typological linguistics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of linguistic typology, which involves classifying languages according to their structural and functional features.
Vietnamese Meaning
Ngành nghiên cứu về loại hình ngôn ngữ, bao gồm việc phân loại các ngôn ngữ theo các đặc điểm cấu trúc và chức năng của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Typological linguistics seeks to understand the universal properties and variations found across the world's languages."
"Ngôn ngữ học loại hình tìm cách hiểu các thuộc tính phổ quát và các biến thể được tìm thấy trên khắp các ngôn ngữ trên thế giới."
-
"His research interests lie in the area of typological linguistics, specifically the study of word order."
"Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấy nằm trong lĩnh vực ngôn ngữ học loại hình, đặc biệt là nghiên cứu về trật tự từ."
-
"Typological linguistics helps us understand how different languages encode similar meanings."
"Ngôn ngữ học loại hình giúp chúng ta hiểu cách các ngôn ngữ khác nhau mã hóa các ý nghĩa tương tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | type | kiểu, loại, mẫu |
| Noun | typology | ngành nghiên cứu và phân loại loại hình |
| Noun | typologist | nhà nghiên cứu loại hình |
| Adjective | typical | điển hình, tiêu biểu |
| Adverb | typically | một cách điển hình |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Noun | linguistics | ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
| Adverb | linguistically | về mặt ngôn ngữ |
| Noun | language | ngôn ngữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Typological linguistics focuses on identifying and explaining cross-linguistic patterns and variations. It differs from historical linguistics (which studies language change over time) and sociolinguistics (which studies the relationship between language and society). It examines properties across many languages to find commonalities and differences.
Prepositions
* in: used to indicate the focus of research (e.g., 'research in typological linguistics').
* of: used to denote the nature of features (e.g., 'study of typological characteristics').
* across: used to describe the scope of the analysis (e.g., 'patterns across different languages').
Collocations (Từ đi kèm)
-
comparative comparative typological linguistics (ngôn ngữ học loại hình so sánh)
-
functional functional typological linguistics (ngôn ngữ học loại hình chức năng)
-
descriptive descriptive typological linguistics (ngôn ngữ học loại hình miêu tả)
-
field of field of typological linguistics (lĩnh vực ngôn ngữ học loại hình)
-
principles of principles of typological linguistics (các nguyên tắc của ngôn ngữ học loại hình)
-
research in research in typological linguistics (nghiên cứu trong ngôn ngữ học loại hình)
-
study study typological linguistics (nghiên cứu ngôn ngữ học loại hình)
-
contribute to contribute to typological linguistics (đóng góp cho ngôn ngữ học loại hình)
-
apply apply typological linguistics (ứng dụng ngôn ngữ học loại hình)
Idioms
-
The scope of typological linguistics
Phạm vi của ngôn ngữ học loại hình
"The scope of typological linguistics extends to all aspects of language structure across the globe."
(Phạm vi của ngôn ngữ học loại hình mở rộng đến tất cả các khía cạnh cấu trúc ngôn ngữ trên toàn cầu.)
-
Insights from typological linguistics
Những hiểu biết sâu sắc từ ngôn ngữ học loại hình
"Insights from typological linguistics have significantly advanced our understanding of language universals."
(Những hiểu biết sâu sắc từ ngôn ngữ học loại hình đã giúp đẩy mạnh đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về các đặc điểm phổ quát của ngôn ngữ.)
-
A major focus of typological linguistics
Một trọng tâm chính của ngôn ngữ học loại hình
"A major focus of typological linguistics is identifying patterns across diverse languages."
(Một trọng tâm chính của ngôn ngữ học loại hình là xác định các mô hình chung giữa các ngôn ngữ đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typological linguistics
nounNgành nghiên cứu về loại hình ngôn ngữ, bao gồm việc phân loại các ngôn ngữ theo các đặc điểm cấu trúc và chức năng của chúng.
"Typological linguistics seeks to understand the universal properties and variations found across the world's languages."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is studying typological linguistics at the university. |
Cô ấy đang học ngôn ngữ học loại hình tại trường đại học. |
| Phủ định | They are not focusing on typological linguistics in their research right now. |
Họ không tập trung vào ngôn ngữ học loại hình trong nghiên cứu của họ ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Is he specializing in typological linguistics this semester? |
Có phải anh ấy đang chuyên về ngôn ngữ học loại hình học kỳ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typological linguistics".
