unaccented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having an accent; not pronounced with prominence.
Vietnamese Meaning
Không có dấu trọng âm; không được phát âm nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final syllable in the word 'banana' is unaccented."
"Âm tiết cuối trong từ 'banana' không có trọng âm."
-
"The unaccented vowel is often reduced to a schwa sound."
"Nguyên âm không có trọng âm thường bị giản lược thành âm schwa."
-
"English poetry relies heavily on the interplay of accented and unaccented syllables."
"Thơ tiếng Anh dựa nhiều vào sự tương tác giữa các âm tiết có trọng âm và không có trọng âm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unaccented' thường được dùng để mô tả âm tiết hoặc từ không nhận trọng âm, do đó không được phát âm mạnh hơn hoặc cao hơn các âm tiết khác. Nó đối lập với 'accented' (có trọng âm). Sự khác biệt giữa âm tiết có trọng âm và không có trọng âm là yếu tố quan trọng trong ngữ điệu và nhịp điệu của ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
syllable an unaccented syllable (một âm tiết không nhấn trọng âm)
-
vowel an unaccented vowel (một nguyên âm không nhấn trọng âm)
-
beat an unaccented beat (một nhịp không nhấn (trong âm nhạc))
-
note an unaccented note (một nốt nhạc không nhấn (trong âm nhạc))
Idioms
-
an unaccented syllable
một âm tiết không được nhấn trọng âm
"In the word 'banana', the first and third syllables are unaccented."
(Trong từ 'banana', âm tiết đầu tiên và thứ ba không được nhấn trọng âm.)
-
an unaccented beat
một nhịp không được nhấn
"Drummers often use unaccented beats to create a softer rhythm."
(Những người chơi trống thường sử dụng các nhịp không nhấn để tạo ra nhịp điệu nhẹ nhàng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unaccented
AdjectiveKhông có dấu trọng âm; không được phát âm nổi bật.
"The final syllable in the word 'banana' is unaccented."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced diligently, his speech wouldn't be so unaccented now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ, bài phát biểu của anh ấy bây giờ đã không bị giọng địa phương nhiều đến vậy. |
| Phủ định | If she hadn't lived abroad for so long, her pronunciation would still have been unaccented. |
Nếu cô ấy không sống ở nước ngoài lâu như vậy, phát âm của cô ấy vẫn sẽ không có giọng địa phương. |
| Nghi vấn | If they had studied phonetics, would their pronunciation be unaccented? |
Nếu họ đã học ngữ âm, liệu cách phát âm của họ có không bị ảnh hưởng bởi giọng địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccented".
