commonest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most common; happening or found most often.
Vietnamese Meaning
Phổ biến nhất; xảy ra hoặc được tìm thấy thường xuyên nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Heart disease is the commonest cause of death."
"Bệnh tim là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất."
-
"What is the commonest type of cloud?"
"Loại mây nào phổ biến nhất?"
-
"Back pain is the commonest reason people give for visiting a doctor."
"Đau lưng là lý do phổ biến nhất mà mọi người đưa ra khi đi khám bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective (Positive) | common | Phổ biến, thông thường, chung |
| Adjective (Comparative) | commoner | Phổ biến hơn, thường xuyên hơn |
| Noun | commonness | Sự phổ biến, tính thông thường |
| Noun | commonality | Điểm chung, sự tương đồng |
| Adverb | commonly | Thường xuyên, thường thấy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'common'. Nó dùng để chỉ một cái gì đó là phổ biến nhất trong một nhóm hoặc một tình huống cụ thể. Nó mạnh hơn 'common' và 'more common'.
Prepositions
Những giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ phạm vi hoặc nhóm mà trong đó một cái gì đó là phổ biến nhất.
- 'of': The commonest cause of death.
- 'among': The commonest problem among students.
- 'in': The commonest bird in the garden.
Collocations (Từ đi kèm)
-
by far by far the commonest error (lỗi phổ biến nhất cho đến nay (hoặc: phổ biến nhất một cách rõ rệt))
-
the single the single commonest cause (nguyên nhân duy nhất và phổ biến nhất)
-
mistake the commonest mistake (lỗi sai phổ biến nhất)
-
form the commonest form of the disease (hình thức phổ biến nhất của căn bệnh)
-
species the commonest species in the area (loài phổ biến nhất trong khu vực)
-
reason the commonest reason for delay (lý do phổ biến nhất dẫn đến sự chậm trễ)
Idioms
-
The commonest of denominators
Mẫu số chung phổ biến nhất (chỉ yếu tố cơ bản, đơn giản nhất mà nhiều người chia sẻ)
"Their relationship was founded on the commonest of denominators: a shared love of coffee."
(Mối quan hệ của họ được xây dựng dựa trên mẫu số chung phổ biến nhất: cùng yêu thích cà phê.)
-
The commonest of occurrences
Chuyện thường ngày ở huyện, chuyện quá đỗi bình thường
"A brief power outage is the commonest of occurrences during the summer storm season."
(Mất điện ngắn hạn là chuyện thường xảy ra nhất trong mùa bão mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commonest
Tính từPhổ biến nhất; xảy ra hoặc được tìm thấy thường xuyên nhất.
"Heart disease is the commonest cause of death."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That's the commonest mistake new learners make. |
Đó là lỗi phổ biến nhất mà người mới học thường mắc phải. |
| Phủ định | It isn't the commonest species in this area. |
Nó không phải là loài phổ biến nhất trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Is this the commonest route to the city center? |
Đây có phải là con đường phổ biến nhất để đến trung tâm thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonest".
