(Top Banner Ad)
most common
B1
Tính từ B1 Tổng quát

most common

UK: /məʊst ˈkɒmən/ • US: /moʊst ˈkɑːmən/

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến nhất thông dụng nhất thường gặp nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring, found, or done more often than others; most frequent.

Vietnamese Meaning

Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên hơn những cái khác; thường xuyên nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Influenza is one of the most common illnesses in winter."

    "Bệnh cúm là một trong những bệnh phổ biến nhất vào mùa đông."

  • "This is the most common way to solve this problem."

    "Đây là cách phổ biến nhất để giải quyết vấn đề này."

  • "What are the most common causes of accidents?"

    "Những nguyên nhân phổ biến nhất của tai nạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common phổ biến, thông thường, chung
Noun commonness tính phổ biến, sự thông thường
Adverb commonly thông thường, thường xuyên, phổ biến
Adjective uncommon ít phổ biến, hiếm thấy, bất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
most common

Nguồn gốc của 'Most'

'Most' là dạng so sánh nhất của các từ 'much' (nhiều cho danh từ không đếm được) và 'many' (nhiều cho danh từ đếm được). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæst', phát triển từ gốc German cổ và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa 'lớn' hoặc 'vĩ đại', thể hiện sự tối đa về số lượng hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'Common'

'Common' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commūnis', có nghĩa là 'chung, công cộng, phổ biến'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'commun', mô tả điều gì đó được chia sẻ bởi nhiều người hoặc thuộc về số đông, thể hiện tính chất không độc quyền.

Sự kết hợp của 'Most Common'

Khi hai từ này kết hợp, 'most common' tạo thành một cụm tính từ mang ý nghĩa 'phổ biến nhất'. Cụm từ này chỉ điều gì đó xuất hiện, xảy ra, hoặc được biết đến với tần suất cao nhất, hoặc là đại diện của số đông nhất trong một nhóm, bối cảnh hoặc phạm vi nhất định.

Usage Note

Cụm từ "most common" thường được sử dụng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc đặc điểm nào đó xuất hiện với tần suất cao nhất so với các sự vật, sự việc, hoặc đặc điểm khác trong một tập hợp hoặc một bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và quen thuộc của đối tượng được nhắc đến. So với "common", "most common" mang ý nghĩa so sánh hơn nhất, chỉ ra mức độ phổ biến cao nhất.

Prepositions

in among of

Khi đi với 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà cái gì đó là phổ biến nhất (ví dụ: 'the most common cause in children'). Khi đi với 'among', nó chỉ ra rằng trong một nhóm hoặc tập hợp, cái gì đó là phổ biến nhất (ví dụ: 'the most common symptom among patients'). Khi đi với 'of', nó thường đi trước một danh từ số nhiều để chỉ ra một trong số những cái gì đó (ví dụ: 'one of the most common types').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most common
  • the the most common reason
    (lý do phổ biến nhất)
  • the the most common mistake
    (lỗi phổ biến nhất)
  • the the most common type
    (loại phổ biến nhất)
Verb + most common
  • is is the most common cause
    (là nguyên nhân phổ biến nhất)
  • become become the most common
    (trở nên phổ biến nhất)
  • find find the most common symptoms
    (tìm thấy các triệu chứng phổ biến nhất)
Noun + most common
  • one of the one of the most common issues
    (một trong những vấn đề phổ biến nhất)
  • among the among the most common methods
    (trong số những phương pháp phổ biến nhất)
  • by far the by far the most common choice
    (cho đến nay là lựa chọn phổ biến nhất)

Idioms

  • one of the most common

    một trong những cái phổ biến nhất (dùng để chỉ điều gì đó rất phổ biến trong một nhóm lớn hoặc danh mục)

    "Reading is one of the most common hobbies among students."

    (Đọc sách là một trong những sở thích phổ biến nhất của học sinh.)

  • the most common denominator

    mẫu số chung lớn nhất (nghĩa bóng: đặc điểm, ý tưởng, hoặc điểm chung nhất, đơn giản nhất mà nhiều người chia sẻ hoặc đồng ý)

    "To appeal to a wider audience, they focused on the most common denominator in their marketing message."

    (Để thu hút khán giả rộng hơn, họ đã tập trung vào mẫu số chung lớn nhất trong thông điệp tiếp thị của mình.)

  • most commonly known as

    thường được biết đến với tên gọi là (dùng để giới thiệu tên gọi phổ biến nhất hoặc tên thường dùng của một người, vật, hoặc khái niệm)

    "The plant, most commonly known as aloe vera, has many medicinal uses."

    (Loài cây này, thường được biết đến với tên gọi lô hội, có nhiều công dụng y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most common

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên hơn những cái khác; thường xuyên nhất.

"Influenza is one of the most common illnesses in winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because English is the most common language used in international business, many companies require their employees to be proficient in it.
Bởi vì tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất được sử dụng trong kinh doanh quốc tế, nhiều công ty yêu cầu nhân viên của họ phải thành thạo ngôn ngữ này.
Phủ định
Unless we conduct a thorough survey, we won't know which online platforms are the most common among our target demographic.
Trừ khi chúng tôi thực hiện một cuộc khảo sát kỹ lưỡng, chúng tôi sẽ không biết những nền tảng trực tuyến nào phổ biến nhất đối với nhóm nhân khẩu học mục tiêu của chúng tôi.
Nghi vấn
If you were to analyze global communication patterns, would you say that email is still the most common method of correspondence?
Nếu bạn phân tích các mô hình giao tiếp toàn cầu, bạn có nói rằng email vẫn là phương pháp liên lạc phổ biến nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most common".

Chuẩn mực và Xu hướng Xã hội

Khái niệm 'most common' (phổ biến nhất) thường phản ánh các chuẩn mực, xu hướng hoặc hành vi được chấp nhận rộng rãi trong một xã hội. Điều gì là phổ biến nhất có thể thay đổi theo thời gian, địa lý và văn hóa, cho thấy sự đa dạng trong cách sống và suy nghĩ của con người. Nó cũng thường gắn liền với sự 'bình thường' và được chấp nhận bởi số đông.

Thống kê và Phân tích Dữ liệu

Trong nghiên cứu khoa học, kinh doanh và phân tích dữ liệu, 'most common' là một thuật ngữ quan trọng để xác định các yếu tố chủ đạo. Ví dụ, 'nguyên nhân phổ biến nhất' của một vấn đề, 'lỗi phổ biến nhất' trong một hệ thống, hoặc 'phản hồi phổ biến nhất' từ khách hàng. Việc xác định điều phổ biến nhất giúp đưa ra quyết định, cải tiến và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh bằng cách định lượng tần suất và sự xuất hiện.