(Top Banner Ad)
most unusual
B2
Tính từ (adjective) + Trạng từ (adverb) B2 Tổng quát

most unusual

UK: /məʊst ʌnˈjuːʒʊəl/ • US: /moʊst ʌnˈjuːʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng khác thường cực kỳ khác thường khác thường nhất hết sức kỳ lạ vô cùng đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Most unusual" means extremely uncommon or rare; the superlative degree of "unusual."

Vietnamese Meaning

"Most unusual" có nghĩa là cực kỳ khác thường hoặc hiếm gặp; là dạng so sánh nhất của "unusual" (khác thường).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was most unusual for him to be late."

    "Việc anh ấy đến muộn là điều vô cùng khác thường."

  • "The weather is most unusual for this time of year."

    "Thời tiết thì vô cùng khác thường so với thời điểm này trong năm."

  • "She has the most unusual collection of stamps."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập tem vô cùng độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective usual thông thường, thường lệ
Noun usage cách sử dụng, thói quen
Adverb usually thường xuyên, thông thường
Adjective unusual bất thường, khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mǣst
Old French
usage
English
most unusual

Nguồn gốc của 'Unusual'

Từ 'unusual' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (không) với từ 'usual' (thông thường). Điều này cho thấy một cái gì đó không đi theo quy tắc hoặc kỳ vọng thông thường. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'bất thường' hoặc 'khác thường'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ khác biệt so với những điều thông thường. Nó thường mang sắc thái tích cực, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách trung lập hoặc thậm chí tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với "unusual," "most unusual" biểu thị một mức độ cao hơn nhiều về sự khác biệt. Ví dụ: "unusual behaviour" chỉ hành vi khác thường, trong khi "most unusual behaviour" chỉ hành vi cực kỳ khác thường, đến mức đáng chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most unusual
  • a a most unusual experience
    (một trải nghiệm vô cùng khác lạ)
  • quite quite a most unusual occurrence
    (một sự kiện thực sự rất bất thường)
Verb + most unusual
  • find find it most unusual
    (thấy điều đó vô cùng khác thường)
  • consider consider it most unusual
    (coi nó là vô cùng khác thường)

Idioms

  • Out of the ordinary

    khác thường, không bình thường

    "His behavior was out of the ordinary yesterday."

    (Hành vi của anh ấy hôm qua thật khác thường.)

  • Off the beaten path

    khác biệt, không theo lối mòn

    "We decided to take a vacation off the beaten path."

    (Chúng tôi quyết định đi nghỉ ở một nơi khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most unusual

Tính từ (adjective) + Trạng từ (adverb)
Lật mặt

"Most unusual" có nghĩa là cực kỳ khác thường hoặc hiếm gặp; là dạng so sánh nhất của "unusual" (khác thường).

"It was most unusual for him to be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most unusual".

Celebrating Individuality

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc đáo và khác biệt thường được đánh giá cao. Việc 'most unusual' một cách tích cực có thể được coi là dấu hiệu của sự sáng tạo, dũng cảm và không ngại đi ngược lại số đông. Điều này khác với một số nền văn hóa coi trọng sự hòa đồng và tuân thủ các quy tắc hơn.