(Top Banner Ad)
unattainable expectations
Quản lý, Tâm lý học, Giáo dục

unattainable expectations

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attain đạt được, tới được
Adjective attainable có thể đạt được
Adjective unattainable không thể đạt được, viển vông
Noun unattainability sự không thể đạt được
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến
Adjective unexpected không mong đợi, bất ngờ
Adverb expectantly một cách mong đợi

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten- (root meaning 'stretch, reach', for 'attain')
Latin
tangere ('to touch, reach')
Old French
ateindre ('to reach, attain')
Middle English
atteinen ('to achieve')
Modern English
attain
Proto-Indo-European
*spek- (root meaning 'observe, look', for 'expect')
Latin
spectare ('to look at')
Latin
expectare ('to await, look out for')
Middle English
expecten ('to look forward to')
Modern English
expect

Nguồn gốc 'Kỳ vọng không thể đạt được'

Cụm từ 'unattainable expectations' là sự kết hợp của nhiều yếu tố gốc. 'Un-' là tiền tố phủ định trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không'. 'Attain' (đạt được) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tangere' (chạm, với tiền tố 'ad-' nghĩa 'tới'), qua tiếng Pháp cổ 'ateindre', mang ý nghĩa 'đạt được' hoặc 'vươn tới'. Hậu tố '-able' (có thể) cũng từ tiếng Latin '-abilis'. 'Expectations' (kỳ vọng) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'expectare', nghĩa là 'mong đợi' hoặc 'ngóng trông', được hình thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'spectare' (nhìn). Do đó, 'unattainable expectations' mang ý nghĩa 'những kỳ vọng không thể đạt tới hay hoàn thành được'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unattainable expectations
  • set set unattainable expectations
    (đặt ra những kỳ vọng không thể đạt được)
  • have have unattainable expectations
    (có những kỳ vọng không thực tế)
  • impose impose unattainable expectations
    (áp đặt những kỳ vọng không thể đạt được)
  • struggle with struggle with unattainable expectations
    (vật lộn với những kỳ vọng viển vông)
Adjective + unattainable expectations
  • high high unattainable expectations
    (những kỳ vọng cao không thể đạt được)
  • lofty lofty unattainable expectations
    (những kỳ vọng quá cao và không thể đạt được)
  • often often unattainable expectations
    (những kỳ vọng thường không thể đạt được)
Noun + unattainable expectations
  • burden of burden of unattainable expectations
    (gánh nặng của những kỳ vọng không thể đạt được)

Idioms

  • to set oneself up for failure with unattainable expectations

    tự đặt mình vào tình thế thất bại vì những kỳ vọng không thể đạt được

    "If you set yourself up for failure with unattainable expectations, you'll always feel disappointed."

    (Nếu bạn tự đặt mình vào tình thế thất bại với những kỳ vọng không thể đạt được, bạn sẽ luôn cảm thấy thất vọng.)

  • to be weighed down by unattainable expectations

    bị đè nặng bởi những kỳ vọng không thể đạt được

    "Many young professionals are weighed down by unattainable expectations from their families and society."

    (Nhiều chuyên gia trẻ bị đè nặng bởi những kỳ vọng không thể đạt được từ gia đình và xã hội.)

  • to chase unattainable expectations

    theo đuổi những kỳ vọng viển vông

    "He spent years chasing unattainable expectations, only to realize he was never truly happy."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm theo đuổi những kỳ vọng viển vông, chỉ để nhận ra mình chưa bao giờ thực sự hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unattainable expectations

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattainable expectations".

Áp lực từ Chủ nghĩa Hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism) thường khiến cá nhân đặt ra những tiêu chuẩn quá cao và không thể đạt được cho bản thân, gây ra căng thẳng, lo âu và thất vọng khi không thể đáp ứng. Điều này có thể dẫn đến sự trì hoãn hoặc sợ thất bại.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội

Sự lan truyền của hình ảnh và câu chuyện được lý tưởng hóa trên mạng xã hội (ví dụ: hình mẫu thành công, vẻ đẹp hoàn hảo, lối sống sang chảnh) thường tạo ra những kỳ vọng phi thực tế về cuộc sống, sự nghiệp và vẻ đẹp cá nhân. Điều này khiến nhiều người cảm thấy không hài lòng với thực tại của mình và luôn theo đuổi những điều khó đạt được.