accented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Spoken with a noticeable accent.
Vietnamese Meaning
Được nói với một giọng điệu (accent) đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke with accented English."
"Cô ấy nói tiếng Anh với giọng điệu đặc trưng."
-
"He has an accented way of speaking."
"Anh ấy có một cách nói chuyện có giọng điệu."
-
"The letter 'e' is accented in the French word 'café'."
"Chữ 'e' có dấu trong từ 'café' tiếng Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accent | giọng điệu, chất giọng; trọng âm |
| Verb | accent | nhấn trọng âm |
| Verb | accentuate | làm nổi bật, nhấn mạnh |
| Noun | accentuation | sự làm nổi bật, sự nhấn mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả cách phát âm của một người khi họ nói một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ hoặc nói một phương ngữ khác với giọng chuẩn. Nhấn mạnh sự khác biệt trong cách phát âm so với giọng chuẩn.
Prepositions
in: Used to describe a language that is spoken with an accent (e.g., She speaks English in an accented way).
with: Used to describe a person or their speech having an accent (e.g., He speaks with an accented English).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily/strongly accented (giọng rất nặng, giọng đặc sệt)
-
lightly accented (giọng nhẹ, giọng lơ lớ)
-
beautifully accented (có chất giọng hay, đẹp)
-
distinctly accented (có giọng nói rất đặc trưng, dễ nhận biết)
-
accented speech (lời nói có giọng (nước ngoài/vùng miền))
-
accented English (tiếng Anh có giọng (nước ngoài/vùng miền))
-
accented vowel (nguyên âm được nhấn trọng âm)
Idioms
-
to speak with a(n) [adjective] accent
Nói với một chất giọng... (Ví dụ: giọng Anh, giọng nặng, giọng nhẹ)
"She speaks English with a lovely French accent."
(Cô ấy nói tiếng Anh với một chất giọng Pháp rất dễ thương.)
-
to have a(n) [adjective] accent
Có một chất giọng... (Đây là cách nói phổ biến khác để miêu tả giọng điệu của ai đó)
"I can tell from his speech that he has a slight Southern accent."
(Tôi có thể nhận ra qua lời nói rằng anh ấy có một chất giọng miền Nam nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accented
AdjectiveĐược nói với một giọng điệu (accent) đáng chú ý.
"She spoke with accented English."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The word 'croissant' is often accented when spoken in English. |
Từ 'croissant' thường được phát âm có trọng âm khi nói bằng tiếng Anh. |
| Phủ định | In many textbooks, foreign words are not accented, even though they are in their original language. |
Trong nhiều sách giáo khoa, các từ nước ngoài không được đánh dấu trọng âm, mặc dù chúng có trong ngôn ngữ gốc của chúng. |
| Nghi vấn | Is the first syllable of the word 'resume' accented in American English? |
Âm tiết đầu tiên của từ 'resume' có được nhấn trọng âm trong tiếng Anh-Mỹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accented".
