unassembled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not put together; not assembled.
Vietnamese Meaning
Chưa được lắp ráp; chưa được tập hợp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The furniture arrived unassembled and required several hours to put together."
"Đồ nội thất được giao đến trong tình trạng chưa lắp ráp và cần vài giờ để lắp chúng lại với nhau."
-
"The model airplane came unassembled in a box."
"Chiếc máy bay mô hình được đựng trong hộp ở trạng thái chưa được lắp ráp."
-
"We bought an unassembled computer kit."
"Chúng tôi đã mua một bộ dụng cụ máy tính chưa lắp ráp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assemble | lắp ráp, tập hợp, nhóm lại |
| Noun | assembly | sự lắp ráp, hội đồng, cuộc họp |
| Verb | disassemble | tháo rời, rỡ ra |
| Verb | reassemble | lắp ráp lại, tập hợp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unassembled' thường được sử dụng để mô tả các bộ phận, linh kiện hoặc sản phẩm còn rời rạc, chưa được liên kết thành một thể thống nhất. Nó nhấn mạnh trạng thái chưa hoàn thiện và cần phải được lắp ráp. Khác với 'disassembled' (tháo rời), 'unassembled' chỉ trạng thái ban đầu, chưa từng được lắp ráp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
furniture unassembled furniture (đồ nội thất chưa lắp ráp)
-
parts unassembled parts (các bộ phận chưa lắp ráp)
-
kit unassembled kit (bộ dụng cụ/sản phẩm chưa lắp ráp)
-
come come unassembled ((sản phẩm) đi kèm dưới dạng chưa lắp ráp)
-
sold sold unassembled (được bán chưa lắp ráp)
-
leave leave something unassembled (để cái gì đó chưa lắp ráp)
Idioms
-
come unassembled
(sản phẩm) đi kèm dưới dạng chưa lắp ráp
"Most IKEA products come unassembled, requiring the customer to put them together."
(Hầu hết các sản phẩm của IKEA đều đi kèm dưới dạng chưa lắp ráp, yêu cầu khách hàng phải tự lắp ráp.)
-
sold unassembled
được bán dưới dạng chưa lắp ráp
"The new desk was sold unassembled to reduce shipping costs."
(Chiếc bàn mới được bán dưới dạng chưa lắp ráp để giảm chi phí vận chuyển.)
-
delivered unassembled
được giao (đến) dưới dạng chưa lắp ráp
"To make transport easier, the large wardrobe was delivered unassembled."
(Để việc vận chuyển dễ dàng hơn, chiếc tủ quần áo lớn đã được giao đến dưới dạng chưa lắp ráp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unassembled
AdjectiveChưa được lắp ráp; chưa được tập hợp lại.
"The furniture arrived unassembled and required several hours to put together."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the furniture arrives unassembled, it takes more time to set up. |
Nếu đồ nội thất đến chưa được lắp ráp, sẽ mất nhiều thời gian hơn để thiết lập. |
| Phủ định | If you don't follow the instructions, the unassembled model doesn't look right. |
Nếu bạn không làm theo hướng dẫn, mô hình chưa lắp ráp trông không đúng. |
| Nghi vấn | If the package is labeled 'unassembled', does it come with instructions? |
Nếu gói hàng được dán nhãn 'chưa lắp ráp', nó có đi kèm hướng dẫn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the movers arrive, we will have received the unassembled furniture. |
Đến lúc người chuyển nhà đến, chúng ta sẽ đã nhận được đồ nội thất chưa lắp ráp. |
| Phủ định | By next week, the customers won't have received the unassembled product yet. |
Đến tuần sau, khách hàng sẽ vẫn chưa nhận được sản phẩm chưa lắp ráp. |
| Nghi vấn | Will the children have discovered the unassembled model kit by Christmas? |
Liệu lũ trẻ có khám phá ra bộ mô hình chưa lắp ráp trước Giáng sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassembled".
