most unusual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Most unusual" means extremely uncommon or rare; the superlative degree of "unusual."
Vietnamese Meaning
"Most unusual" có nghĩa là cực kỳ khác thường hoặc hiếm gặp; là dạng so sánh nhất của "unusual" (khác thường).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was most unusual for him to be late."
"Việc anh ấy đến muộn là điều vô cùng khác thường."
-
"The weather is most unusual for this time of year."
"Thời tiết thì vô cùng khác thường so với thời điểm này trong năm."
-
"She has the most unusual collection of stamps."
"Cô ấy có một bộ sưu tập tem vô cùng độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ khác biệt so với những điều thông thường. Nó thường mang sắc thái tích cực, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách trung lập hoặc thậm chí tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với "unusual," "most unusual" biểu thị một mức độ cao hơn nhiều về sự khác biệt. Ví dụ: "unusual behaviour" chỉ hành vi khác thường, trong khi "most unusual behaviour" chỉ hành vi cực kỳ khác thường, đến mức đáng chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a most unusual experience (một trải nghiệm vô cùng khác lạ)
-
quite quite a most unusual occurrence (một sự kiện thực sự rất bất thường)
-
find find it most unusual (thấy điều đó vô cùng khác thường)
-
consider consider it most unusual (coi nó là vô cùng khác thường)
Idioms
-
Out of the ordinary
khác thường, không bình thường
"His behavior was out of the ordinary yesterday."
(Hành vi của anh ấy hôm qua thật khác thường.)
-
Off the beaten path
khác biệt, không theo lối mòn
"We decided to take a vacation off the beaten path."
(Chúng tôi quyết định đi nghỉ ở một nơi khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most unusual
Tính từ (adjective) + Trạng từ (adverb)"Most unusual" có nghĩa là cực kỳ khác thường hoặc hiếm gặp; là dạng so sánh nhất của "unusual" (khác thường).
"It was most unusual for him to be late."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most unusual".
