(Top Banner Ad)
tv stand
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

tv stand

UK: /ˈtiː ˈviː stænd/ • US: /ˈtiː ˈviː stænd/

Nghĩa tiếng Việt

kệ телевизора tủ телевизора
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture designed to hold a television.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất được thiết kế để đặt телевизора.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a new tv stand for our living room."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc kệ телевизора mới cho phòng khách của mình."

  • "The tv stand is made of wood."

    "Kệ телевизора được làm bằng gỗ."

  • "He assembled the tv stand himself."

    "Anh ấy tự lắp ráp kệ телевизора."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun television Tivi, truyền hình
Verb televise Phát sóng truyền hình
Noun stand Chân đế, giá đỡ, lập trường
Verb stand Đứng, đặt, chịu đựng
Noun tv cabinet Tủ đựng TV
Noun tv console Kệ/tủ TV (thường thấp và dài)

Synonyms

entertainment center (tủ đựng đồ giải trí)media console (bàn điều khiển đa phương tiện)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Television
English (Old English origin)
stand
English (compound)
tv stand

Nguồn gốc 'tv stand'

Cụm từ 'tv stand' là sự kết hợp của hai thành tố: 'TV' (viết tắt của Television) và 'stand'. 'Television' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tele-' (xa) và tiếng Latin 'visio' (nhìn), nghĩa là 'nhìn từ xa'. 'Stand' (giá đỡ, kệ) có gốc từ tiếng Anh cổ 'standan'. Khi tivi trở nên phổ biến trong các gia đình, người ta cần một vật để đỡ và kê nó, từ đó cụm từ 'tv stand' ra đời.

Usage Note

Chỉ một loại kệ hoặc tủ chuyên dụng để đặt телевизора, thường có các ngăn hoặc kệ để chứa các thiết bị điện tử khác như đầu đĩa, máy chơi game, hoặc loa.

Prepositions

on

"The TV is on the stand" – телевизора được đặt trên kệ. Giới từ 'on' chỉ vị trí đặt телевизора trên bề mặt của kệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tv stand
  • modern modern tv stand
    (kệ TV hiện đại)
  • wooden wooden tv stand
    (kệ TV bằng gỗ)
  • small small tv stand
    (kệ TV nhỏ)
  • sturdy sturdy tv stand
    (kệ TV chắc chắn)
Verb + tv stand
  • buy buy a new tv stand
    (mua một chiếc kệ TV mới)
  • assemble assemble the tv stand
    (lắp ráp kệ TV)
  • place place the TV on the tv stand
    (đặt TV lên kệ TV)
  • clean clean the tv stand
    (lau chùi kệ TV)
Prepositional Phrase with tv stand
  • on on the tv stand
    (trên kệ TV)
  • under DVD player under the tv stand
    (đầu DVD dưới kệ TV)
  • next to a lamp next to the tv stand
    (một chiếc đèn bên cạnh kệ TV)

Idioms

  • on the tv stand

    trên kệ TV (chỉ vị trí vật gì đó đặt trên kệ)

    "The remote control is on the tv stand."

    (Điều khiển từ xa đang ở trên kệ TV.)

  • assemble a tv stand

    lắp ráp một chiếc kệ TV (chỉ hành động lắp ghép các bộ phận của kệ)

    "It took me two hours to assemble the new tv stand."

    (Tôi mất hai giờ để lắp ráp chiếc kệ TV mới.)

  • tv stand with storage

    kệ TV có chỗ chứa đồ (mô tả loại kệ TV tích hợp ngăn kéo, tủ)

    "We bought a tv stand with storage to keep our game consoles tidy."

    (Chúng tôi đã mua một chiếc kệ TV có chỗ chứa đồ để giữ cho máy chơi game của chúng tôi gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tv stand

danh từ
Lật mặt

Một món đồ nội thất được thiết kế để đặt телевизора.

"We bought a new tv stand for our living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tv stand".

Vai trò trung tâm trong phòng khách

Kệ TV (tv stand) thường là một trong những món đồ nội thất quan trọng nhất trong phòng khách ở các nước phương Tây, và cả ở Việt Nam. Nó không chỉ dùng để đặt tivi mà còn là nơi trưng bày các thiết bị giải trí khác như đầu đĩa, máy chơi game, loa, hoặc thậm chí là các vật trang trí. Thiết kế của kệ TV thường phản ánh phong cách nội thất và sở thích cá nhân của gia chủ, tạo nên điểm nhấn cho không gian sống.

Sự phát triển cùng công nghệ TV

Từ những chiếc tivi màn hình cong, nặng nề cần tủ lớn cho đến tivi màn hình phẳng siêu mỏng ngày nay, thiết kế của kệ TV cũng đã thay đổi đáng kể. Kệ TV hiện đại thường có thiết kế tối giản, thanh lịch hơn, tập trung vào việc quản lý dây cáp và cung cấp không gian lưu trữ ẩn để giữ cho khu vực giải trí luôn gọn gàng và thẩm mỹ. Nó cũng thể hiện xu hướng thiết kế nội thất hiện đại và tiện nghi.