(Top Banner Ad)
uncommonest
C2
adjective C2 Ngôn ngữ học

uncommonest

UK: /ʌnˈkɒmənɪst/ • US: /ʌnˈkɑːmənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

hiếm có nhất vô cùng hiếm gặp cực kỳ hiếm thấy
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most uncommon; rarest.

Vietnamese Meaning

Ít phổ biến nhất; hiếm nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was the uncommonest gemstone I had ever seen."

    "Đó là viên đá quý hiếm nhất mà tôi từng thấy."

  • "It was the uncommonest of occurrences."

    "Đó là một trong những sự kiện hiếm có nhất."

  • "He possessed the uncommonest of talents."

    "Anh ấy sở hữu những tài năng hiếm có nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uncommon không phổ biến, hiếm thấy
Adverb uncommonly một cách hiếm thấy, khác thường
Adjective common phổ biến, thông thường
Adverb commonly thông thường, thường xuyên
Noun commonness sự phổ biến, tính thông thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old French
commun
Middle English
common
Old English
un-
English
uncommon
English
uncommonest

Sự kết hợp của 'không' và 'chung'

Từ 'uncommonest' được hình thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ 'common' (nghĩa là 'chung, phổ biến'). Tiền tố 'un-' phủ định ý nghĩa của 'common' để tạo ra 'uncommon' (không phổ biến, hiếm). Khi thêm hậu tố so sánh nhất '-est', nó trở thành 'uncommonest', nghĩa là 'hiếm nhất' hoặc 'độc đáo nhất'. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh xây dựng từ mới bằng cách ghép các yếu tố đơn giản lại.

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ "uncommon". Nó nhấn mạnh sự độc đáo, đặc biệt và sự hiếm có của một điều gì đó so với những thứ khác. Lưu ý rằng 'uncommonest' ít được sử dụng hơn 'most uncommon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Article + Adjective + Noun
  • the the uncommonest bird
    (loài chim hiếm nhất)
  • the the uncommonest sight
    (cảnh tượng hiếm thấy nhất)
  • the the uncommonest quality
    (phẩm chất độc đáo nhất)
  • the the uncommonest occurrence
    (sự việc hiếm hoi nhất)
  • the the uncommonest talent
    (tài năng độc nhất vô nhị nhất)

Idioms

  • one of the uncommonest things

    một trong những điều hiếm thấy nhất/độc đáo nhất

    "Her ability to recall every detail was one of the uncommonest things I had ever witnessed."

    (Khả năng nhớ mọi chi tiết của cô ấy là một trong những điều hiếm thấy nhất mà tôi từng chứng kiến.)

  • the uncommonest of its kind

    loại hiếm nhất trong số đó

    "This ancient artifact is considered the uncommonest of its kind, being perfectly preserved."

    (Hiện vật cổ này được xem là loại hiếm nhất trong số đó, vì nó được bảo quản hoàn hảo.)

  • the uncommonest choice

    lựa chọn độc đáo nhất/ít phổ biến nhất

    "To live in a treehouse was certainly the uncommonest choice for a modern city dweller."

    (Việc sống trong nhà trên cây chắc chắn là lựa chọn độc đáo nhất đối với một cư dân thành phố hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommonest

adjective
Lật mặt

Ít phổ biến nhất; hiếm nhất.

"That was the uncommonest gemstone I had ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique clock was the uncommonest item in the shop, after I had searched every corner.
Chiếc đồng hồ cổ là món đồ hiếm có nhất trong cửa hàng, sau khi tôi đã tìm kiếm mọi ngóc ngách.
Phủ định
Although the rare book was valuable, it wasn't the uncommonest find that week, because a meteor fragment was also discovered.
Mặc dù cuốn sách quý hiếm rất có giá trị, nhưng nó không phải là phát hiện hiếm có nhất trong tuần đó, vì một mảnh thiên thạch cũng đã được tìm thấy.
Nghi vấn
Since you collect rare stamps, is this the uncommonest one you've ever seen, before you add this to your collection?
Vì bạn sưu tập tem quý hiếm, đây có phải là con tem hiếm có nhất bạn từng thấy không, trước khi bạn thêm nó vào bộ sưu tập của mình?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antique, the uncommonest find of the year, is now on display.
Món đồ cổ này, một phát hiện hiếm có nhất trong năm, hiện đang được trưng bày.
Phủ định
That book, though labeled as rare, is not the uncommonest one I've ever seen.
Cuốn sách đó, mặc dù được dán nhãn là quý hiếm, nhưng không phải là cuốn sách hiếm có nhất mà tôi từng thấy.
Nghi vấn
Is this gemstone, undeniably the uncommonest in the collection, for sale?
Viên đá quý này, chắc chắn là hiếm có nhất trong bộ sưu tập, có được bán không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a mineral is the uncommonest, it is often very valuable.
Nếu một khoáng chất là hiếm nhất, nó thường rất có giá trị.
Phủ định
If a plant exhibits the uncommonest adaptation, it doesn't always guarantee its survival.
Nếu một loài cây thể hiện sự thích nghi hiếm nhất, điều đó không phải lúc nào cũng đảm bảo sự sống còn của nó.
Nghi vấn
If a gemstone is the uncommonest, is it always the most sought after?
Nếu một loại đá quý là hiếm nhất, nó có phải luôn được săn lùng nhiều nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommonest".

Giá trị của sự hiếm có

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những gì 'uncommonest' (hiếm nhất, độc đáo nhất) thường được đánh giá cao và có giá trị lớn. Điều này thể hiện qua việc sưu tầm các vật phẩm quý hiếm, tác phẩm nghệ thuật độc bản, hoặc công nhận những tài năng đặc biệt. Sự hiếm có tạo nên tính độc quyền và sự hấp dẫn đặc biệt, thúc đẩy con người tìm kiếm và trân trọng những điều không dễ tìm thấy.

Đề cao cá tính và sự độc đáo

Xã hội phương Tây thường khuyến khích sự thể hiện cá tính và độc đáo. Một người có 'uncommonest' (độc đáo nhất) về quan điểm, phong cách, hoặc khả năng thường được coi trọng vì họ mang lại những góc nhìn mới mẻ và sự đa dạng. Điều này trái ngược với việc tuân thủ hoàn toàn các chuẩn mực chung và thể hiện sự tôn trọng đối với sự khác biệt cá nhân.