unchastised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having been punished or reprimanded.
Vietnamese Meaning
Chưa bị trừng phạt hoặc khiển trách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite his repeated offenses, the unruly child remained unchastised."
"Mặc dù liên tục phạm lỗi, đứa trẻ ngỗ ngược vẫn không bị khiển trách."
-
"The senator's unethical behavior went unchastised, raising concerns about accountability."
"Hành vi phi đạo đức của thượng nghị sĩ không bị khiển trách, làm dấy lên lo ngại về trách nhiệm giải trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chastise | Trừng phạt, chỉ trích gay gắt |
| Noun | chastisement | Sự trừng phạt, sự chỉ trích |
| Noun | chastiser | Người trừng phạt, người chỉ trích |
| Adjective | chaste | Trong trắng, trinh tiết (liên quan đến gốc 'castus' – thuần khiết) |
| Noun | chastity | Sự trong trắng, sự trinh tiết |
| Adjective | unchaste | Không trong trắng, không trinh tiết |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unchastised' mang nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Nó nhấn mạnh việc ai đó đáng lẽ phải bị khiển trách hoặc trừng phạt vì một hành động sai trái, nhưng lại không phải chịu bất kỳ hậu quả nào. Khác với 'unpunished' (không bị trừng phạt), 'unchastised' gợi ý thêm sự mong đợi về một lời khiển trách hoặc răn đe, chứ không chỉ đơn thuần là một hình phạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go unchastised ((hành vi sai trái) không bị trừng phạt/xử lý)
-
remain remain unchastised (vẫn không bị trừng phạt/chỉ trích)
-
escape escape unchastised (thoát khỏi sự trừng phạt/chỉ trích)
-
leave leave someone/something unchastised (để ai đó/cái gì không bị trừng phạt/chỉ trích)
-
completely completely unchastised (hoàn toàn không bị trừng phạt)
-
largely largely unchastised (phần lớn không bị trừng phạt)
-
sadly sadly unchastised (thật đáng buồn là không bị trừng phạt)
Idioms
-
go unchastised
(Hành vi sai trái) không bị trừng phạt hoặc bỏ qua
"Many petty crimes often go unchastised, leading to a sense of impunity."
(Nhiều tội vặt thường không bị trừng phạt, dẫn đến cảm giác không bị trừng trị.)
-
remain unchastised
(Người/vật) vẫn không bị trừng phạt hoặc chỉ trích dù có lỗi
"Despite his repeated misbehavior, the child seemed to remain unchastised by his parents."
(Mặc dù liên tục cư xử sai trái, đứa trẻ dường như vẫn không bị bố mẹ trừng phạt.)
-
leave something unchastised
Để một lỗi lầm, hành vi sai trái không bị trừng phạt hay sửa chữa
"A good leader would never leave such blatant disobedience unchastised."
(Một nhà lãnh đạo giỏi sẽ không bao giờ để sự bất tuân rõ ràng như vậy không bị trừng phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unchastised
adjectiveChưa bị trừng phạt hoặc khiển trách.
"Despite his repeated offenses, the unruly child remained unchastised."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchastised".
