most common
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên hơn những cái khác; thường xuyên nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Influenza is one of the most common illnesses in winter."
"Bệnh cúm là một trong những bệnh phổ biến nhất vào mùa đông."
-
"This is the most common way to solve this problem."
"Đây là cách phổ biến nhất để giải quyết vấn đề này."
-
"What are the most common causes of accidents?"
"Những nguyên nhân phổ biến nhất của tai nạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | common | phổ biến, thông thường, chung |
| Noun | commonness | tính phổ biến, sự thông thường |
| Adverb | commonly | thông thường, thường xuyên, phổ biến |
| Adjective | uncommon | ít phổ biến, hiếm thấy, bất thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "most common" thường được sử dụng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc đặc điểm nào đó xuất hiện với tần suất cao nhất so với các sự vật, sự việc, hoặc đặc điểm khác trong một tập hợp hoặc một bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và quen thuộc của đối tượng được nhắc đến. So với "common", "most common" mang ý nghĩa so sánh hơn nhất, chỉ ra mức độ phổ biến cao nhất.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà cái gì đó là phổ biến nhất (ví dụ: 'the most common cause in children'). Khi đi với 'among', nó chỉ ra rằng trong một nhóm hoặc tập hợp, cái gì đó là phổ biến nhất (ví dụ: 'the most common symptom among patients'). Khi đi với 'of', nó thường đi trước một danh từ số nhiều để chỉ ra một trong số những cái gì đó (ví dụ: 'one of the most common types').
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the most common reason (lý do phổ biến nhất)
-
the the most common mistake (lỗi phổ biến nhất)
-
the the most common type (loại phổ biến nhất)
-
is is the most common cause (là nguyên nhân phổ biến nhất)
-
become become the most common (trở nên phổ biến nhất)
-
find find the most common symptoms (tìm thấy các triệu chứng phổ biến nhất)
-
one of the one of the most common issues (một trong những vấn đề phổ biến nhất)
-
among the among the most common methods (trong số những phương pháp phổ biến nhất)
-
by far the by far the most common choice (cho đến nay là lựa chọn phổ biến nhất)
Idioms
-
one of the most common
một trong những cái phổ biến nhất (dùng để chỉ điều gì đó rất phổ biến trong một nhóm lớn hoặc danh mục)
"Reading is one of the most common hobbies among students."
(Đọc sách là một trong những sở thích phổ biến nhất của học sinh.)
-
the most common denominator
mẫu số chung lớn nhất (nghĩa bóng: đặc điểm, ý tưởng, hoặc điểm chung nhất, đơn giản nhất mà nhiều người chia sẻ hoặc đồng ý)
"To appeal to a wider audience, they focused on the most common denominator in their marketing message."
(Để thu hút khán giả rộng hơn, họ đã tập trung vào mẫu số chung lớn nhất trong thông điệp tiếp thị của mình.)
-
most commonly known as
thường được biết đến với tên gọi là (dùng để giới thiệu tên gọi phổ biến nhất hoặc tên thường dùng của một người, vật, hoặc khái niệm)
"The plant, most commonly known as aloe vera, has many medicinal uses."
(Loài cây này, thường được biết đến với tên gọi lô hội, có nhiều công dụng y học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most common
Tính từXảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên hơn những cái khác; thường xuyên nhất.
"Influenza is one of the most common illnesses in winter."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because English is the most common language used in international business, many companies require their employees to be proficient in it. |
Bởi vì tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất được sử dụng trong kinh doanh quốc tế, nhiều công ty yêu cầu nhân viên của họ phải thành thạo ngôn ngữ này. |
| Phủ định | Unless we conduct a thorough survey, we won't know which online platforms are the most common among our target demographic. |
Trừ khi chúng tôi thực hiện một cuộc khảo sát kỹ lưỡng, chúng tôi sẽ không biết những nền tảng trực tuyến nào phổ biến nhất đối với nhóm nhân khẩu học mục tiêu của chúng tôi. |
| Nghi vấn | If you were to analyze global communication patterns, would you say that email is still the most common method of correspondence? |
Nếu bạn phân tích các mô hình giao tiếp toàn cầu, bạn có nói rằng email vẫn là phương pháp liên lạc phổ biến nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most common".
