(Top Banner Ad)
accented
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học

accented

UK: /ˈæksɛntɪd/ • US: /ˈækˌsɛntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có giọng điệu được nhấn trọng âm có dấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spoken with a noticeable accent.

Vietnamese Meaning

Được nói với một giọng điệu (accent) đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke with accented English."

    "Cô ấy nói tiếng Anh với giọng điệu đặc trưng."

  • "He has an accented way of speaking."

    "Anh ấy có một cách nói chuyện có giọng điệu."

  • "The letter 'e' is accented in the French word 'café'."

    "Chữ 'e' có dấu trong từ 'café' tiếng Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accent giọng điệu, chất giọng; trọng âm
Verb accent nhấn trọng âm
Verb accentuate làm nổi bật, nhấn mạnh
Noun accentuation sự làm nổi bật, sự nhấn mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accentus ('song added to speech')
Old French
accent
Middle English
accent
Modern English
accented

Từ 'Bài Hát' đến 'Giọng Điệu'

Từ 'accent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accentus', được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'cantus' (bài hát). Ban đầu, nó có nghĩa là 'giai điệu thêm vào lời nói', dùng để chỉ sự lên xuống của giọng nói. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ cách phát âm đặc trưng của một người hoặc một vùng miền, tức là 'giọng điệu' hay 'chất giọng' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để mô tả cách phát âm của một người khi họ nói một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ hoặc nói một phương ngữ khác với giọng chuẩn. Nhấn mạnh sự khác biệt trong cách phát âm so với giọng chuẩn.

Prepositions

in with

in: Used to describe a language that is spoken with an accent (e.g., She speaks English in an accented way).
with: Used to describe a person or their speech having an accent (e.g., He speaks with an accented English).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accented
  • heavily/strongly accented
    (giọng rất nặng, giọng đặc sệt)
  • lightly accented
    (giọng nhẹ, giọng lơ lớ)
  • beautifully accented
    (có chất giọng hay, đẹp)
  • distinctly accented
    (có giọng nói rất đặc trưng, dễ nhận biết)
accented + Noun
  • accented speech
    (lời nói có giọng (nước ngoài/vùng miền))
  • accented English
    (tiếng Anh có giọng (nước ngoài/vùng miền))
  • accented vowel
    (nguyên âm được nhấn trọng âm)

Idioms

  • to speak with a(n) [adjective] accent

    Nói với một chất giọng... (Ví dụ: giọng Anh, giọng nặng, giọng nhẹ)

    "She speaks English with a lovely French accent."

    (Cô ấy nói tiếng Anh với một chất giọng Pháp rất dễ thương.)

  • to have a(n) [adjective] accent

    Có một chất giọng... (Đây là cách nói phổ biến khác để miêu tả giọng điệu của ai đó)

    "I can tell from his speech that he has a slight Southern accent."

    (Tôi có thể nhận ra qua lời nói rằng anh ấy có một chất giọng miền Nam nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accented

Adjective
Lật mặt

Được nói với một giọng điệu (accent) đáng chú ý.

"She spoke with accented English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The word 'croissant' is often accented when spoken in English.
Từ 'croissant' thường được phát âm có trọng âm khi nói bằng tiếng Anh.
Phủ định
In many textbooks, foreign words are not accented, even though they are in their original language.
Trong nhiều sách giáo khoa, các từ nước ngoài không được đánh dấu trọng âm, mặc dù chúng có trong ngôn ngữ gốc của chúng.
Nghi vấn
Is the first syllable of the word 'resume' accented in American English?
Âm tiết đầu tiên của từ 'resume' có được nhấn trọng âm trong tiếng Anh-Mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accented".

Giọng Điệu và Giai Cấp Xã Hội ở Vương quốc Anh

Ở Anh, giọng điệu (accent) trong lịch sử thường liên quan mật thiết đến giai cấp xã hội. Giọng 'Received Pronunciation' (RP), hay còn gọi là 'tiếng Anh của BBC', từng được coi là giọng của tầng lớp thượng lưu và có học thức. Ngược lại, các giọng địa phương như Cockney (London) hay Scouse (Liverpool) lại gắn với tầng lớp lao động. Mặc dù ngày nay sự phân biệt này đã giảm bớt, giọng điệu vẫn có thể ảnh hưởng đến nhận thức của người khác về một người.

Định Kiến về Giọng Điệu (Accent Bias)

Trong các xã hội đa văn hóa như Mỹ, 'accent bias' (định kiến về giọng điệu) là một hiện tượng có thật. Đây là khi một người bị đánh giá không công bằng, ví dụ như bị cho là kém thông minh hoặc không đáng tin cậy, chỉ vì họ nói tiếng Anh với giọng nước ngoài. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm và các mối quan hệ xã hội. Hiện nay, ngày càng có nhiều nỗ lực để nâng cao nhận thức và tôn vinh sự đa dạng về ngôn ngữ.