uncompetitive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to compete successfully.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng cạnh tranh thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's high production costs made it uncompetitive in the global market."
"Chi phí sản xuất cao của công ty khiến nó không có khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."
-
"The country's uncompetitive tax system is discouraging foreign investment."
"Hệ thống thuế không cạnh tranh của đất nước đang ngăn cản đầu tư nước ngoài."
-
"The airline's prices were uncompetitive, leading to a decline in sales."
"Giá vé của hãng hàng không không cạnh tranh, dẫn đến sự sụt giảm doanh số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | competition | sự cạnh tranh, cuộc thi |
| Verb | compete | cạnh tranh, thi đấu |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
| Noun | competitor | đối thủ, người cạnh tranh |
| Adverb | uncompetitively | một cách không cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncompetitive' thường được dùng để mô tả các công ty, sản phẩm, dịch vụ hoặc thị trường không thể cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ khác. Sự thiếu cạnh tranh có thể do nhiều yếu tố như giá cả cao, chất lượng thấp, công nghệ lạc hậu, thiếu đổi mới, hoặc các rào cản pháp lý.
Prepositions
'uncompetitive in' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà đối tượng yếu thế hơn (ví dụ: 'uncompetitive in price'). 'uncompetitive with' thường dùng để so sánh trực tiếp với đối thủ cạnh tranh (ví dụ: 'uncompetitive with other products on the market').
Collocations (Từ đi kèm)
-
globally globally uncompetitive (không cạnh tranh trên toàn cầu)
-
structurally structurally uncompetitive (không cạnh tranh về mặt cấu trúc)
-
economically economically uncompetitive (không cạnh tranh về mặt kinh tế)
-
cost cost uncompetitive (không cạnh tranh về chi phí)
-
become become uncompetitive (trở nên không cạnh tranh)
-
remain remain uncompetitive (duy trì tình trạng không cạnh tranh)
-
render render (something) uncompetitive (khiến (cái gì đó) không cạnh tranh được)
-
make make (someone/something) uncompetitive (làm cho (ai đó/cái gì đó) không cạnh tranh được)
Idioms
-
price oneself uncompetitive
đặt giá quá cao khiến bản thân mất khả năng cạnh tranh
"If you price yourself uncompetitive, customers will go elsewhere."
(Nếu bạn đặt giá quá cao khiến mình mất khả năng cạnh tranh, khách hàng sẽ tìm đến nơi khác.)
-
render a company uncompetitive
khiến một công ty mất khả năng cạnh tranh
"High labor costs can render a company uncompetitive in the global market."
(Chi phí nhân công cao có thể khiến một công ty mất khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.)
-
uncompetitive by nature
bản chất là không cạnh tranh được
"Some argue that state-owned enterprises are uncompetitive by nature due to lack of market pressure."
(Một số người cho rằng các doanh nghiệp nhà nước bản chất là không cạnh tranh được do thiếu áp lực thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncompetitive
Tính từKhông có khả năng cạnh tranh thành công.
"The company's high production costs made it uncompetitive in the global market."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this company's products are incredibly uncompetitive! |
Wow, sản phẩm của công ty này cực kỳ thiếu tính cạnh tranh! |
| Phủ định | Well, our team isn't uncompetitive this year; we've improved a lot. |
Chà, đội của chúng ta không hề thiếu tính cạnh tranh năm nay; chúng ta đã tiến bộ rất nhiều. |
| Nghi vấn | Hey, is their pricing strategy uncompetitive, do you think? |
Này, bạn có nghĩ chiến lược giá của họ thiếu tính cạnh tranh không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team must not be uncompetitive; we need to work harder. |
Đội của chúng ta không được phép thiếu tính cạnh tranh; chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | The company shouldn't be uncompetitive if it invests in research and development. |
Công ty không nên thiếu tính cạnh tranh nếu công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. |
| Nghi vấn | Could their product be uncompetitive due to the high price? |
Liệu sản phẩm của họ có thể thiếu tính cạnh tranh do giá cao không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's uncompetitive pricing strategy hurt their sales. |
Chiến lược giá không cạnh tranh của công ty đã gây tổn hại đến doanh số bán hàng của họ. |
| Phủ định | The small shop did not remain uncompetitive due to its excellent customer service. |
Cửa hàng nhỏ đã không còn kém cạnh tranh nhờ dịch vụ khách hàng tuyệt vời của mình. |
| Nghi vấn | Was the product uncompetitive because of its high price? |
Sản phẩm có kém cạnh tranh vì giá cao không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her business was uncompetitive because of the new regulations. |
Cô ấy nói rằng công việc kinh doanh của cô ấy không có tính cạnh tranh vì những quy định mới. |
| Phủ định | He said that their team was not uncompetitive despite the recent losses. |
Anh ấy nói rằng đội của họ không phải là không có tính cạnh tranh mặc dù những thất bại gần đây. |
| Nghi vấn | She asked if the market was uncompetitive. |
Cô ấy hỏi liệu thị trường có thiếu tính cạnh tranh hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their products are uncompetitive in the current market due to high production costs. |
Sản phẩm của họ không có tính cạnh tranh trên thị trường hiện tại do chi phí sản xuất cao. |
| Phủ định | The new company's pricing strategy isn't uncompetitive; in fact, it's quite aggressive. |
Chiến lược giá của công ty mới không phải là không cạnh tranh; trên thực tế, nó khá mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Is their lack of innovation making their company uncompetitive? |
Liệu việc thiếu đổi mới có đang làm cho công ty của họ mất tính cạnh tranh không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our products will be uncompetitive if we don't innovate. |
Sản phẩm của chúng ta sẽ không có tính cạnh tranh nếu chúng ta không đổi mới. |
| Phủ định | The company is not going to remain uncompetitive for long; they're planning major changes. |
Công ty sẽ không duy trì tình trạng kém cạnh tranh lâu; họ đang lên kế hoạch cho những thay đổi lớn. |
| Nghi vấn | Will their offer be uncompetitive compared to ours? |
Ưu đãi của họ có kém cạnh tranh hơn so với chúng ta không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was uncompetitive last year due to outdated technology. |
Công ty đã không có khả năng cạnh tranh vào năm ngoái do công nghệ lạc hậu. |
| Phủ định | They were not uncompetitive in the market after the new product launch. |
Họ đã không hề thiếu tính cạnh tranh trên thị trường sau khi ra mắt sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Was the small business uncompetitive against the larger corporations? |
Doanh nghiệp nhỏ có kém cạnh tranh so với các tập đoàn lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncompetitive".
