(Top Banner Ad)
typological linguistics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

typological linguistics

UK: /ˌtaɪpəˈlɒdʒɪkəl lɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /ˌtaɪpəˈlɑdʒɪkəl lɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học loại hình loại hình học ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of linguistic typology, which involves classifying languages according to their structural and functional features.

Vietnamese Meaning

Ngành nghiên cứu về loại hình ngôn ngữ, bao gồm việc phân loại các ngôn ngữ theo các đặc điểm cấu trúc và chức năng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Typological linguistics seeks to understand the universal properties and variations found across the world's languages."

    "Ngôn ngữ học loại hình tìm cách hiểu các thuộc tính phổ quát và các biến thể được tìm thấy trên khắp các ngôn ngữ trên thế giới."

  • "His research interests lie in the area of typological linguistics, specifically the study of word order."

    "Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấy nằm trong lĩnh vực ngôn ngữ học loại hình, đặc biệt là nghiên cứu về trật tự từ."

  • "Typological linguistics helps us understand how different languages encode similar meanings."

    "Ngôn ngữ học loại hình giúp chúng ta hiểu cách các ngôn ngữ khác nhau mã hóa các ý nghĩa tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type kiểu, loại, mẫu
Noun typology ngành nghiên cứu và phân loại loại hình
Noun typologist nhà nghiên cứu loại hình
Adjective typical điển hình, tiêu biểu
Adverb typically một cách điển hình
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Noun linguistics ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Adverb linguistically về mặt ngôn ngữ
Noun language ngôn ngữ

Synonyms

linguistic typology (loại hình ngôn ngữ học)

Related Words

linguistic universals (các đặc điểm phổ quát của ngôn ngữ)language families (các ngữ hệ)areal linguistics (ngôn ngữ học khu vực)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τύπος (týpos)
Latin
typus
English
type
Greek
-λογία (-logía)
English
typological
Latin
lingua
French
linguistique
English
linguistics
English
typological linguistics

Nguồn gốc 'Ngôn ngữ học Loại hình'

Thuật ngữ "typological linguistics" (ngôn ngữ học loại hình) là một khái niệm hiện đại trong ngành ngôn ngữ học. Từ "typological" xuất phát từ "typology", có nghĩa là sự phân loại hoặc nghiên cứu các loại hình. "Type" (kiểu, loại) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "týpos", chỉ hình dáng, khuôn mẫu hoặc dấu ấn. Phần "linguistics" (ngôn ngữ học) lại bắt nguồn từ tiếng Latin "lingua" (lưỡi, ngôn ngữ). Ghép lại, thuật ngữ này mô tả một nhánh của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu, so sánh và phân loại các ngôn ngữ trên thế giới dựa trên cấu trúc chung của chúng (như trật tự từ, cách biểu đạt thì, thể), thay vì dựa trên lịch sử phát triển hay mối quan hệ họ hàng.

Usage Note

Typological linguistics focuses on identifying and explaining cross-linguistic patterns and variations. It differs from historical linguistics (which studies language change over time) and sociolinguistics (which studies the relationship between language and society). It examines properties across many languages to find commonalities and differences.

Prepositions

in of across

* in: used to indicate the focus of research (e.g., 'research in typological linguistics').
* of: used to denote the nature of features (e.g., 'study of typological characteristics').
* across: used to describe the scope of the analysis (e.g., 'patterns across different languages').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typological linguistics
  • comparative comparative typological linguistics
    (ngôn ngữ học loại hình so sánh)
  • functional functional typological linguistics
    (ngôn ngữ học loại hình chức năng)
  • descriptive descriptive typological linguistics
    (ngôn ngữ học loại hình miêu tả)
Noun phrase with 'typological linguistics'
  • field of field of typological linguistics
    (lĩnh vực ngôn ngữ học loại hình)
  • principles of principles of typological linguistics
    (các nguyên tắc của ngôn ngữ học loại hình)
  • research in research in typological linguistics
    (nghiên cứu trong ngôn ngữ học loại hình)
Verb + typological linguistics
  • study study typological linguistics
    (nghiên cứu ngôn ngữ học loại hình)
  • contribute to contribute to typological linguistics
    (đóng góp cho ngôn ngữ học loại hình)
  • apply apply typological linguistics
    (ứng dụng ngôn ngữ học loại hình)

Idioms

  • The scope of typological linguistics

    Phạm vi của ngôn ngữ học loại hình

    "The scope of typological linguistics extends to all aspects of language structure across the globe."

    (Phạm vi của ngôn ngữ học loại hình mở rộng đến tất cả các khía cạnh cấu trúc ngôn ngữ trên toàn cầu.)

  • Insights from typological linguistics

    Những hiểu biết sâu sắc từ ngôn ngữ học loại hình

    "Insights from typological linguistics have significantly advanced our understanding of language universals."

    (Những hiểu biết sâu sắc từ ngôn ngữ học loại hình đã giúp đẩy mạnh đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về các đặc điểm phổ quát của ngôn ngữ.)

  • A major focus of typological linguistics

    Một trọng tâm chính của ngôn ngữ học loại hình

    "A major focus of typological linguistics is identifying patterns across diverse languages."

    (Một trọng tâm chính của ngôn ngữ học loại hình là xác định các mô hình chung giữa các ngôn ngữ đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typological linguistics

noun
Lật mặt

Ngành nghiên cứu về loại hình ngôn ngữ, bao gồm việc phân loại các ngôn ngữ theo các đặc điểm cấu trúc và chức năng của chúng.

"Typological linguistics seeks to understand the universal properties and variations found across the world's languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying typological linguistics at the university.
Cô ấy đang học ngôn ngữ học loại hình tại trường đại học.
Phủ định
They are not focusing on typological linguistics in their research right now.
Họ không tập trung vào ngôn ngữ học loại hình trong nghiên cứu của họ ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is he specializing in typological linguistics this semester?
Có phải anh ấy đang chuyên về ngôn ngữ học loại hình học kỳ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typological linguistics".

Ngôn ngữ học loại hình và sự đa dạng ngôn ngữ

Ngôn ngữ học loại hình là một lĩnh vực quan trọng giúp chúng ta hiểu rằng, dù có hàng ngàn ngôn ngữ khác nhau trên thế giới, chúng vẫn chia sẻ những đặc điểm cấu trúc chung nhất định. Nó không chỉ đơn thuần là phân loại, mà còn khám phá cách con người tư duy và cấu trúc ngôn ngữ theo những cách tương tự hoặc khác biệt, từ đó làm phong phú thêm cái nhìn của chúng ta về sự đa dạng văn hóa và nhận thức của con người.

Phá vỡ định kiến về 'ngôn ngữ nguyên thủy'

Trước đây, có một số quan niệm sai lầm cho rằng một số ngôn ngữ "nguyên thủy" hoặc "kém phát triển" hơn các ngôn ngữ khác. Ngôn ngữ học loại hình đã đóng vai trò quan trọng trong việc bác bỏ những quan niệm này, chứng minh rằng tất cả các ngôn ngữ tự nhiên đều phức tạp và hoàn chỉnh như nhau, chỉ khác nhau về cách chúng tổ chức các yếu tố ngữ pháp và âm vị. Nó thúc đẩy một cái nhìn công bằng và tôn trọng đối với mọi ngôn ngữ và văn hóa trên thế giới.