưới kệ TV)
-
next to a lamp next to the tv stand (một chiếc đèn bên cạnh kệ TV)
Idioms
-
on the tv stand
trên kệ TV (chỉ vị trí vật gì đó đặt trên kệ)
"The remote control is on the tv stand."
(Điều khiển từ xa đang ở trên kệ TV.)
-
assemble a tv stand
lắp ráp một chiếc kệ TV (chỉ hành động lắp ghép các bộ phận của kệ)
"It took me two hours to assemble the new tv stand."
(Tôi mất hai giờ để lắp ráp chiếc kệ TV mới.)
-
tv stand with storage
kệ TV có chỗ chứa đồ (mô tả loại kệ TV tích hợp ngăn kéo, tủ)
"We bought a tv stand with storage to keep our game consoles tidy."
(Chúng tôi đã mua một chiếc kệ TV có chỗ chứa đồ để giữ cho máy chơi game của chúng tôi gọn gàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tv stand
danh từMột món đồ nội thất được thiết kế để đặt телевизора.
"We bought a new tv stand for our living room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tv stand".
