(Top Banner Ad)
entertainment center
B1
danh từ B1 Đồ gia dụng, Điện tử

entertainment center

UK: /ˌentəˈteɪnmənt ˈsentə/ • US: /ˌentərˈteɪnmənt ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

tủ giải trí kệ ti vi đa năng trung tâm giải trí gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture designed to hold electronic equipment, such as a television, stereo, and DVD player, and often including storage space for media such as DVDs, CDs, and video games.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất được thiết kế để chứa các thiết bị điện tử, chẳng hạn như TV, dàn âm thanh và đầu DVD, và thường bao gồm không gian lưu trữ cho các phương tiện như DVD, CD và trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a new entertainment center for their living room."

    "Họ đã mua một cái tủ giải trí mới cho phòng khách của họ."

  • "The entertainment center is the focal point of the room."

    "Tủ giải trí là tâm điểm của căn phòng."

  • "He spent hours organizing the cables behind the entertainment center."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp các dây cáp phía sau tủ giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entertainment sự giải trí, ngành giải trí
Verb entertain giải trí, tiếp đãi
Adjective entertaining thú vị, có tính giải trí
Noun entertainer người biểu diễn, nghệ sĩ
Noun center trung tâm, điểm giữa
Adjective central trung tâm, cốt lõi
Verb centralize tập trung hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
entretenir
English
entertain
English
entertainment
Latin
centrum
Old French
centre
English
center
English
entertainment center

Nguồn gốc kép của một khái niệm hiện đại

Từ 'entertainment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entretenir' (duy trì, giữ lại), sau đó phát triển thành 'entertain' (tiếp đãi, mua vui) và danh từ 'entertainment' (sự giải trí). Trong khi đó, từ 'center' lại xuất phát từ tiếng Latin 'centrum' (điểm trung tâm). Khi ghép lại, 'entertainment center' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi truyền hình và các hệ thống giải trí gia đình phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, để chỉ một món đồ nội thất hoặc khu vực tập trung các thiết bị giải trí.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một tủ hoặc hệ thống tủ lớn, được thiết kế đặc biệt để chứa và trưng bày các thiết bị giải trí. Khác với một chiếc kệ TV đơn giản, entertainment center thường có kích thước lớn hơn và tích hợp nhiều chức năng hơn, bao gồm cả lưu trữ.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'The TV is in/on the entertainment center.' 'In' có thể dùng khi TV được đặt vào một ngăn cụ thể, còn 'on' khi TV được đặt trên mặt trên của entertainment center.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entertainment center
  • modern modern entertainment center
    (trung tâm giải trí hiện đại)
  • large large entertainment center
    (trung tâm giải trí lớn)
  • sleek sleek entertainment center
    (trung tâm giải trí kiểu dáng đẹp, tinh tế)
  • custom-built custom-built entertainment center
    (trung tâm giải trí được đóng theo yêu cầu)
Verb + entertainment center
  • design design an entertainment center
    (thiết kế một trung tâm giải trí)
  • install install an entertainment center
    (lắp đặt một trung tâm giải trí)
  • upgrade upgrade the entertainment center
    (nâng cấp trung tâm giải trí)
Noun + entertainment center
  • home home entertainment center
    (trung tâm giải trí tại nhà)

Idioms

  • home entertainment center

    trung tâm giải trí gia đình

    "They just bought a new home entertainment center with a huge screen."

    (Họ vừa mua một trung tâm giải trí gia đình mới với màn hình rất lớn.)

  • the heart of the home's entertainment center

    trái tim/điểm nhấn của trung tâm giải trí gia đình

    "The big screen TV is the heart of the home's entertainment center."

    (Chiếc TV màn hình lớn là trái tim của trung tâm giải trí gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entertainment center

danh từ
Lật mặt

Một món đồ nội thất được thiết kế để chứa các thiết bị điện tử, chẳng hạn như TV, dàn âm thanh và đầu DVD, và thường bao gồm không gian lưu trữ cho các phương tiện như DVD, CD và trò chơi điện tử.

"They bought a new entertainment center for their living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entertainment center".

Từ tủ TV đơn giản đến trung tâm đa phương tiện

Ban đầu, 'entertainment center' thường chỉ là một chiếc tủ đơn giản để đặt TV. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ như đầu đĩa DVD/Blu-ray, máy chơi game, và hệ thống âm thanh vòm, nó đã tiến hóa thành một món đồ nội thất phức tạp hơn, có thể chứa nhiều thiết bị điện tử, dây cáp và hệ thống loa, trở thành một 'trung tâm đa phương tiện' thực sự trong ngôi nhà.

Điểm tụ họp của gia đình và bạn bè

Ở nhiều gia đình phương Tây, 'entertainment center' là trọng tâm của phòng khách hoặc phòng sinh hoạt chung. Đây là nơi mọi người cùng nhau xem phim, chơi game, nghe nhạc, tạo ra không gian giao lưu, giải trí và gắn kết các thành viên trong gia đình cũng như bạn bè, đặc biệt vào các buổi tối hoặc cuối tuần.