(Top Banner Ad)
umbrage
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

umbrage

UK: /ˈʌm.brɪdʒ/ • US: /ˈʌm.brɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tự ái phật ý tức giận vì bị xúc phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

offense or annoyance

Vietnamese Meaning

sự phật ý, sự tự ái, sự giận dỗi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took umbrage at my remarks about his hair."

    "Anh ta tự ái vì những lời nhận xét của tôi về mái tóc của anh ta."

  • "She seemed to take umbrage at the suggestion that she had made a mistake."

    "Cô ấy dường như tự ái khi bị gợi ý rằng cô ấy đã mắc lỗi."

  • "No umbrage was intended."

    "Không có ý xúc phạm nào cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective umbrageous có bóng râm, rợp bóng (liên quan đến nghĩa gốc của 'umbrage', không liên quan đến sự khó chịu hay xúc phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂em-
Latin
umbra
Old French
ombrage
Middle English
umbrage
English
umbrage

Nguồn gốc từ 'bóng tối'

Từ 'umbrage' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'umbra', có nghĩa là 'bóng tối' hoặc 'bóng râm'. Ban đầu, khi du nhập vào tiếng Anh, 'umbrage' cũng mang nghĩa là sự che khuất, bóng tối hoặc một cái bóng ma. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ cảm giác bị xúc phạm, bị coi thường, hoặc cảm thấy như ai đó đang che khuất, làm lu mờ mình. Cảm giác khó chịu này giống như một 'cái bóng' đè nặng trong lòng.

Usage Note

Từ 'umbrage' thường được dùng trong các tình huống trang trọng để diễn tả sự khó chịu hoặc tức giận vì cảm thấy bị xúc phạm hoặc không được tôn trọng. Nó thường đi kèm với giới từ 'at' hoặc 'take umbrage at'. Khác với 'anger' là một cảm xúc mạnh mẽ hơn, 'umbrage' thiên về sự khó chịu và tự ái bị tổn thương. So với 'offense', 'umbrage' nhấn mạnh hơn vào phản ứng cá nhân đối với điều gì đó.

Prepositions

at by

* **take umbrage at something/someone**: Cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu bởi điều gì hoặc ai đó.
* **give umbrage by something/someone**: Gây ra sự khó chịu hoặc xúc phạm bằng điều gì hoặc ai đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + umbrage
  • take take umbrage (at something/someone)
    (cảm thấy bị xúc phạm, giận dỗi bởi điều gì/ai đó)
  • give give umbrage (to someone)
    (gây ra sự khó chịu, xúc phạm cho ai đó)
  • cause cause umbrage
    (gây ra sự phật ý, bực bội)
  • express express umbrage
    (bày tỏ sự phật ý, khó chịu)
  • feel feel umbrage
    (cảm thấy bị xúc phạm hoặc phật ý)
Adjective + umbrage
  • deep deep umbrage
    (sự xúc phạm sâu sắc)
  • great great umbrage
    (sự xúc phạm lớn, nặng nề)
  • personal personal umbrage
    (sự xúc phạm cá nhân)

Idioms

  • take umbrage at something/someone

    cảm thấy bị xúc phạm, phật ý hoặc tức giận bởi điều gì/ai đó (thường là một cách chính thức hoặc nghiêm túc)

    "He took umbrage at her sarcastic remarks about his lack of experience."

    (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những nhận xét châm biếm của cô ấy về việc anh ấy thiếu kinh nghiệm.)

  • give umbrage to someone

    gây ra sự khó chịu, xúc phạm hoặc phật ý cho ai đó

    "His abrupt departure gave umbrage to the hosts, who had prepared a special dinner."

    (Việc anh ấy đột ngột bỏ đi đã gây khó chịu cho chủ nhà, những người đã chuẩn bị một bữa tối đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

umbrage

danh từ
Lật mặt

sự phật ý, sự tự ái, sự giận dỗi

"He took umbrage at my remarks about his hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took umbrage at his remark.
Cô ấy phật ý vì lời nhận xét của anh ta.
Phủ định
Did he not take umbrage at her suggestion?
Anh ấy không phật ý vì đề xuất của cô ấy sao?
Nghi vấn
Do you take umbrage easily?
Bạn có dễ dàng phật ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "umbrage".

'Umbrage' và sự tế nhị trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc 'take umbrage' (cảm thấy bị xúc phạm) thường liên quan đến cảm giác tự trọng bị tổn thương, hoặc bị xem thường một cách tế nhị. Từ này mang sắc thái trang trọng và không dùng để chỉ những bực bội nhỏ nhặt hàng ngày. Nó thường được sử dụng khi ai đó cảm thấy bị hạ thấp, bị đánh giá thấp hoặc bị đối xử không công bằng, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội, ngụ ý rằng quyền lợi, địa vị hoặc ý kiến của họ đã bị bỏ qua hoặc coi nhẹ một cách cố ý.

Từ 'bóng tối' đến 'bóng mờ' của sự khó chịu

Mối liên hệ từ nghĩa gốc 'bóng tối' đến nghĩa hiện đại của 'umbrage' (sự phật ý) rất thú vị. Nó gợi ý rằng khi một người cảm thấy 'take umbrage', họ đang cảm thấy bị 'che khuất' hoặc bị 'làm lu mờ' bởi người khác, hoặc một ý kiến nào đó đã 'đổ bóng' lên họ, tạo ra cảm giác khó chịu, giận dỗi âm ỉ, không rõ ràng như một cái bóng mờ. Đây là một cảm xúc phức tạp hơn là chỉ tức giận thông thường.