(Top Banner Ad)
unadulterated purple
C1
Tính từ C1 Màu sắc/Miêu tả

unadulterated purple

Nghĩa tiếng Việt

màu tím thuần khiết màu tím nguyên chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unadulterated" means pure, not mixed or diluted with any other substance. "Purple" refers to the color.

Vietnamese Meaning

"Unadulterated" có nghĩa là tinh khiết, không pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ chất nào khác. "Purple" chỉ màu tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting featured an unadulterated purple that was both vibrant and calming."

    "Bức tranh nổi bật với màu tím thuần khiết, vừa rực rỡ vừa tĩnh lặng."

  • "She wore an unadulterated purple dress to the gala."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím thuần khiết đến buổi dạ tiệc."

  • "The artist sought to capture the unadulterated purple of the evening sky."

    "Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt màu tím thuần khiết của bầu trời đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unadulterated thuần khiết, không pha trộn, nguyên chất
Verb adulterate làm giả, pha trộn, làm giảm chất lượng
Noun adulteration sự làm giả, sự pha trộn
Noun purple màu tím
Adjective purple màu tím (adj)
Adjective purplish hơi tím

Synonyms

pure purple (màu tím thuần khiết)pristine purple (màu tím nguyên sơ)

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*al-
Latin
alter
Latin
adulterare
Middle English
adulterate
English
unadulterated

Nguồn Gốc Của 'Unadulterated'

Từ 'unadulterated' có nghĩa là 'thuần khiết, không pha trộn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và động từ 'adulterate'. Động từ 'adulterate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adulterare', nghĩa là 'làm hỏng, làm biến chất' hoặc 'pha trộn cái gì đó kém chất lượng vào'. Do đó, 'unadulterated' mang ý nghĩa là chưa từng bị làm giả, chưa bị pha trộn, giữ nguyên bản chất thuần túy.

Màu Tím Từ Vỏ Sò

Phần 'purple' (màu tím) trong cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'porphyra' và tiếng Latin 'purpura', dùng để chỉ một loại thuốc nhuộm màu tím quý hiếm được chiết xuất từ một loài ốc biển. Màu tím này đắt đỏ và khó sản xuất, nên trong lịch sử, nó thường gắn liền với hoàng gia, quý tộc và quyền lực. Khi ghép 'unadulterated' với 'purple', cụm từ này mô tả một màu tím hoàn toàn nguyên chất, không bị pha loãng hay biến đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả màu tím tinh khiết, không bị lẫn tạp chất hay sắc thái khác. Ý nghĩa của 'unadulterated' mang sắc thái nhấn mạnh sự thuần khiết và nguyên chất của màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns describing things of unadulterated purple
  • shade a shade of unadulterated purple
    (một sắc thái tím thuần khiết)
  • hue a hue of unadulterated purple
    (một tông màu tím nguyên chất)
  • depth the depth of unadulterated purple
    (chiều sâu của màu tím không pha trộn)
Verbs used with unadulterated purple
  • radiates radiates unadulterated purple
    (tỏa ra màu tím thuần khiết)
  • painted painted in unadulterated purple
    (được sơn bằng màu tím nguyên chất)
  • immersed immersed in unadulterated purple
    (chìm đắm trong màu tím thuần khiết)

Idioms

  • a splash of unadulterated purple

    một vệt màu tím thuần khiết (thường để mô tả sự xuất hiện bất ngờ hoặc ấn tượng mạnh về màu sắc nguyên bản)

    "The artist added a bold splash of unadulterated purple to contrast with the muted tones of the landscape."

    (Người nghệ sĩ đã thêm một vệt màu tím thuần khiết đậm để tạo sự tương phản với các tông màu trầm của phong cảnh.)

  • the essence of unadulterated purple

    bản chất của màu tím thuần khiết (dùng để diễn tả sự tinh túy, nguyên bản hoặc ý nghĩa sâu sắc nhất của màu tím)

    "For the designer, this specific pigment truly captured the essence of unadulterated purple, perfect for a regal gown."

    (Đối với nhà thiết kế, sắc tố đặc biệt này thực sự nắm bắt được bản chất của màu tím thuần khiết, hoàn hảo cho một bộ lễ phục vương giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadulterated purple

Tính từ
Lật mặt

"Unadulterated" có nghĩa là tinh khiết, không pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ chất nào khác. "Purple" chỉ màu tím.

"The painting featured an unadulterated purple that was both vibrant and calming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadulterated purple".

Màu Tím Hoàng Gia và Quyền Lực

Trong lịch sử phương Tây, màu tím, đặc biệt là loại thuốc nhuộm 'Tyrian Purple', cực kỳ khó sản xuất và đắt đỏ, chỉ những người có địa vị xã hội cao như hoàng đế, vua chúa và giới quý tộc mới có thể mặc trang phục màu tím. Do đó, 'unadulterated purple' tượng trưng cho sự sang trọng, quyền lực và địa vị tối cao, không bị pha tạp bởi bất kỳ yếu tố nào kém hơn.

Biểu Tượng Tâm Linh, Sáng Tạo và Bí Ẩn

Ngoài sự giàu sang, màu tím còn mang ý nghĩa sâu sắc về mặt tâm linh, trí tuệ và sự sáng tạo. Nó thường được liên kết với sự bí ẩn, ma thuật, trực giác và trí tưởng tượng. 'Unadulterated purple' có thể gợi lên một cảm giác về sự thuần khiết trong tư duy, nguồn cảm hứng nghệ thuật không giới hạn hoặc một không gian tinh thần thanh tịnh, huyền bí.