(Top Banner Ad)
uncompetitive
B2
Tính từ B2 Kinh tế

uncompetitive

UK: /ˌʌnkəmˈpetətɪv/ • US: /ˌʌnkəmˈpetətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu cạnh tranh không có khả năng cạnh tranh yếu thế cạnh tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to compete successfully.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng cạnh tranh thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's high production costs made it uncompetitive in the global market."

    "Chi phí sản xuất cao của công ty khiến nó không có khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."

  • "The country's uncompetitive tax system is discouraging foreign investment."

    "Hệ thống thuế không cạnh tranh của đất nước đang ngăn cản đầu tư nước ngoài."

  • "The airline's prices were uncompetitive, leading to a decline in sales."

    "Giá vé của hãng hàng không không cạnh tranh, dẫn đến sự sụt giảm doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competition sự cạnh tranh, cuộc thi
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh
Noun competitor đối thủ, người cạnh tranh
Adverb uncompetitively một cách không cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
English
compete
English
competitive
English
un-
English
uncompetitive

Sự Ra Đời của 'Uncompetitive'

Từ 'uncompetitive' được tạo ra bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào tính từ 'competitive'. 'Competitive' có nguồn gốc từ động từ 'compete' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'competere', mang ý nghĩa 'cùng nhau phấn đấu' hoặc 'cùng nhau hướng tới một mục tiêu'. Vì vậy, 'uncompetitive' mô tả điều gì đó không có khả năng cạnh tranh hoặc không thể đối chọi với các đối thủ khác.

Usage Note

Từ 'uncompetitive' thường được dùng để mô tả các công ty, sản phẩm, dịch vụ hoặc thị trường không thể cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ khác. Sự thiếu cạnh tranh có thể do nhiều yếu tố như giá cả cao, chất lượng thấp, công nghệ lạc hậu, thiếu đổi mới, hoặc các rào cản pháp lý.

Prepositions

in with

'uncompetitive in' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà đối tượng yếu thế hơn (ví dụ: 'uncompetitive in price'). 'uncompetitive with' thường dùng để so sánh trực tiếp với đối thủ cạnh tranh (ví dụ: 'uncompetitive with other products on the market').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'uncompetitive'
  • globally globally uncompetitive
    (không cạnh tranh trên toàn cầu)
  • structurally structurally uncompetitive
    (không cạnh tranh về mặt cấu trúc)
  • economically economically uncompetitive
    (không cạnh tranh về mặt kinh tế)
  • cost cost uncompetitive
    (không cạnh tranh về chi phí)
Verbs taking 'uncompetitive' as a complement
  • become become uncompetitive
    (trở nên không cạnh tranh)
  • remain remain uncompetitive
    (duy trì tình trạng không cạnh tranh)
  • render render (something) uncompetitive
    (khiến (cái gì đó) không cạnh tranh được)
  • make make (someone/something) uncompetitive
    (làm cho (ai đó/cái gì đó) không cạnh tranh được)

Idioms

  • price oneself uncompetitive

    đặt giá quá cao khiến bản thân mất khả năng cạnh tranh

    "If you price yourself uncompetitive, customers will go elsewhere."

    (Nếu bạn đặt giá quá cao khiến mình mất khả năng cạnh tranh, khách hàng sẽ tìm đến nơi khác.)

  • render a company uncompetitive

    khiến một công ty mất khả năng cạnh tranh

    "High labor costs can render a company uncompetitive in the global market."

    (Chi phí nhân công cao có thể khiến một công ty mất khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.)

  • uncompetitive by nature

    bản chất là không cạnh tranh được

    "Some argue that state-owned enterprises are uncompetitive by nature due to lack of market pressure."

    (Một số người cho rằng các doanh nghiệp nhà nước bản chất là không cạnh tranh được do thiếu áp lực thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncompetitive

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng cạnh tranh thành công.

