uncommonest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most uncommon; rarest.
Vietnamese Meaning
Ít phổ biến nhất; hiếm nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was the uncommonest gemstone I had ever seen."
"Đó là viên đá quý hiếm nhất mà tôi từng thấy."
-
"It was the uncommonest of occurrences."
"Đó là một trong những sự kiện hiếm có nhất."
-
"He possessed the uncommonest of talents."
"Anh ấy sở hữu những tài năng hiếm có nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | uncommon | không phổ biến, hiếm thấy |
| Adverb | uncommonly | một cách hiếm thấy, khác thường |
| Adjective | common | phổ biến, thông thường |
| Adverb | commonly | thông thường, thường xuyên |
| Noun | commonness | sự phổ biến, tính thông thường |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh nhất của tính từ "uncommon". Nó nhấn mạnh sự độc đáo, đặc biệt và sự hiếm có của một điều gì đó so với những thứ khác. Lưu ý rằng 'uncommonest' ít được sử dụng hơn 'most uncommon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the uncommonest bird (loài chim hiếm nhất)
-
the the uncommonest sight (cảnh tượng hiếm thấy nhất)
-
the the uncommonest quality (phẩm chất độc đáo nhất)
-
the the uncommonest occurrence (sự việc hiếm hoi nhất)
-
the the uncommonest talent (tài năng độc nhất vô nhị nhất)
Idioms
-
one of the uncommonest things
một trong những điều hiếm thấy nhất/độc đáo nhất
"Her ability to recall every detail was one of the uncommonest things I had ever witnessed."
(Khả năng nhớ mọi chi tiết của cô ấy là một trong những điều hiếm thấy nhất mà tôi từng chứng kiến.)
-
the uncommonest of its kind
loại hiếm nhất trong số đó
"This ancient artifact is considered the uncommonest of its kind, being perfectly preserved."
(Hiện vật cổ này được xem là loại hiếm nhất trong số đó, vì nó được bảo quản hoàn hảo.)
-
the uncommonest choice
lựa chọn độc đáo nhất/ít phổ biến nhất
"To live in a treehouse was certainly the uncommonest choice for a modern city dweller."
(Việc sống trong nhà trên cây chắc chắn là lựa chọn độc đáo nhất đối với một cư dân thành phố hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncommonest
adjectiveÍt phổ biến nhất; hiếm nhất.
"That was the uncommonest gemstone I had ever seen."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique clock was the uncommonest item in the shop, after I had searched every corner. |
Chiếc đồng hồ cổ là món đồ hiếm có nhất trong cửa hàng, sau khi tôi đã tìm kiếm mọi ngóc ngách. |
| Phủ định | Although the rare book was valuable, it wasn't the uncommonest find that week, because a meteor fragment was also discovered. |
Mặc dù cuốn sách quý hiếm rất có giá trị, nhưng nó không phải là phát hiện hiếm có nhất trong tuần đó, vì một mảnh thiên thạch cũng đã được tìm thấy. |
| Nghi vấn | Since you collect rare stamps, is this the uncommonest one you've ever seen, before you add this to your collection? |
Vì bạn sưu tập tem quý hiếm, đây có phải là con tem hiếm có nhất bạn từng thấy không, trước khi bạn thêm nó vào bộ sưu tập của mình? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This antique, the uncommonest find of the year, is now on display. |
Món đồ cổ này, một phát hiện hiếm có nhất trong năm, hiện đang được trưng bày. |
| Phủ định | That book, though labeled as rare, is not the uncommonest one I've ever seen. |
Cuốn sách đó, mặc dù được dán nhãn là quý hiếm, nhưng không phải là cuốn sách hiếm có nhất mà tôi từng thấy. |
| Nghi vấn | Is this gemstone, undeniably the uncommonest in the collection, for sale? |
Viên đá quý này, chắc chắn là hiếm có nhất trong bộ sưu tập, có được bán không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a mineral is the uncommonest, it is often very valuable. |
Nếu một khoáng chất là hiếm nhất, nó thường rất có giá trị. |
| Phủ định | If a plant exhibits the uncommonest adaptation, it doesn't always guarantee its survival. |
Nếu một loài cây thể hiện sự thích nghi hiếm nhất, điều đó không phải lúc nào cũng đảm bảo sự sống còn của nó. |
| Nghi vấn | If a gemstone is the uncommonest, is it always the most sought after? |
Nếu một loại đá quý là hiếm nhất, nó có phải luôn được săn lùng nhiều nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommonest".
