(Top Banner Ad)
unaccented
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Âm vị học

unaccented

UK: /ˌʌnækˈsentɪd/ • US: /ˌʌnækˈsentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có trọng âm không nhấn trọng âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having an accent; not pronounced with prominence.

Vietnamese Meaning

Không có dấu trọng âm; không được phát âm nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final syllable in the word 'banana' is unaccented."

    "Âm tiết cuối trong từ 'banana' không có trọng âm."

  • "The unaccented vowel is often reduced to a schwa sound."

    "Nguyên âm không có trọng âm thường bị giản lược thành âm schwa."

  • "English poetry relies heavily on the interplay of accented and unaccented syllables."

    "Thơ tiếng Anh dựa nhiều vào sự tương tác giữa các âm tiết có trọng âm và không có trọng âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accent trọng âm, giọng điệu
Verb accent nhấn trọng âm, nhấn giọng
Adjective accented có trọng âm, được nhấn giọng
Adjective accentual thuộc về trọng âm
Noun accentuation sự nhấn trọng âm, sự nhấn giọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm vị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accentus
Old French
accent
Middle English
accent
Old English
un-
Old English
-ed
English
unaccented

Nguồn gốc 'Không nhấn trọng âm'

Từ 'unaccented' được cấu tạo từ ba phần. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'thiếu'. Phần 'accent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accentus', ban đầu có nghĩa là 'tín hiệu' hoặc 'âm điệu', sau này chỉ sự nhấn mạnh hoặc trọng âm trong một âm tiết. Hậu tố '-ed' cũng đến từ tiếng Anh cổ, dùng để tạo tính từ từ một động từ hoặc danh từ. Do đó, 'unaccented' theo nghĩa đen là 'không có trọng âm' hoặc 'không được nhấn'. Điều này giúp người học tiếng Anh hiểu rằng khi một âm tiết không được nhấn trọng âm, nó thường được phát âm nhẹ và nhanh hơn.

Usage Note

Từ 'unaccented' thường được dùng để mô tả âm tiết hoặc từ không nhận trọng âm, do đó không được phát âm mạnh hơn hoặc cao hơn các âm tiết khác. Nó đối lập với 'accented' (có trọng âm). Sự khác biệt giữa âm tiết có trọng âm và không có trọng âm là yếu tố quan trọng trong ngữ điệu và nhịp điệu của ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Unaccented + Noun
  • syllable an unaccented syllable
    (một âm tiết không nhấn trọng âm)
  • vowel an unaccented vowel
    (một nguyên âm không nhấn trọng âm)
  • beat an unaccented beat
    (một nhịp không nhấn (trong âm nhạc))
  • note an unaccented note
    (một nốt nhạc không nhấn (trong âm nhạc))

Idioms

  • an unaccented syllable

    một âm tiết không được nhấn trọng âm

    "In the word 'banana', the first and third syllables are unaccented."

    (Trong từ 'banana', âm tiết đầu tiên và thứ ba không được nhấn trọng âm.)

  • an unaccented beat

    một nhịp không được nhấn

    "Drummers often use unaccented beats to create a softer rhythm."

    (Những người chơi trống thường sử dụng các nhịp không nhấn để tạo ra nhịp điệu nhẹ nhàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaccented

Adjective
Lật mặt

Không có dấu trọng âm; không được phát âm nổi bật.

"The final syllable in the word 'banana' is unaccented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced diligently, his speech wouldn't be so unaccented now.
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ, bài phát biểu của anh ấy bây giờ đã không bị giọng địa phương nhiều đến vậy.
Phủ định
If she hadn't lived abroad for so long, her pronunciation would still have been unaccented.
Nếu cô ấy không sống ở nước ngoài lâu như vậy, phát âm của cô ấy vẫn sẽ không có giọng địa phương.
Nghi vấn
If they had studied phonetics, would their pronunciation be unaccented?
Nếu họ đã học ngữ âm, liệu cách phát âm của họ có không bị ảnh hưởng bởi giọng địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccented".

Nhịp điệu tiếng Anh và vai trò của âm tiết không nhấn

Tiếng Anh là một ngôn ngữ 'stress-timed', nghĩa là nhịp điệu của nó được xác định bởi các âm tiết được nhấn trọng âm (accented). Các âm tiết không nhấn (unaccented) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nhịp điệu tự nhiên này, giúp người nói tiếng Anh bản xứ dễ dàng hiểu và cảm thấy tự nhiên hơn. Hiểu được sự khác biệt giữa âm tiết nhấn và không nhấn là chìa khóa để cải thiện phát âm và kỹ năng nghe trong tiếng Anh.

Âm tiết không nhấn trong thơ ca và âm nhạc

Trong thơ ca và âm nhạc phương Tây, các mẫu hình của âm tiết nhấn và không nhấn (gọi là nhịp điệu - meter) là yếu tố cơ bản. Ví dụ, trong thơ tiếng Anh, việc sắp xếp xen kẽ các âm tiết unaccented và accented tạo nên cấu trúc nhịp điệu đặc trưng, mang lại cảm xúc và hiệu ứng âm thanh nhất định cho bài thơ. Trong âm nhạc, các nốt không nhấn góp phần tạo nên sự uyển chuyển và phức tạp của giai điệu.