(Top Banner Ad)
unchanging aspect
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học

unchanging aspect

UK: /ʌnˈtʃeɪndʒɪŋ ˈæspekt/ • US: /ʌnˈtʃeɪndʒɪŋ ˈæspekt/

Nghĩa tiếng Việt

khía cạnh bất biến phương diện không đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature or quality of something that remains constant or does not vary over time.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một thứ gì đó vẫn không đổi hoặc không thay đổi theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unchanging aspect of human nature is its inherent desire for connection."

    "Khía cạnh không thay đổi của bản chất con người là mong muốn được kết nối vốn có."

  • "One unchanging aspect of his personality is his unwavering optimism."

    "Một khía cạnh không thay đổi trong tính cách của anh ấy là sự lạc quan không lay chuyển."

  • "The unchanging aspect of mathematics is its reliance on logical deduction."

    "Khía cạnh không thay đổi của toán học là sự phụ thuộc của nó vào suy luận logic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun change sự thay đổi
Verb change thay đổi
Adjective changeable có thể thay đổi
Adjective changeless không thay đổi, vĩnh cửu
Adjective unchanged không bị thay đổi (trạng thái)
Adjective unchanging không thay đổi (tính chất, bản chất)
Noun aspect khía cạnh, phương diện
Adjective aspectual thuộc về khía cạnh (ngữ pháp)

Synonyms

constant feature (đặc điểm không đổi)permanent quality (phẩm chất vĩnh viễn)fixed attribute (thuộc tính cố định)

Antonyms

variable aspect (khía cạnh có thể thay đổi)mutable feature (đặc điểm dễ thay đổi)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Latin
cambiare
Latin
aspectus
Old French
changer
Old English
un-
Middle English
chaungen
Middle English
aspect
English
unchanging aspect

Gốc từ của 'unchanging'

Từ 'unchanging' được tạo thành từ tiền tố 'un-' và động từ 'change'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc rất cổ, từ tiếng Proto-Ấn-Âu, mang nghĩa phủ định 'không'. Động từ 'change' (thay đổi) lại đến từ tiếng Latin 'cambiare' (có nghĩa là trao đổi, đổi chác), thông qua tiếng Pháp cổ 'changer'. Ghép lại, 'unchanging' có nghĩa là 'không thay đổi'.

Gốc từ của 'aspect'

Từ 'aspect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aspectus', nghĩa là 'cái nhìn', 'sự nhìn thấy'. Nó xuất phát từ động từ 'aspicere' (nhìn vào, nhìn thấy), bao gồm 'ad-' (hướng tới) và 'specere' (nhìn). Do đó, 'aspect' dùng để chỉ một khía cạnh, một mặt hoặc một góc nhìn cụ thể của một sự vật hay hiện tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật để mô tả các khía cạnh cố định, bất biến của một chủ đề, đối tượng hoặc hiện tượng. Nó nhấn mạnh tính ổn định và nhất quán, trái ngược với sự thay đổi hoặc biến động. So sánh với 'stable feature' (đặc điểm ổn định) hoặc 'constant quality' (phẩm chất không đổi), nhưng 'unchanging aspect' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính vĩnh viễn và không thể lay chuyển.

Prepositions

of

'Unchanging aspect of' được dùng để chỉ ra cái gì đó là một khía cạnh không thay đổi của một cái gì đó khác. Ví dụ, 'the unchanging aspect of the universe' (khía cạnh không đổi của vũ trụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchanging aspect
  • fundamental fundamental unchanging aspect
    (khía cạnh cơ bản không thay đổi)
  • essential essential unchanging aspect
    (khía cạnh thiết yếu không thay đổi)
  • core core unchanging aspect
    (khía cạnh cốt lõi không thay đổi)
Verb + unchanging aspect
  • reflect reflect an unchanging aspect
    (phản ánh một khía cạnh không thay đổi)
  • represent represent an unchanging aspect
    (đại diện cho một khía cạnh không thay đổi)
  • highlight highlight an unchanging aspect
    (làm nổi bật một khía cạnh không thay đổi)

Idioms

  • the unchanging aspect of human nature

    một khía cạnh không thay đổi của bản chất con người

    "Despite technological advancements, the unchanging aspect of human nature—our desires, fears, and hopes—remains constant."

    (Mặc dù công nghệ phát triển, khía cạnh không thay đổi của bản chất con người—những mong muốn, nỗi sợ hãi và hy vọng của chúng ta—vẫn không đổi.)

  • maintain an unchanging aspect

    duy trì một khía cạnh không thay đổi

    "The artist sought to maintain an unchanging aspect in her traditional painting style, resisting modern trends."

    (Người nghệ sĩ tìm cách duy trì một khía cạnh không thay đổi trong phong cách vẽ truyền thống của mình, chống lại các xu hướng hiện đại.)

  • in its unchanging aspect

    trong khía cạnh không thay đổi của nó

    "The mountain, in its unchanging aspect, has stood for millennia, witnessing the rise and fall of civilizations."

    (Ngọn núi, trong khía cạnh không thay đổi của nó, đã sừng sững hàng thiên niên kỷ, chứng kiến sự hưng thịnh và suy tàn của các nền văn minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchanging aspect

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một thứ gì đó vẫn không đổi hoặc không thay đổi theo thời gian.

"The unchanging aspect of human nature is its inherent desire for connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchanging aspect".

Triết lý về Tính vĩnh cửu và Sự thay đổi

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây lẫn phương Đông, luôn có một cuộc tranh luận sâu sắc về việc liệu bản chất của thực tại là luôn thay đổi (như Heraclitus nói 'bạn không thể tắm hai lần trên cùng một dòng sông') hay có những khía cạnh cốt lõi không bao giờ thay đổi (như Parmenides đề xuất). Khái niệm 'unchanging aspect' chạm đến ý tưởng về tính bất biến, sự ổn định giữa dòng chảy của thời gian, một chủ đề triết học nền tảng.

Giá trị của Truyền thống và Nghi lễ

Trong nhiều nền văn hóa, các truyền thống, nghi lễ và biểu tượng cụ thể được trân trọng chính vì chúng đại diện cho một 'khía cạnh không thay đổi'. Chúng kết nối chúng ta với quá khứ, mang lại cảm giác ổn định, liên tục và bản sắc trong một thế giới không ngừng biến động. Điều này thể hiện sự kiên định của giá trị và niềm tin qua các thế hệ, là nền tảng cho sự gắn kết cộng đồng.