"The company's high production costs made it uncompetitive in the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this company's products are incredibly uncompetitive!
Wow, sản phẩm của công ty này cực kỳ thiếu tính cạnh tranh!
Phủ định
Well, our team isn't uncompetitive this year; we've improved a lot.
Chà, đội của chúng ta không hề thiếu tính cạnh tranh năm nay; chúng ta đã tiến bộ rất nhiều.
Nghi vấn
Hey, is their pricing strategy uncompetitive, do you think?
Này, bạn có nghĩ chiến lược giá của họ thiếu tính cạnh tranh không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team must not be uncompetitive; we need to work harder.
Đội của chúng ta không được phép thiếu tính cạnh tranh; chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
The company shouldn't be uncompetitive if it invests in research and development.
Công ty không nên thiếu tính cạnh tranh nếu công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Nghi vấn
Could their product be uncompetitive due to the high price?
Liệu sản phẩm của họ có thể thiếu tính cạnh tranh do giá cao không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's uncompetitive pricing strategy hurt their sales.
Chiến lược giá không cạnh tranh của công ty đã gây tổn hại đến doanh số bán hàng của họ.
Phủ định
The small shop did not remain uncompetitive due to its excellent customer service.
Cửa hàng nhỏ đã không còn kém cạnh tranh nhờ dịch vụ khách hàng tuyệt vời của mình.
Nghi vấn
Was the product uncompetitive because of its high price?
Sản phẩm có kém cạnh tranh vì giá cao không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her business was uncompetitive because of the new regulations.
Cô ấy nói rằng công việc kinh doanh của cô ấy không có tính cạnh tranh vì những quy định mới.
Phủ định
He said that their team was not uncompetitive despite the recent losses.
Anh ấy nói rằng đội của họ không phải là không có tính cạnh tranh mặc dù những thất bại gần đây.
Nghi vấn
She asked if the market was uncompetitive.
Cô ấy hỏi liệu thị trường có thiếu tính cạnh tranh hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their products are uncompetitive in the current market due to high production costs.
Sản phẩm của họ không có tính cạnh tranh trên thị trường hiện tại do chi phí sản xuất cao.
Phủ định
The new company's pricing strategy isn't uncompetitive; in fact, it's quite aggressive.
Chiến lược giá của công ty mới không phải là không cạnh tranh; trên thực tế, nó khá mạnh mẽ.
Nghi vấn
Is their lack of innovation making their company uncompetitive?
Liệu việc thiếu đổi mới có đang làm cho công ty của họ mất tính cạnh tranh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our products will be uncompetitive if we don't innovate.
Sản phẩm của chúng ta sẽ không có tính cạnh tranh nếu chúng ta không đổi mới.
Phủ định
The company is not going to remain uncompetitive for long; they're planning major changes.
Công ty sẽ không duy trì tình trạng kém cạnh tranh lâu; họ đang lên kế hoạch cho những thay đổi lớn.
Nghi vấn
Will their offer be uncompetitive compared to ours?
Ưu đãi của họ có kém cạnh tranh hơn so với chúng ta không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was uncompetitive last year due to outdated technology.
Công ty đã không có khả năng cạnh tranh vào năm ngoái do công nghệ lạc hậu.
Phủ định
They were not uncompetitive in the market after the new product launch.
Họ đã không hề thiếu tính cạnh tranh trên thị trường sau khi ra mắt sản phẩm mới.
Nghi vấn
Was the small business uncompetitive against the larger corporations?
Doanh nghiệp nhỏ có kém cạnh tranh so với các tập đoàn lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncompetitive".

Thế Giới Phẳng và Sức Ép Cạnh Tranh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc một quốc gia, ngành công nghiệp hay công ty trở nên 'uncompetitive' (không cạnh tranh) có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng như mất thị phần, giảm việc làm và trì trệ kinh tế. Áp lực cạnh tranh từ các nền kinh tế khác thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả, nhưng đồng thời cũng là thách thức lớn.

Bảo Hộ Mậu Dịch và Hậu Quả

Một ngành công nghiệp 'uncompetitive' thường gây ra tranh luận về các chính sách bảo hộ mậu dịch (protectionism). Trong khi một số người ủng hộ việc bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài, những người khác lại lập luận rằng việc này có thể làm giảm động lực đổi mới và duy trì các doanh nghiệp không hiệu quả, cuối cùng gây hại cho nền kinh tế về lâu dài.