entertainment center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of furniture designed to hold electronic equipment, such as a television, stereo, and DVD player, and often including storage space for media such as DVDs, CDs, and video games.
Vietnamese Meaning
Một món đồ nội thất được thiết kế để chứa các thiết bị điện tử, chẳng hạn như TV, dàn âm thanh và đầu DVD, và thường bao gồm không gian lưu trữ cho các phương tiện như DVD, CD và trò chơi điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They bought a new entertainment center for their living room."
"Họ đã mua một cái tủ giải trí mới cho phòng khách của họ."
-
"The entertainment center is the focal point of the room."
"Tủ giải trí là tâm điểm của căn phòng."
-
"He spent hours organizing the cables behind the entertainment center."
"Anh ấy đã dành hàng giờ để sắp xếp các dây cáp phía sau tủ giải trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | entertainment | sự giải trí, ngành giải trí |
| Verb | entertain | giải trí, tiếp đãi |
| Adjective | entertaining | thú vị, có tính giải trí |
| Noun | entertainer | người biểu diễn, nghệ sĩ |
| Noun | center | trung tâm, điểm giữa |
| Adjective | central | trung tâm, cốt lõi |
| Verb | centralize | tập trung hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một tủ hoặc hệ thống tủ lớn, được thiết kế đặc biệt để chứa và trưng bày các thiết bị giải trí. Khác với một chiếc kệ TV đơn giản, entertainment center thường có kích thước lớn hơn và tích hợp nhiều chức năng hơn, bao gồm cả lưu trữ.
Prepositions
Ví dụ: 'The TV is in/on the entertainment center.' 'In' có thể dùng khi TV được đặt vào một ngăn cụ thể, còn 'on' khi TV được đặt trên mặt trên của entertainment center.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern entertainment center (trung tâm giải trí hiện đại)
-
large large entertainment center (trung tâm giải trí lớn)
-
sleek sleek entertainment center (trung tâm giải trí kiểu dáng đẹp, tinh tế)
-
custom-built custom-built entertainment center (trung tâm giải trí được đóng theo yêu cầu)
-
design design an entertainment center (thiết kế một trung tâm giải trí)
-
install install an entertainment center (lắp đặt một trung tâm giải trí)
-
upgrade upgrade the entertainment center (nâng cấp trung tâm giải trí)
-
home home entertainment center (trung tâm giải trí tại nhà)
Idioms
-
home entertainment center
trung tâm giải trí gia đình
"They just bought a new home entertainment center with a huge screen."
(Họ vừa mua một trung tâm giải trí gia đình mới với màn hình rất lớn.)
-
the heart of the home's entertainment center
trái tim/điểm nhấn của trung tâm giải trí gia đình
"The big screen TV is the heart of the home's entertainment center."
(Chiếc TV màn hình lớn là trái tim của trung tâm giải trí gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entertainment center
danh từMột món đồ nội thất được thiết kế để chứa các thiết bị điện tử, chẳng hạn như TV, dàn âm thanh và đầu DVD, và thường bao gồm không gian lưu trữ cho các phương tiện như DVD, CD và trò chơi điện tử.
"They bought a new entertainment center for their living room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entertainment center".
