(Top Banner Ad)
unchastised
C2
adjective C2 Đạo đức học/Luật pháp

unchastised

UK: /ʌnˈtʃæstaɪzd/ • US: /ʌnˈtʃæstaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị khiển trách không bị trừng phạt thoát khỏi sự trừng phạt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been punished or reprimanded.

Vietnamese Meaning

Chưa bị trừng phạt hoặc khiển trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his repeated offenses, the unruly child remained unchastised."

    "Mặc dù liên tục phạm lỗi, đứa trẻ ngỗ ngược vẫn không bị khiển trách."

  • "The senator's unethical behavior went unchastised, raising concerns about accountability."

    "Hành vi phi đạo đức của thượng nghị sĩ không bị khiển trách, làm dấy lên lo ngại về trách nhiệm giải trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chastise Trừng phạt, chỉ trích gay gắt
Noun chastisement Sự trừng phạt, sự chỉ trích
Noun chastiser Người trừng phạt, người chỉ trích
Adjective chaste Trong trắng, trinh tiết (liên quan đến gốc 'castus' – thuần khiết)
Noun chastity Sự trong trắng, sự trinh tiết
Adjective unchaste Không trong trắng, không trinh tiết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đạo đức học/Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
castigare
Old French
chastier
Middle English
chastisen
English
chastise
English
un- + chastise + -ed

Nguồn gốc của 'sự sửa chữa' và 'trừng phạt'

Từ 'unchastised' có gốc sâu xa từ tiếng Latin 'castigare', mang ý nghĩa 'làm cho trong sạch, sửa chữa' hoặc 'trừng phạt' để loại bỏ lỗi lầm. Qua tiếng Pháp cổ ('chastier') và tiếng Anh trung đại ('chastisen'), nó phát triển thành 'chastise' trong tiếng Anh hiện đại, tập trung vào nghĩa 'trừng phạt' hoặc 'chỉ trích gay gắt' nhằm mục đích sửa đổi hành vi. Khi thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và hậu tố '-ed' (tạo thành quá khứ phân từ), 'unchastised' có nghĩa là 'không bị trừng phạt hay chỉ trích'.

Usage Note

Từ 'unchastised' mang nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Nó nhấn mạnh việc ai đó đáng lẽ phải bị khiển trách hoặc trừng phạt vì một hành động sai trái, nhưng lại không phải chịu bất kỳ hậu quả nào. Khác với 'unpunished' (không bị trừng phạt), 'unchastised' gợi ý thêm sự mong đợi về một lời khiển trách hoặc răn đe, chứ không chỉ đơn thuần là một hình phạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unchastised
  • go go unchastised
    ((hành vi sai trái) không bị trừng phạt/xử lý)
  • remain remain unchastised
    (vẫn không bị trừng phạt/chỉ trích)
  • escape escape unchastised
    (thoát khỏi sự trừng phạt/chỉ trích)
  • leave leave someone/something unchastised
    (để ai đó/cái gì không bị trừng phạt/chỉ trích)
Adverb + unchastised
  • completely completely unchastised
    (hoàn toàn không bị trừng phạt)
  • largely largely unchastised
    (phần lớn không bị trừng phạt)
  • sadly sadly unchastised
    (thật đáng buồn là không bị trừng phạt)

Idioms

  • go unchastised

    (Hành vi sai trái) không bị trừng phạt hoặc bỏ qua

    "Many petty crimes often go unchastised, leading to a sense of impunity."

    (Nhiều tội vặt thường không bị trừng phạt, dẫn đến cảm giác không bị trừng trị.)

  • remain unchastised

    (Người/vật) vẫn không bị trừng phạt hoặc chỉ trích dù có lỗi

    "Despite his repeated misbehavior, the child seemed to remain unchastised by his parents."

    (Mặc dù liên tục cư xử sai trái, đứa trẻ dường như vẫn không bị bố mẹ trừng phạt.)

  • leave something unchastised

    Để một lỗi lầm, hành vi sai trái không bị trừng phạt hay sửa chữa

    "A good leader would never leave such blatant disobedience unchastised."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi sẽ không bao giờ để sự bất tuân rõ ràng như vậy không bị trừng phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchastised

adjective
Lật mặt

Chưa bị trừng phạt hoặc khiển trách.

"Despite his repeated offenses, the unruly child remained unchastised."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchastised".

Khái niệm về Sự Trừng Phạt và Công Lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và giáo dục, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào khái niệm trách nhiệm giải trình và công lý. Ý tưởng rằng tội ác hoặc hành vi sai trái 'go unchastised' (không bị trừng phạt) thường được coi là một sự thất bại của hệ thống hoặc gây tổn hại đến trật tự xã hội. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc sửa chữa và trừng phạt là cần thiết để duy trì đạo đức và pháp luật.

Giáo dục Con Cái và Kỷ Luật

Trong việc giáo dục con cái ở nhiều gia đình phương Tây, việc áp dụng kỷ luật (dưới nhiều hình thức, không nhất thiết là bạo lực thể chất) được coi là quan trọng để dạy trẻ về giới hạn, hậu quả và trách nhiệm. Việc để một đứa trẻ 'unchastised' (không bị chỉ trích hay sửa đổi) sau một hành vi xấu thường bị coi là nuôi dưỡng thói hư tật xấu và làm hỏng trẻ, dẫn đến những vấn đề về hành vi sau này.