stories
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of 'story': Accounts of imaginary or real people and events told for entertainment.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'story': Những câu chuyện về người và sự kiện có thật hoặc tưởng tượng, được kể để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She told us stories about her childhood."
"Cô ấy kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về tuổi thơ của mình."
-
"He writes stories for children."
"Anh ấy viết truyện cho trẻ em."
-
"The newspaper published stories about the corruption scandal."
"Tờ báo đã đăng những câu chuyện về vụ bê bối tham nhũng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | story | Câu chuyện, truyện kể |
| Noun | storyteller | Người kể chuyện |
| Noun | storytelling | Sự kể chuyện, nghệ thuật kể chuyện |
| Adjective | storied | Nổi tiếng trong các câu chuyện, có nhiều truyền thuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Stories’ thường được dùng để chỉ một tập hợp các câu chuyện, có thể là một tuyển tập truyện ngắn, một loạt các sự kiện được kể lại, hoặc những lời đồn đại, tin tức được lan truyền. Khác với ‘tale’ thường mang tính hư cấu hoặc cổ tích, ‘stories’ có thể là sự thật hoặc hư cấu.
Prepositions
'stories about' (những câu chuyện về): dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của câu chuyện. Ví dụ: stories about ghosts (những câu chuyện về ma). 'stories of' (những câu chuyện của): thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc tác giả của câu chuyện. Ví dụ: stories of the war (những câu chuyện về chiến tranh). 'stories in' (những câu chuyện trong): thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc thể loại của câu chuyện. Ví dụ: stories in books (những câu chuyện trong sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true stories (những câu chuyện có thật)
-
short short stories (truyện ngắn)
-
bedtime bedtime stories (truyện kể trước khi ngủ)
-
ghost ghost stories (chuyện ma)
-
success success stories (những câu chuyện thành công)
-
tell tell stories (kể chuyện)
-
write write stories (viết truyện)
-
share share stories (chia sẻ câu chuyện)
-
make up make up stories (bịa chuyện)
-
read read stories (đọc truyện)
-
fairy fairy stories (truyện cổ tích)
-
news news stories (tin tức, bản tin)
-
cover cover stories (bài báo chính trên trang bìa)
Idioms
-
long story short
nói ngắn gọn, tóm lại là
"Long story short, we missed our flight."
(Nói ngắn gọn, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)
-
the same old story
điệp khúc cũ, chuyện muôn thuở
"He was late again, it's the same old story with him."
(Anh ấy lại trễ nữa rồi, đó là điệp khúc cũ của anh ấy.)
-
cock-and-bull story
câu chuyện bịa đặt, hoang đường
"Don't believe him, it's just a cock-and-bull story."
(Đừng tin anh ta, đó chỉ là một câu chuyện bịa đặt thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stories
danh từDạng số nhiều của 'story': Những câu chuyện về người và sự kiện có thật hoặc tưởng tượng, được kể để giải trí.
"She told us stories about her childhood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stories".
