uncompensated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not paid for; without compensation; not receiving payment for work or loss.
Vietnamese Meaning
Không được trả công; không được bồi thường; không nhận được thanh toán cho công việc hoặc tổn thất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers felt uncompensated for the extra hours they put in."
"Những người lao động cảm thấy không được bồi thường cho những giờ làm thêm mà họ đã bỏ ra."
-
"Many volunteers provided uncompensated labor during the crisis."
"Nhiều tình nguyện viên đã cung cấp lao động không công trong suốt cuộc khủng hoảng."
-
"The company suffered uncompensated losses due to the fire."
"Công ty đã phải chịu những tổn thất không được bồi thường do vụ hỏa hoạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compensate | đền bù, bồi thường, trả công |
| Noun | compensation | sự đền bù, tiền bồi thường, thù lao |
| Adjective | compensated | được đền bù, đã được trả công |
| Adjective | uncompensated | không được đền bù, không được trả công |
| Noun | compensator | người/vật đền bù, cơ chế bù trừ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncompensated' thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến công việc, dịch vụ, hoặc tổn thất mà không có sự đền bù tài chính. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt bồi thường, khác với 'unpaid' chỉ đơn giản là chưa được trả tiền (có thể sẽ được trả sau). So với 'free' (miễn phí), 'uncompensated' mang ý nghĩa rằng công việc hoặc dịch vụ đáng lẽ phải được trả tiền, nhưng vì một lý do nào đó lại không được trả.
Prepositions
Thường đi với 'for' để chỉ cái gì không được bồi thường. Ví dụ: 'uncompensated for their efforts' (không được bồi thường cho những nỗ lực của họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
work uncompensated work (công việc không được trả lương/đền bù)
-
labor uncompensated labor (lao động không công)
-
time uncompensated time (thời gian không được trả công)
-
care uncompensated care (chăm sóc không được bồi hoàn (trong y tế))
-
services uncompensated services (dịch vụ không được đền bù)
-
hours uncompensated hours (giờ làm việc không được trả lương)
-
leave uncompensated leave (nghỉ phép không lương)
-
remain remain uncompensated (vẫn không được đền bù)
-
go go uncompensated (không được đền bù (ám chỉ một sự việc/thời gian trôi qua mà không có sự đền bù))
-
be be uncompensated (không được đền bù/trả công)
Idioms
-
uncompensated care
chăm sóc y tế không được bồi hoàn chi phí
"Hospitals often provide uncompensated care to patients who cannot afford to pay."
(Các bệnh viện thường cung cấp dịch vụ chăm sóc không được bồi hoàn chi phí cho những bệnh nhân không đủ khả năng chi trả.)
-
uncompensated labor
lao động không công
"Much of the domestic work, traditionally performed by women, is often considered uncompensated labor."
(Phần lớn công việc nhà, theo truyền thống do phụ nữ đảm nhiệm, thường được coi là lao động không công.)
-
uncompensated time off
thời gian nghỉ không lương
"Employees may take uncompensated time off for personal reasons if approved by management."
(Nhân viên có thể nghỉ phép không lương vì lý do cá nhân nếu được ban quản lý chấp thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncompensated
adjectiveKhông được trả công; không được bồi thường; không nhận được thanh toán cho công việc hoặc tổn thất.
"The workers felt uncompensated for the extra hours they put in."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the work was uncompensated, she felt a sense of fulfillment. |
Mặc dù công việc không được trả lương, cô ấy vẫn cảm thấy mãn nguyện. |
| Phủ định | Even though he volunteered, he was not entirely uncompensated because he gained valuable experience. |
Mặc dù anh ấy tình nguyện, anh ấy không hoàn toàn không được đền bù vì anh ấy đã có được kinh nghiệm quý báu. |
| Nghi vấn | Since the project was uncompensated, did they expect a large turnout of volunteers? |
Vì dự án không được trả lương, họ có mong đợi số lượng lớn tình nguyện viên tham gia không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt uncompensated for the extra hours he worked last week. |
Anh ấy cảm thấy không được trả công cho những giờ làm thêm vào tuần trước. |
| Phủ định | They were not uncompensated for their efforts; each received a bonus. |
Họ không phải là không được đền bù cho những nỗ lực của họ; mỗi người đều nhận được tiền thưởng. |
| Nghi vấn | Was she uncompensated for the damages caused by the accident? |
Cô ấy có bị bồi thường cho những thiệt hại do tai nạn gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncompensated".
