(Top Banner Ad)
unassembled
B2
Adjective B2 Chung

unassembled

UK: /ˌʌnəˈsembəld/ • US: /ˌʌnəˈsembəld/

Nghĩa tiếng Việt

chưa lắp ráp chưa được lắp ghép ở dạng rời rạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not put together; not assembled.

Vietnamese Meaning

Chưa được lắp ráp; chưa được tập hợp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The furniture arrived unassembled and required several hours to put together."

    "Đồ nội thất được giao đến trong tình trạng chưa lắp ráp và cần vài giờ để lắp chúng lại với nhau."

  • "The model airplane came unassembled in a box."

    "Chiếc máy bay mô hình được đựng trong hộp ở trạng thái chưa được lắp ráp."

  • "We bought an unassembled computer kit."

    "Chúng tôi đã mua một bộ dụng cụ máy tính chưa lắp ráp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assemble lắp ráp, tập hợp, nhóm lại
Noun assembly sự lắp ráp, hội đồng, cuộc họp
Verb disassemble tháo rời, rỡ ra
Verb reassemble lắp ráp lại, tập hợp lại

Synonyms

disassembled (đã tháo rời (trong một số ngữ cảnh))knocked-down (tháo rời (để vận chuyển))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
simul
Old French
assembler
English
assemble
English
unassembled

Câu chuyện 'chưa lắp ráp' của bạn

Từ 'unassembled' là sự kết hợp thú vị của tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và động từ 'assembled' (đã được lắp ráp). Bản thân 'assemble' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'assembler', mang ý nghĩa 'tập hợp lại' hoặc 'gắn kết'. Vì vậy, 'unassembled' chính xác là diễn tả trạng thái 'chưa được tập hợp lại', 'chưa được lắp ráp' hoặc 'ở dạng các bộ phận rời'.

Usage Note

Từ 'unassembled' thường được sử dụng để mô tả các bộ phận, linh kiện hoặc sản phẩm còn rời rạc, chưa được liên kết thành một thể thống nhất. Nó nhấn mạnh trạng thái chưa hoàn thiện và cần phải được lắp ráp. Khác với 'disassembled' (tháo rời), 'unassembled' chỉ trạng thái ban đầu, chưa từng được lắp ráp.

Collocations (Từ đi kèm)

Unassembled + Noun
  • furniture unassembled furniture
    (đồ nội thất chưa lắp ráp)
  • parts unassembled parts
    (các bộ phận chưa lắp ráp)
  • kit unassembled kit
    (bộ dụng cụ/sản phẩm chưa lắp ráp)
Verb + unassembled
  • come come unassembled
    ((sản phẩm) đi kèm dưới dạng chưa lắp ráp)
  • sold sold unassembled
    (được bán chưa lắp ráp)
  • leave leave something unassembled
    (để cái gì đó chưa lắp ráp)

Idioms

  • come unassembled

    (sản phẩm) đi kèm dưới dạng chưa lắp ráp

    "Most IKEA products come unassembled, requiring the customer to put them together."

    (Hầu hết các sản phẩm của IKEA đều đi kèm dưới dạng chưa lắp ráp, yêu cầu khách hàng phải tự lắp ráp.)

  • sold unassembled

    được bán dưới dạng chưa lắp ráp

    "The new desk was sold unassembled to reduce shipping costs."

    (Chiếc bàn mới được bán dưới dạng chưa lắp ráp để giảm chi phí vận chuyển.)

  • delivered unassembled

    được giao (đến) dưới dạng chưa lắp ráp

    "To make transport easier, the large wardrobe was delivered unassembled."

    (Để việc vận chuyển dễ dàng hơn, chiếc tủ quần áo lớn đã được giao đến dưới dạng chưa lắp ráp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unassembled

Adjective
Lật mặt

Chưa được lắp ráp; chưa được tập hợp lại.

"The furniture arrived unassembled and required several hours to put together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the furniture arrives unassembled, it takes more time to set up.
Nếu đồ nội thất đến chưa được lắp ráp, sẽ mất nhiều thời gian hơn để thiết lập.
Phủ định
If you don't follow the instructions, the unassembled model doesn't look right.
Nếu bạn không làm theo hướng dẫn, mô hình chưa lắp ráp trông không đúng.
Nghi vấn
If the package is labeled 'unassembled', does it come with instructions?
Nếu gói hàng được dán nhãn 'chưa lắp ráp', nó có đi kèm hướng dẫn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movers arrive, we will have received the unassembled furniture.
Đến lúc người chuyển nhà đến, chúng ta sẽ đã nhận được đồ nội thất chưa lắp ráp.
Phủ định
By next week, the customers won't have received the unassembled product yet.
Đến tuần sau, khách hàng sẽ vẫn chưa nhận được sản phẩm chưa lắp ráp.
Nghi vấn
Will the children have discovered the unassembled model kit by Christmas?
Liệu lũ trẻ có khám phá ra bộ mô hình chưa lắp ráp trước Giáng sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassembled".

Văn hóa 'Tự lắp ráp' (DIY)

Khái niệm 'unassembled' gắn liền mật thiết với văn hóa DIY (Do It Yourself - Tự làm lấy). Nhiều sản phẩm, đặc biệt là đồ nội thất giá cả phải chăng như của IKEA, được bán dưới dạng chưa lắp ráp (flat-pack) để tiết kiệm chi phí sản xuất và vận chuyển. Người mua sẽ tự tay lắp ráp chúng theo hướng dẫn, mang lại cảm giác thành tựu và trải nghiệm cá nhân độc đáo.

Đồ chơi mô hình và bộ dụng cụ lắp ráp

Trong thế giới đồ chơi và sở thích, rất nhiều mô hình (ví dụ: mô hình máy bay, xe hơi, robot, LEGO) hoặc bộ dụng cụ điện tử được bán dưới dạng 'unassembled'. Điều này cho phép người chơi trải nghiệm quá trình xây dựng, tìm hiểu cấu trúc và tùy chỉnh sản phẩm theo ý muốn, từ đó nâng cao kỹ năng và sự sáng tạo. Đây cũng là một phần quan trọng của các hoạt động giải trí và giáo dục STEM.