(Top Banner Ad)
uncompensated
C1
adjective C1 Kinh tế, Luật

uncompensated

UK: /ˌʌnˈkɒmpənseɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈkɑːmpənseɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được bồi thường không được đền bù không công chưa được trả công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not paid for; without compensation; not receiving payment for work or loss.

Vietnamese Meaning

Không được trả công; không được bồi thường; không nhận được thanh toán cho công việc hoặc tổn thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers felt uncompensated for the extra hours they put in."

    "Những người lao động cảm thấy không được bồi thường cho những giờ làm thêm mà họ đã bỏ ra."

  • "Many volunteers provided uncompensated labor during the crisis."

    "Nhiều tình nguyện viên đã cung cấp lao động không công trong suốt cuộc khủng hoảng."

  • "The company suffered uncompensated losses due to the fire."

    "Công ty đã phải chịu những tổn thất không được bồi thường do vụ hỏa hoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compensate đền bù, bồi thường, trả công
Noun compensation sự đền bù, tiền bồi thường, thù lao
Adjective compensated được đền bù, đã được trả công
Adjective uncompensated không được đền bù, không được trả công
Noun compensator người/vật đền bù, cơ chế bù trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pen-
Latin
pendere
Latin
compensare
Old French
compenser
English
compensate
Old English/Proto-Germanic
un-
English
uncompensated

Nguồn gốc của 'uncompensated'

Từ 'uncompensated' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'compensated' (nghĩa là 'được đền bù'). 'Compensated' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compensare', nghĩa là 'cân bằng' hoặc 'bù đắp', ban đầu liên quan đến hành động cân vật nặng hoặc trả tiền. Tiền tố 'un-' có gốc Germanic cổ. Vì vậy, 'uncompensated' mang ý nghĩa không được trả công, không được bù đắp, không cân bằng lại một giá trị nào đó.

Usage Note

Từ 'uncompensated' thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến công việc, dịch vụ, hoặc tổn thất mà không có sự đền bù tài chính. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt bồi thường, khác với 'unpaid' chỉ đơn giản là chưa được trả tiền (có thể sẽ được trả sau). So với 'free' (miễn phí), 'uncompensated' mang ý nghĩa rằng công việc hoặc dịch vụ đáng lẽ phải được trả tiền, nhưng vì một lý do nào đó lại không được trả.

Prepositions

for

Thường đi với 'for' để chỉ cái gì không được bồi thường. Ví dụ: 'uncompensated for their efforts' (không được bồi thường cho những nỗ lực của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

uncompensated + Danh từ
  • work uncompensated work
    (công việc không được trả lương/đền bù)
  • labor uncompensated labor
    (lao động không công)
  • time uncompensated time
    (thời gian không được trả công)
  • care uncompensated care
    (chăm sóc không được bồi hoàn (trong y tế))
  • services uncompensated services
    (dịch vụ không được đền bù)
  • hours uncompensated hours
    (giờ làm việc không được trả lương)
  • leave uncompensated leave
    (nghỉ phép không lương)
Động từ + uncompensated
  • remain remain uncompensated
    (vẫn không được đền bù)
  • go go uncompensated
    (không được đền bù (ám chỉ một sự việc/thời gian trôi qua mà không có sự đền bù))
  • be be uncompensated
    (không được đền bù/trả công)

Idioms

  • uncompensated care

    chăm sóc y tế không được bồi hoàn chi phí

    "Hospitals often provide uncompensated care to patients who cannot afford to pay."

    (Các bệnh viện thường cung cấp dịch vụ chăm sóc không được bồi hoàn chi phí cho những bệnh nhân không đủ khả năng chi trả.)

  • uncompensated labor

    lao động không công

    "Much of the domestic work, traditionally performed by women, is often considered uncompensated labor."

    (Phần lớn công việc nhà, theo truyền thống do phụ nữ đảm nhiệm, thường được coi là lao động không công.)

  • uncompensated time off

    thời gian nghỉ không lương

    "Employees may take uncompensated time off for personal reasons if approved by management."

    (Nhân viên có thể nghỉ phép không lương vì lý do cá nhân nếu được ban quản lý chấp thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncompensated

adjective
Lật mặt

Không được trả công; không được bồi thường; không nhận được thanh toán cho công việc hoặc tổn thất.

"The workers felt uncompensated for the extra hours they put in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the work was uncompensated, she felt a sense of fulfillment.
Mặc dù công việc không được trả lương, cô ấy vẫn cảm thấy mãn nguyện.
Phủ định
Even though he volunteered, he was not entirely uncompensated because he gained valuable experience.
Mặc dù anh ấy tình nguyện, anh ấy không hoàn toàn không được đền bù vì anh ấy đã có được kinh nghiệm quý báu.
Nghi vấn
Since the project was uncompensated, did they expect a large turnout of volunteers?
Vì dự án không được trả lương, họ có mong đợi số lượng lớn tình nguyện viên tham gia không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt uncompensated for the extra hours he worked last week.
Anh ấy cảm thấy không được trả công cho những giờ làm thêm vào tuần trước.
Phủ định
They were not uncompensated for their efforts; each received a bonus.
Họ không phải là không được đền bù cho những nỗ lực của họ; mỗi người đều nhận được tiền thưởng.
Nghi vấn
Was she uncompensated for the damages caused by the accident?
Cô ấy có bị bồi thường cho những thiệt hại do tai nạn gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncompensated".

Giá trị của công việc không lương

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, công việc không lương (unpaid work) như chăm sóc gia đình, công việc nhà, hoặc các hoạt động tình nguyện là một phần quan trọng của nền kinh tế và xã hội nhưng thường bị đánh giá thấp hoặc không được ghi nhận về mặt kinh tế. Từ 'uncompensated' giúp nêu bật tình trạng này, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới và đóng góp xã hội.

Chăm sóc y tế không được bồi hoàn

Tại Hoa Kỳ, cụm từ 'uncompensated care' (chăm sóc không được bồi hoàn) là một khái niệm quan trọng trong hệ thống y tế. Nó đề cập đến chi phí mà bệnh viện hoặc nhà cung cấp dịch vụ y tế phải chịu khi điều trị cho bệnh nhân không có bảo hiểm hoặc không đủ khả năng chi trả, và các chi phí này không được bất kỳ bên nào bồi hoàn. Đây là một vấn đề xã hội lớn, thường dẫn đến gánh nặng tài chính cho các cơ sở y tế và ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ của người nghèo.