(Top Banner Ad)
objective account
C1
Noun Phrase C1 Báo chí, Học thuật, Pháp luật

objective account

UK: /əbˈdʒɛktɪv əˈkaʊnt/ • US: /əbˈdʒɛktɪv əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

bản tường trình khách quan bản báo cáo khách quan mô tả khách quan ghi chép khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report or description of events or facts presented in an unbiased and impartial manner, based solely on evidence and without personal feelings or opinions.

Vietnamese Meaning

Một bản tường trình hoặc mô tả về các sự kiện hoặc dữ kiện được trình bày một cách khách quan và vô tư, chỉ dựa trên bằng chứng và không có cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist aimed to provide an objective account of the political debate."

    "Nhà báo đã cố gắng cung cấp một bản tường trình khách quan về cuộc tranh luận chính trị."

  • "The historian tried to write an objective account of the war, avoiding any personal bias."

    "Nhà sử học đã cố gắng viết một bản tường trình khách quan về cuộc chiến, tránh mọi thành kiến cá nhân."

  • "The scientific paper presented an objective account of the experiment's results."

    "Bài báo khoa học trình bày một bản tường trình khách quan về kết quả của thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj objective khách quan, không thiên vị
Noun objectivity tính khách quan, sự không thiên vị
Adv objectively một cách khách quan
Noun object vật thể, mục tiêu
Verb account (for) giải thích, trình bày lý do
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, sự kế toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Học thuật, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
objectus
Medieval Latin
objectivus
English
objective

Nguồn gốc của 'objective'

Từ 'objective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'objectus', nghĩa là 'đặt trước, ném tới'. Ban đầu, nó mô tả một vật thể bên ngoài hoặc mục tiêu của suy nghĩ. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân, giống như việc quan sát một 'vật thể' từ xa một cách khách quan.

Nguồn gốc của 'account'

Từ 'account' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'kể lại'. Điều này phản ánh ý tưởng trình bày các sự kiện một cách có hệ thống, như liệt kê các mục, để tạo thành một bản tường thuật hoặc giải thích rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà tính chính xác và không thiên vị là rất quan trọng, chẳng hạn như báo chí, nghiên cứu khoa học, hoặc thủ tục pháp lý. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ các yếu tố chủ quan để cung cấp một cái nhìn trung thực về tình hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objective account
  • fair a fair objective account
    (một bản tường thuật khách quan công bằng)
  • impartial an impartial objective account
    (một bản tường thuật khách quan không thiên vị)
  • detailed a detailed objective account
    (một bản tường thuật khách quan chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive objective account
    (một bản tường thuật khách quan toàn diện)
Verb + objective account
  • provide provide an objective account
    (cung cấp một bản tường thuật khách quan)
  • present present an objective account
    (trình bày một bản tường thuật khách quan)
  • seek seek an objective account
    (tìm kiếm một bản tường thuật khách quan)
  • strive for strive for an objective account
    (cố gắng đạt được một bản tường thuật khách quan)

Idioms

  • give an objective account of something

    đưa ra một bản tường thuật khách quan về điều gì đó

    "The witness tried to give an objective account of what happened."

    (Nhân chứng đã cố gắng đưa ra một bản tường thuật khách quan về những gì đã xảy ra.)

  • present an objective account of events

    trình bày một bản tường thuật khách quan về các sự kiện

    "Historians are expected to present an objective account of events."

    (Các nhà sử học được kỳ vọng sẽ trình bày một bản tường thuật khách quan về các sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective account

Noun Phrase
Lật mặt

Một bản tường trình hoặc mô tả về các sự kiện hoặc dữ kiện được trình bày một cách khách quan và vô tư, chỉ dựa trên bằng chứng và không có cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.

"The journalist aimed to provide an objective account of the political debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective account".

Báo chí và Tính khách quan

Trong nền báo chí phương Tây, việc trình bày một 'objective account' (bản tường thuật khách quan) là một nguyên tắc cốt lõi. Các nhà báo được kỳ vọng phải đưa tin dựa trên sự thật, không thiên vị cá nhân hay chính trị, nhằm giúp công chúng có cái nhìn chính xác và không bị bóp méo về các sự kiện. Điều này giúp duy trì lòng tin của công chúng vào truyền thông.

Phương pháp Khoa học và Khách quan

Khoa học hiện đại cực kỳ đề cao việc tạo ra một 'objective account' về thế giới tự nhiên. Các nhà khoa học phải thu thập và phân tích dữ liệu một cách không thiên vị, lặp lại các thí nghiệm để kiểm chứng kết quả, nhằm đảm bảo tính chính xác và loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của ý kiến cá nhân. Tính khách quan là nền tảng cho sự đáng tin cậy của kiến thức khoa học.