rarest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of 'rare': not occurring very often.
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'rare': không xảy ra thường xuyên; rất hiếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This stamp is one of the rarest in the world."
"Con tem này là một trong những con tem hiếm nhất trên thế giới."
-
"The rarest books are kept under lock and key."
"Những cuốn sách hiếm nhất được giữ dưới khóa và chìa."
-
"Finding a four-leaf clover is one of the rarest occurrences."
"Tìm được cỏ bốn lá là một trong những sự kiện hiếm nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'rarest' được sử dụng, nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó là cực kỳ không phổ biến hoặc khó tìm thấy. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm quý giá, khoảnh khắc đặc biệt, hoặc đặc điểm độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rarest the rarest species (loài hiếm nhất)
-
rarest the rarest forms (những dạng hiếm nhất)
-
rarest the rarest coin (đồng xu hiếm nhất)
-
rarest the rarest gemstone (viên đá quý hiếm nhất)
-
one of one of the rarest (một trong những thứ hiếm nhất)
-
among among the rarest (trong số những thứ hiếm nhất)
-
be to be the rarest (là thứ hiếm nhất)
-
become to become the rarest (trở thành thứ hiếm nhất)
Idioms
-
the rarest of the rare
Cực kỳ hiếm, hiếm có khó tìm, độc nhất vô nhị
"This particular stamp is the rarest of the rare, highly sought after by collectors worldwide."
(Con tem đặc biệt này là cực kỳ hiếm, được các nhà sưu tầm trên toàn thế giới săn lùng ráo riết.)
-
a rarest find
Một phát hiện/vật phẩm cực kỳ hiếm
"Archaeologists considered the artifact a rarest find, shedding new light on ancient civilizations."
(Các nhà khảo cổ coi hiện vật này là một phát hiện cực kỳ hiếm, làm sáng tỏ nền văn minh cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rarest
Tính từSo sánh nhất của 'rare': không xảy ra thường xuyên; rất hiếm.
"This stamp is one of the rarest in the world."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The collector's rarest stamp is his most prized possession. |
Con tem hiếm nhất của nhà sưu tập là tài sản quý giá nhất của anh ấy. |
| Phủ định | The museum's rarest artifact isn't on display to the public. |
Hiện vật hiếm nhất của viện bảo tàng không được trưng bày cho công chúng. |
| Nghi vấn | Is the jeweler's rarest diamond the one currently being appraised? |
Phải chăng viên kim cương hiếm nhất của người thợ kim hoàn là viên đang được định giá? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to collect rare stamps when he was younger. |
Ông tôi đã từng sưu tập tem quý hiếm khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to consider kindness a rare quality, but her experiences changed her mind. |
Cô ấy đã từng không coi lòng tốt là một phẩm chất hiếm có, nhưng những trải nghiệm của cô ấy đã thay đổi suy nghĩ của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did they use to think finding a four-leaf clover was a rare occurrence? |
Họ đã từng nghĩ việc tìm thấy cỏ bốn lá là một chuyện hiếm khi xảy ra phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish rare books weren't so expensive. |
Tôi ước sách quý hiếm không đắt đến thế. |
| Phủ định | If only rare stamps weren't so hard to find. |
Giá mà tem hiếm không khó tìm đến thế. |
| Nghi vấn | I wish I could find a rare coin. Would I become rich? |
Tôi ước tôi có thể tìm được một đồng xu quý hiếm. Liệu tôi có trở nên giàu có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rarest".
