(Top Banner Ad)
unbiased description
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Báo chí, Khoa học

unbiased description

UK: /ˌʌnˈbaɪəst dɪˈskrɪpʃən/ • US: /ˌʌnˈbaɪəst dɪˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mô tả khách quan trình bày không thiên vị miêu tả vô tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account or representation that is not influenced by personal feelings or opinions.

Vietnamese Meaning

Một sự miêu tả hoặc trình bày không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; một mô tả khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provided an unbiased description of the events leading up to the conflict."

    "Bản báo cáo đã cung cấp một sự mô tả khách quan về các sự kiện dẫn đến cuộc xung đột."

  • "The historian aimed to provide an unbiased description of the historical events."

    "Nhà sử học đã cố gắng cung cấp một sự mô tả khách quan về các sự kiện lịch sử."

  • "The journalist was praised for her unbiased description of the political situation."

    "Nhà báo đã được khen ngợi vì sự mô tả khách quan của cô về tình hình chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj biased Thiên vị, có thành kiến
N bias Sự thiên vị, thành kiến
V bias Khiến cho ai đó thiên vị
V describe Miêu tả, mô tả
Adj descriptive Có tính miêu tả, mô tả
N description Sự miêu tả, mô tả; bản miêu tả
N objectivity Tính khách quan
Adj objective Khách quan

Synonyms

objective account (báo cáo khách quan)fair portrayal (sự miêu tả công bằng)impartial depiction (sự mô tả vô tư)

Antonyms

biased account (báo cáo thiên vị)subjective description (sự mô tả chủ quan)colored description (sự mô tả bị tô màu)

Related Words

factual report (báo cáo dựa trên sự thật)neutral assessment (đánh giá trung lập)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Báo chí, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
descriptio
Old French
biais
Old English
un-
Old English
-ed
Old French
description
Middle English
bias
Middle English
descripcioun
Modern English
unbiased
Modern English
description
Modern English
unbiased description

Nguồn gốc của 'Unbiased' (Không thiên vị)

Từ 'bias' (thiên vị) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'biais', có nghĩa là 'một đường chéo' hoặc 'một độ nghiêng'. Nó được dùng để chỉ một chuyển động lệch khỏi đường thẳng, giống như một quả bóng bowling lăn không thẳng hàng. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ed' vào, 'unbiased' mang nghĩa 'không bị nghiêng lệch', 'không bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân', tức là 'khách quan, công bằng'.

Nguồn gốc của 'Description' (Miêu tả)

Từ 'description' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'descriptio', có nghĩa là 'hành động viết xuống' hoặc 'sao chép'. Gốc động từ 'describere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'viết xuống', 'vẽ ra', 'mô tả chi tiết'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa là một bản tường thuật hoặc hình ảnh bằng lời nói về ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Note

"Unbiased" nhấn mạnh sự công bằng, không thiên vị, không bị tác động bởi những thành kiến hoặc quan điểm cá nhân. "Description" chỉ sự mô tả, trình bày chi tiết về một sự vật, hiện tượng hoặc sự việc. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi tính khách quan như báo chí, khoa học, pháp luật. Cần phân biệt với "objective description", mặc dù có nghĩa tương tự nhưng "objective" nhấn mạnh việc dựa trên dữ liệu và bằng chứng thực tế, trong khi "unbiased" nhấn mạnh việc loại bỏ thành kiến cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbiased description
  • accurate an accurate unbiased description
    (một mô tả khách quan chính xác)
  • fair a fair unbiased description
    (một mô tả khách quan công bằng)
  • objective an objective unbiased description
    (một mô tả khách quan khách quan)
  • factual a factual unbiased description
    (một mô tả khách quan dựa trên sự thật)
Verb + unbiased description
  • provide to provide an unbiased description
    (cung cấp một mô tả khách quan)
  • offer to offer an unbiased description
    (đưa ra một mô tả khách quan)
  • present to present an unbiased description
    (trình bày một mô tả khách quan)
  • seek to seek an unbiased description
    (tìm kiếm một mô tả khách quan)
Noun + of an unbiased description
  • need the need for an unbiased description
    (nhu cầu về một mô tả khách quan)
  • importance the importance of an unbiased description
    (tầm quan trọng của một mô tả khách quan)

Idioms

  • strive for an unbiased description

    cố gắng đạt được một mô tả khách quan

    "Journalists should always strive for an unbiased description of events."

    (Các nhà báo nên luôn cố gắng đưa ra một mô tả khách quan về các sự kiện.)

  • provide an unbiased description of the facts

    cung cấp một mô tả khách quan về sự thật

    "The report aims to provide an unbiased description of the facts."

    (Báo cáo nhằm mục đích cung cấp một mô tả khách quan về các sự thật.)

  • ensure an unbiased description

    đảm bảo một mô tả khách quan

    "To ensure an unbiased description, multiple sources were consulted."

    (Để đảm bảo một mô tả khách quan, nhiều nguồn đã được tham khảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbiased description

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự miêu tả hoặc trình bày không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; một mô tả khách quan.

"The report provided an unbiased description of the events leading up to the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report is going to provide an unbiased description of the event.
Bản báo cáo sẽ cung cấp một mô tả khách quan về sự kiện.
Phủ định
She is not going to give an unbiased description because she was involved.
Cô ấy sẽ không đưa ra một mô tả khách quan vì cô ấy đã tham gia.
Nghi vấn
Are they going to write an unbiased description of the project's challenges?
Họ có định viết một mô tả khách quan về những thách thức của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbiased description".

Tính khách quan trong Báo chí và Truyền thông

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, 'unbiased description' (mô tả khách quan) là một tiêu chuẩn đạo đức cốt lõi. Các nhà báo được kỳ vọng phải trình bày sự kiện một cách công bằng, không thiên vị, không để ý kiến cá nhân hay lợi ích nhóm làm méo mó thông tin. Điều này giúp công chúng có thể tự đánh giá và hình thành quan điểm dựa trên sự thật, chống lại tin giả và sự thao túng.

Tầm quan trọng trong Khoa học và Nghiên cứu

Trong khoa học và nghiên cứu học thuật, việc cung cấp một 'unbiased description' là vô cùng quan trọng. Các nhà khoa học phải mô tả kết quả thí nghiệm, phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu một cách khách quan, không bị ảnh hưởng bởi mong muốn kết quả hoặc áp lực bên ngoài. Điều này đảm bảo tính xác thực, khả năng tái lập của nghiên cứu và độ tin cậy của kiến thức khoa học được truyền đạt.