pure purple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
"Pure" nghĩa là không pha trộn với bất cứ thứ gì khác; "purple" là một màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting featured a field of pure purple flowers."
"Bức tranh có một cánh đồng hoa màu tím thuần khiết."
-
"She wore a pure purple dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím thuần khiết đến bữa tiệc."
-
"The sunset painted the sky in shades of pure purple."
"Hoàng hôn tô điểm bầu trời bằng những sắc thái tím thuần khiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "pure purple" nhấn mạnh sắc thái màu tím nguyên chất, không bị pha lẫn các màu khác. Thường được sử dụng để mô tả màu sắc của hoa, vải vóc, hoặc các vật phẩm trang trí. "Pure" ở đây bổ nghĩa cho "purple", làm tăng tính biểu cảm và độ chính xác của màu sắc được mô tả. Cần phân biệt với các sắc thái tím khác như "lilac" (tím nhạt), "lavender" (tím oải hương), hoặc "violet" (tím violet) vốn có sự pha trộn với các màu khác như trắng hoặc xanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dress pure purple dress (chiếc váy màu tím thuần khiết)
-
fabric pure purple fabric (vải màu tím thuần khiết)
-
flowers pure purple flowers (những bông hoa màu tím thuần khiết)
-
hue a pure purple hue (một sắc tím thuần khiết)
-
velvet pure purple velvet (nhung màu tím thuần khiết)
-
be The sky was pure purple. (Bầu trời có màu tím thuần khiết.)
-
appear It appeared pure purple. (Nó trông có màu tím thuần khiết.)
-
dye She dyed her hair pure purple. (Cô ấy nhuộm tóc màu tím thuần khiết.)
-
deep a deep pure purple (một màu tím thuần khiết sâu thẳm)
-
vibrant a vibrant pure purple (một màu tím thuần khiết rực rỡ)
Idioms
-
Draped in pure purple
Được khoác lên mình màu tím thuần khiết (thường gợi lên vẻ sang trọng, quyền quý hoặc không khí trang nghiêm)
"The queen was draped in pure purple silk for the coronation ceremony."
(Nữ hoàng khoác lên mình tấm lụa màu tím thuần khiết trong lễ đăng quang.)
-
A splash of pure purple
Một vệt/mảng màu tím thuần khiết (thường dùng để miêu tả một điểm nhấn màu sắc nổi bật, ấn tượng)
"The artist added a bold splash of pure purple to the monochrome painting."
(Người họa sĩ thêm một mảng màu tím thuần khiết nổi bật vào bức tranh đơn sắc.)
-
Glow pure purple
Phát ra ánh tím thuần khiết (thường dùng để miêu tả ánh sáng hoặc màu sắc rực rỡ, bí ẩn hoặc siêu nhiên)
"The ancient crystal seemed to glow pure purple in the dim light of the cave."
(Viên pha lê cổ đại dường như phát ra ánh tím thuần khiết trong ánh sáng mờ ảo của hang động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pure purple
Tính từ"Pure" nghĩa là không pha trộn với bất cứ thứ gì khác; "purple" là một màu sắc.
"The painting featured a field of pure purple flowers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure purple".
