(Top Banner Ad)
rarest
B2
Tính từ B2 Tổng quát

rarest

UK: /reərəst/ • US: /rerəst/

Nghĩa tiếng Việt

hiếm nhất vô cùng hiếm cực kỳ hiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of 'rare': not occurring very often.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'rare': không xảy ra thường xuyên; rất hiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This stamp is one of the rarest in the world."

    "Con tem này là một trong những con tem hiếm nhất trên thế giới."

  • "The rarest books are kept under lock and key."

    "Những cuốn sách hiếm nhất được giữ dưới khóa và chìa."

  • "Finding a four-leaf clover is one of the rarest occurrences."

    "Tìm được cỏ bốn lá là một trong những sự kiện hiếm nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare Hiếm có, khan hiếm, ít gặp
Adjective (Superlative) rarest Hiếm nhất, độc đáo nhất, quý giá nhất
Noun rarity Sự hiếm có; của hiếm, vật hiếm
Adverb rarely Hiếm khi, ít khi, không thường xuyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old French
rere
Middle English
rare
English
rarest

Nguồn gốc của sự độc đáo

Từ 'rarest' là dạng so sánh hơn nhất của tính từ 'rare'. 'Rare' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rarus', có nghĩa là 'mỏng, thưa thớt, không thường xuyên'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'rere' và đến tiếng Anh trung đại thành 'rare'. Qua thời gian, nghĩa của 'rare' phát triển để chỉ những thứ không phổ biến, ít gặp. Khi thêm hậu tố '-est', 'rarest' mang nghĩa 'hiếm nhất' hoặc 'độc đáo nhất', nhấn mạnh mức độ khan hiếm vượt trội.

Usage Note

Khi 'rarest' được sử dụng, nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó là cực kỳ không phổ biến hoặc khó tìm thấy. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm quý giá, khoảnh khắc đặc biệt, hoặc đặc điểm độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rarest (Noun)
  • rarest the rarest species
    (loài hiếm nhất)
  • rarest the rarest forms
    (những dạng hiếm nhất)
  • rarest the rarest coin
    (đồng xu hiếm nhất)
  • rarest the rarest gemstone
    (viên đá quý hiếm nhất)
Quantifiers/Prepositions + rarest
  • one of one of the rarest
    (một trong những thứ hiếm nhất)
  • among among the rarest
    (trong số những thứ hiếm nhất)
Verb + rarest
  • be to be the rarest
    (là thứ hiếm nhất)
  • become to become the rarest
    (trở thành thứ hiếm nhất)

Idioms

  • the rarest of the rare

    Cực kỳ hiếm, hiếm có khó tìm, độc nhất vô nhị

    "This particular stamp is the rarest of the rare, highly sought after by collectors worldwide."

    (Con tem đặc biệt này là cực kỳ hiếm, được các nhà sưu tầm trên toàn thế giới săn lùng ráo riết.)

  • a rarest find

    Một phát hiện/vật phẩm cực kỳ hiếm

    "Archaeologists considered the artifact a rarest find, shedding new light on ancient civilizations."

    (Các nhà khảo cổ coi hiện vật này là một phát hiện cực kỳ hiếm, làm sáng tỏ nền văn minh cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rarest

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'rare': không xảy ra thường xuyên; rất hiếm.

"This stamp is one of the rarest in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The collector's rarest stamp is his most prized possession.
Con tem hiếm nhất của nhà sưu tập là tài sản quý giá nhất của anh ấy.
Phủ định
The museum's rarest artifact isn't on display to the public.
Hiện vật hiếm nhất của viện bảo tàng không được trưng bày cho công chúng.
Nghi vấn
Is the jeweler's rarest diamond the one currently being appraised?
Phải chăng viên kim cương hiếm nhất của người thợ kim hoàn là viên đang được định giá?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to collect rare stamps when he was younger.
Ông tôi đã từng sưu tập tem quý hiếm khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to consider kindness a rare quality, but her experiences changed her mind.
Cô ấy đã từng không coi lòng tốt là một phẩm chất hiếm có, nhưng những trải nghiệm của cô ấy đã thay đổi suy nghĩ của cô ấy.
Nghi vấn
Did they use to think finding a four-leaf clover was a rare occurrence?
Họ đã từng nghĩ việc tìm thấy cỏ bốn lá là một chuyện hiếm khi xảy ra phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish rare books weren't so expensive.
Tôi ước sách quý hiếm không đắt đến thế.
Phủ định
If only rare stamps weren't so hard to find.
Giá mà tem hiếm không khó tìm đến thế.
Nghi vấn
I wish I could find a rare coin. Would I become rich?
Tôi ước tôi có thể tìm được một đồng xu quý hiếm. Liệu tôi có trở nên giàu có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rarest".

Giá trị của sự khan hiếm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự khan hiếm thường gắn liền với giá trị cao. Những vật phẩm 'rarest' (hiếm nhất) như kim cương không tì vết, tác phẩm nghệ thuật độc đáo, hoặc tem cổ thường được định giá rất cao do tính độc quyền và khó tìm của chúng. Điều này tạo nên một thị trường sôi động cho những người sưu tầm và đam mê.

Bảo tồn các loài quý hiếm

Khái niệm 'rarest' cũng rất quan trọng trong sinh thái học và bảo tồn thiên nhiên. Nó đề cập đến các loài động vật hoặc thực vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cao nhất. Các tổ chức bảo tồn trên thế giới nỗ lực không ngừng để bảo vệ những loài 'rarest' này khỏi biến mất, nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái.