(Top Banner Ad)
two-faced
B2
Adjective B2 Tính cách và Hành vi

two-faced

UK: /ˈtuː feɪst/ • US: /ˈtuː feɪst/

Nghĩa tiếng Việt

hai mặt lật mặt giả tạo đạo đức giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having two sides to one's personality; insincere; hypocritical.

Vietnamese Meaning

Hai mặt, không chân thành, đạo đức giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't trust her; I think she's two-faced."

    "Tôi không tin cô ấy; tôi nghĩ cô ấy là người hai mặt."

  • "He's been two-faced ever since he started competing with me for the promotion."

    "Anh ta trở nên hai mặt kể từ khi bắt đầu cạnh tranh với tôi để được thăng chức."

  • "Don't believe anything she says; she's a two-faced liar."

    "Đừng tin bất cứ điều gì cô ấy nói; cô ấy là một kẻ nói dối hai mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective two-faced hai mặt, giả dối, không thành thật
Noun two-facedness tính hai mặt, sự giả dối, sự không thành thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twai
Old English
twā
Latin
facia
Old French
face
Middle English
face
Modern English
two-faced

Nguồn gốc của 'two-faced'

Từ ghép 'two-faced' được hình thành từ hai từ đơn giản: 'two' (hai) và 'face' (khuôn mặt). Nó trực tiếp mô tả một người có vẻ ngoài hoặc thái độ khác nhau tùy thuộc vào đối tượng hoặc tình huống, thường là để lừa dối, che giấu ý định thật sự hoặc thiếu chân thành. Ý nghĩa tiêu cực này đã phát triển từ hình ảnh ẩn dụ về việc một người không thể hiện sự nhất quán, có hai bộ mặt khác nhau.

Usage Note

Từ 'two-faced' thường được dùng để chỉ những người nói một đằng làm một nẻo, tỏ ra thân thiện với người này nhưng lại nói xấu sau lưng họ. Nó nhấn mạnh sự giả tạo và thiếu trung thực trong cách cư xử. Khác với 'insincere' (không chân thành) đơn thuần, 'two-faced' hàm ý sự chủ động che giấu cảm xúc và ý định thật sự để đạt được mục đích cá nhân. So với 'hypocritical' (đạo đức giả), 'two-faced' tập trung vào hành vi giả dối trong các mối quan hệ, trong khi 'hypocritical' có thể liên quan đến việc không tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức mà bản thân tuyên bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + two-faced
  • truly truly two-faced
    (thực sự hai mặt)
  • utterly utterly two-faced
    (hoàn toàn hai mặt)
  • deeply deeply two-faced
    (vô cùng hai mặt)
Verb + two-faced
  • be be two-faced
    (là người hai mặt, có tính hai mặt)
  • appear appear two-faced
    (có vẻ hai mặt)
  • act act two-faced
    (hành động hai mặt)
  • call someone call someone two-faced
    (gọi ai đó là hai mặt)
Noun + two-faced
  • a a two-faced person
    (một người hai mặt)
  • a a two-faced friend
    (một người bạn hai mặt)
  • a a two-faced liar
    (một kẻ nói dối hai mặt)

Idioms

  • a two-faced compliment

    lời khen hai mặt (lời khen không thật lòng, có ẩn ý tiêu cực)

    "Her 'You look so refreshed' comment felt like a two-faced compliment after she also pointed out my dark circles."

    (Lời bình 'Trông bạn thật tươi tắn' của cô ấy nghe cứ như một lời khen hai mặt sau khi cô ấy cũng chỉ ra quầng thâm mắt của tôi.)

  • show one's two-faced nature

    bộc lộ bản chất hai mặt của ai đó

    "He finally showed his true colors and revealed his two-faced nature during the dispute."

    (Cuối cùng anh ta đã lộ bản chất thật và bộc lộ tính cách hai mặt của mình trong cuộc tranh cãi.)

  • lead a two-faced life

    sống một cuộc đời hai mặt (sống giả dối, không thật với bản thân và người khác)

    "It must be exhausting to lead such a two-faced life, always pretending to be someone you're not."

    (Chắc hẳn rất mệt mỏi khi sống một cuộc đời hai mặt như vậy, luôn giả vờ là một người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-faced

Adjective
Lật mặt

Hai mặt, không chân thành, đạo đức giả.

"I don't trust her; I think she's two-faced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids being two-faced, as it damages his reputation.
Anh ấy tránh việc hai mặt, vì nó làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.
Phủ định
She doesn't appreciate being called two-faced, even jokingly.
Cô ấy không thích bị gọi là hai mặt, ngay cả khi chỉ là đùa.
Nghi vấn
Is pretending to be nice while being two-faced considered acceptable in that social circle?
Giả vờ tử tế trong khi hai mặt có được coi là chấp nhận được trong giới xã hội đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is two-faced; he says one thing to my face and another behind my back.
Anh ta là người hai mặt; anh ta nói một đằng trước mặt tôi và một nẻo sau lưng tôi.
Phủ định
She does not believe that her friend is two-faced.
Cô ấy không tin rằng bạn của cô ấy là người hai mặt.
Nghi vấn
Is he two-faced, or does he genuinely care about me?
Anh ta có phải là người hai mặt không, hay anh ta thực sự quan tâm đến tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-faced".

Thần Janus La Mã

Trong thần thoại La Mã, Janus là vị thần của sự khởi đầu, kết thúc, cổng, cửa ra vào và sự chuyển đổi. Ông thường được miêu tả có hai khuôn mặt đối diện nhau, một nhìn về quá khứ và một nhìn về tương lai. Mặc dù Janus không hẳn là biểu tượng của sự giả dối, hình ảnh hai khuôn mặt của ông đã trở thành một liên tưởng mạnh mẽ với tính hai mặt, sự đối lập hoặc thiếu nhất quán trong một số cách diễn giải hiện đại.

Sự khinh miệt đối với tính giả dối

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'two-faced' mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc. Nó thường được dùng để chỉ trích những người không thành thật, đạo đức giả hoặc lừa dối, những người nói một đằng làm một nẻo hoặc thể hiện sự khác biệt rõ rệt trong hành vi tùy theo đối tượng. Hành vi 'hai mặt' bị coi là phá hoại lòng tin và các mối quan hệ xã hội.