unconcentrated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not concentrated; not focused; not intense.
Vietnamese Meaning
Không tập trung; không chú ý; không chuyên tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His work was unconcentrated and therefore ineffective."
"Công việc của anh ấy thiếu tập trung và do đó không hiệu quả."
-
"The child's attention was unconcentrated, making it difficult for him to learn."
"Sự chú ý của đứa trẻ không tập trung, khiến cho việc học tập trở nên khó khăn."
-
"The researcher found the sample to be unconcentrated."
"Nhà nghiên cứu phát hiện ra mẫu vật này không đặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concentrate | tập trung (vào việc gì), cô đặc (chất lỏng) |
| Noun | concentration | sự tập trung; nồng độ; sự cô đặc |
| Adjective | concentrated | được tập trung; cô đặc |
| Adjective | unconcentrated | không tập trung; không cô đặc; loãng |
| Noun | unconcentration | sự không tập trung; sự không cô đặc (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unconcentrated' thường được dùng để mô tả trạng thái thiếu tập trung, sự phân tán tư tưởng, hoặc sự lỏng lẻo (không đặc) của một dung dịch. Nó mang ý nghĩa đối lập với 'concentrated' (tập trung, đặc). Sự khác biệt với các từ như 'distracted' (xao nhãng) là 'unconcentrated' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn sự tập trung, trong khi 'distracted' chỉ sự gián đoạn tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unconcentrated unconcentrated solution (dung dịch loãng/không cô đặc)
-
unconcentrated unconcentrated effort (nỗ lực rời rạc/không tập trung)
-
unconcentrated unconcentrated thoughts (những suy nghĩ không liền mạch/tập trung)
-
be be unconcentrated (không tập trung; không cô đặc)
-
become become unconcentrated (trở nên không tập trung/cô đặc)
Idioms
-
an unconcentrated solution
một dung dịch loãng/không cô đặc
"The chemist used an unconcentrated solution for the preliminary test."
(Nhà hóa học đã sử dụng một dung dịch loãng cho thử nghiệm sơ bộ.)
-
have an unconcentrated mind/focus
có tâm trí/sự tập trung không liền mạch/rời rạc
"He couldn't finish the task with such an unconcentrated mind."
(Anh ấy không thể hoàn thành nhiệm vụ với một tâm trí không tập trung như vậy.)
-
unconcentrated efforts
những nỗ lực không tập trung/rời rạc
"Unconcentrated efforts often lead to poor results."
(Những nỗ lực không tập trung thường dẫn đến kết quả kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconcentrated
adjectiveKhông tập trung; không chú ý; không chuyên tâm.
"His work was unconcentrated and therefore ineffective."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This unconcentrated effort of theirs will not yield good results. |
Nỗ lực thiếu tập trung này của họ sẽ không mang lại kết quả tốt. |
| Phủ định | It isn't unconcentrated when you focus on yourself. |
Nó không phải là thiếu tập trung khi bạn tập trung vào bản thân. |
| Nghi vấn | Is what they are doing unconcentrated? |
Những gì họ đang làm có phải là thiếu tập trung không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The juice was unconcentrated, so it tasted very weak. |
Nước ép không đậm đặc nên có vị rất nhạt. |
| Phủ định | Why isn't the mixture unconcentrated? |
Tại sao hỗn hợp không được pha loãng? |
| Nghi vấn | Why was the juice unconcentrated when it should have been strong? |
Tại sao nước ép lại không đậm đặc trong khi nó lẽ ra phải đậm đặc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconcentrated".
