unattainable expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attain | đạt được, tới được |
| Adjective | attainable | có thể đạt được |
| Adjective | unattainable | không thể đạt được, viển vông |
| Noun | unattainability | sự không thể đạt được |
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, dự kiến |
| Adjective | unexpected | không mong đợi, bất ngờ |
| Adverb | expectantly | một cách mong đợi |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set unattainable expectations (đặt ra những kỳ vọng không thể đạt được)
-
have have unattainable expectations (có những kỳ vọng không thực tế)
-
impose impose unattainable expectations (áp đặt những kỳ vọng không thể đạt được)
-
struggle with struggle with unattainable expectations (vật lộn với những kỳ vọng viển vông)
-
high high unattainable expectations (những kỳ vọng cao không thể đạt được)
-
lofty lofty unattainable expectations (những kỳ vọng quá cao và không thể đạt được)
-
often often unattainable expectations (những kỳ vọng thường không thể đạt được)
-
burden of burden of unattainable expectations (gánh nặng của những kỳ vọng không thể đạt được)
Idioms
-
to set oneself up for failure with unattainable expectations
tự đặt mình vào tình thế thất bại vì những kỳ vọng không thể đạt được
"If you set yourself up for failure with unattainable expectations, you'll always feel disappointed."
(Nếu bạn tự đặt mình vào tình thế thất bại với những kỳ vọng không thể đạt được, bạn sẽ luôn cảm thấy thất vọng.)
-
to be weighed down by unattainable expectations
bị đè nặng bởi những kỳ vọng không thể đạt được
"Many young professionals are weighed down by unattainable expectations from their families and society."
(Nhiều chuyên gia trẻ bị đè nặng bởi những kỳ vọng không thể đạt được từ gia đình và xã hội.)
-
to chase unattainable expectations
theo đuổi những kỳ vọng viển vông
"He spent years chasing unattainable expectations, only to realize he was never truly happy."
(Anh ấy đã dành nhiều năm theo đuổi những kỳ vọng viển vông, chỉ để nhận ra mình chưa bao giờ thực sự hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unattainable expectations
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattainable expectations".
