(Top Banner Ad)
commonest
B2
Tính từ B2 Tổng quát

commonest

UK: /ˈkɒmənɪst/ • US: /ˈkɑːmənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến nhất thường gặp nhất thường thấy nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most common; happening or found most often.

Vietnamese Meaning

Phổ biến nhất; xảy ra hoặc được tìm thấy thường xuyên nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heart disease is the commonest cause of death."

    "Bệnh tim là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất."

  • "What is the commonest type of cloud?"

    "Loại mây nào phổ biến nhất?"

  • "Back pain is the commonest reason people give for visiting a doctor."

    "Đau lưng là lý do phổ biến nhất mà mọi người đưa ra khi đi khám bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (Positive) common Phổ biến, thông thường, chung
Adjective (Comparative) commoner Phổ biến hơn, thường xuyên hơn
Noun commonness Sự phổ biến, tính thông thường
Noun commonality Điểm chung, sự tương đồng
Adverb commonly Thường xuyên, thường thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnis
Old French
commun
Middle English
commun, common
Modern English
commonest (common + -est)

Nguồn Gốc Của Sự Chung Nhất

Từ 'common' (phổ biến) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh là 'commūnis', mang ý nghĩa là 'chung', 'được chia sẻ', hoặc 'thuộc về cộng đồng'. Khi thêm đuôi '-est' (tính từ so sánh hơn nhất), 'commonest' ra đời để chỉ điều gì đó là 'chung nhất' hoặc 'xảy ra thường xuyên nhất' trong một nhóm hoặc tình huống.

So Sánh Hơn Nhất

'Commonest' là dạng so sánh hơn nhất của tính từ 'common'. Đây là một ví dụ điển hình về việc hình thành tính từ so sánh hơn nhất bằng cách thêm đuôi '-est' vào tính từ gốc (thường là tính từ ngắn).

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'common'. Nó dùng để chỉ một cái gì đó là phổ biến nhất trong một nhóm hoặc một tình huống cụ thể. Nó mạnh hơn 'common' và 'more common'.

Prepositions

of among in

Những giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ phạm vi hoặc nhóm mà trong đó một cái gì đó là phổ biến nhất.
- 'of': The commonest cause of death.
- 'among': The commonest problem among students.
- 'in': The commonest bird in the garden.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • by far by far the commonest error
    (lỗi phổ biến nhất cho đến nay (hoặc: phổ biến nhất một cách rõ rệt))
  • the single the single commonest cause
    (nguyên nhân duy nhất và phổ biến nhất)
Commonest + Noun
  • mistake the commonest mistake
    (lỗi sai phổ biến nhất)
  • form the commonest form of the disease
    (hình thức phổ biến nhất của căn bệnh)
  • species the commonest species in the area
    (loài phổ biến nhất trong khu vực)
  • reason the commonest reason for delay
    (lý do phổ biến nhất dẫn đến sự chậm trễ)

Idioms

  • The commonest of denominators

    Mẫu số chung phổ biến nhất (chỉ yếu tố cơ bản, đơn giản nhất mà nhiều người chia sẻ)

    "Their relationship was founded on the commonest of denominators: a shared love of coffee."

    (Mối quan hệ của họ được xây dựng dựa trên mẫu số chung phổ biến nhất: cùng yêu thích cà phê.)

  • The commonest of occurrences

    Chuyện thường ngày ở huyện, chuyện quá đỗi bình thường

    "A brief power outage is the commonest of occurrences during the summer storm season."

    (Mất điện ngắn hạn là chuyện thường xảy ra nhất trong mùa bão mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commonest

Tính từ
Lật mặt

Phổ biến nhất; xảy ra hoặc được tìm thấy thường xuyên nhất.

"Heart disease is the commonest cause of death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's the commonest mistake new learners make.
Đó là lỗi phổ biến nhất mà người mới học thường mắc phải.
Phủ định
It isn't the commonest species in this area.
Nó không phải là loài phổ biến nhất trong khu vực này.
Nghi vấn
Is this the commonest route to the city center?
Đây có phải là con đường phổ biến nhất để đến trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonest".

Người Bình Dân (The Common Man)

Mặc dù 'commonest' là so sánh hơn nhất, nhưng gốc từ 'common' lại gắn liền với khái niệm 'The Common Man' (Người Bình Dân hoặc Công Dân Thường). Thuật ngữ này tôn vinh những người lao động bình thường, không thuộc tầng lớp quý tộc hay giàu có, và là một biểu tượng quan trọng trong nền dân chủ phương Tây, nhấn mạnh rằng tiếng nói của người dân là quan trọng nhất (phổ biến nhất).

Luật Chung (Common Law)

Trong các nước nói tiếng Anh (như Anh, Mỹ), 'Common Law' là hệ thống pháp luật được phát triển từ các phán quyết của tòa án và phong tục truyền thống, chứ không phải từ các đạo luật do cơ quan lập pháp ban hành. Từ 'common' ở đây mang nghĩa là 'chung cho tất cả mọi người' trong vương quốc hoặc khu vực, đại diện cho tính phổ quát và lâu đời.