(Top Banner Ad)
unconcentrated
B2
adjective B2 Tổng quát

unconcentrated

UK: /ˌʌnkɒnsənˈtreɪtɪd/ • US: /ˌʌnkɑːnsənˈtreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không tập trung thiếu tập trung pha loãng không chú ý không chuyên tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not concentrated; not focused; not intense.

Vietnamese Meaning

Không tập trung; không chú ý; không chuyên tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His work was unconcentrated and therefore ineffective."

    "Công việc của anh ấy thiếu tập trung và do đó không hiệu quả."

  • "The child's attention was unconcentrated, making it difficult for him to learn."

    "Sự chú ý của đứa trẻ không tập trung, khiến cho việc học tập trở nên khó khăn."

  • "The researcher found the sample to be unconcentrated."

    "Nhà nghiên cứu phát hiện ra mẫu vật này không đặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concentrate tập trung (vào việc gì), cô đặc (chất lỏng)
Noun concentration sự tập trung; nồng độ; sự cô đặc
Adjective concentrated được tập trung; cô đặc
Adjective unconcentrated không tập trung; không cô đặc; loãng
Noun unconcentration sự không tập trung; sự không cô đặc (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
com-
Ancient Greek
kentron
Medieval Latin
concentrare
English
concentrate
English
concentrated
English
unconcentrated

Nguồn gốc của 'unconcentrated'

Từ 'unconcentrated' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với tính từ 'concentrated' (có nghĩa là 'tập trung' hoặc 'cô đặc'). Bản thân 'concentrated' lại bắt nguồn từ tiếng Latin Trung Cổ 'concentrare', nghĩa là 'đem lại gần một trung tâm'. Do đó, 'unconcentrated' mang ý nghĩa là không được gom lại thành một trung tâm, tức là không tập trung hoặc không cô đặc.

Usage Note

Từ 'unconcentrated' thường được dùng để mô tả trạng thái thiếu tập trung, sự phân tán tư tưởng, hoặc sự lỏng lẻo (không đặc) của một dung dịch. Nó mang ý nghĩa đối lập với 'concentrated' (tập trung, đặc). Sự khác biệt với các từ như 'distracted' (xao nhãng) là 'unconcentrated' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn sự tập trung, trong khi 'distracted' chỉ sự gián đoạn tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • unconcentrated unconcentrated solution
    (dung dịch loãng/không cô đặc)
  • unconcentrated unconcentrated effort
    (nỗ lực rời rạc/không tập trung)
  • unconcentrated unconcentrated thoughts
    (những suy nghĩ không liền mạch/tập trung)
Verb + Adjective
  • be be unconcentrated
    (không tập trung; không cô đặc)
  • become become unconcentrated
    (trở nên không tập trung/cô đặc)

Idioms

  • an unconcentrated solution

    một dung dịch loãng/không cô đặc

    "The chemist used an unconcentrated solution for the preliminary test."

    (Nhà hóa học đã sử dụng một dung dịch loãng cho thử nghiệm sơ bộ.)

  • have an unconcentrated mind/focus

    có tâm trí/sự tập trung không liền mạch/rời rạc

    "He couldn't finish the task with such an unconcentrated mind."

    (Anh ấy không thể hoàn thành nhiệm vụ với một tâm trí không tập trung như vậy.)

  • unconcentrated efforts

    những nỗ lực không tập trung/rời rạc

    "Unconcentrated efforts often lead to poor results."

    (Những nỗ lực không tập trung thường dẫn đến kết quả kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconcentrated

adjective
Lật mặt

Không tập trung; không chú ý; không chuyên tâm.

"His work was unconcentrated and therefore ineffective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This unconcentrated effort of theirs will not yield good results.
Nỗ lực thiếu tập trung này của họ sẽ không mang lại kết quả tốt.
Phủ định
It isn't unconcentrated when you focus on yourself.
Nó không phải là thiếu tập trung khi bạn tập trung vào bản thân.
Nghi vấn
Is what they are doing unconcentrated?
Những gì họ đang làm có phải là thiếu tập trung không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The juice was unconcentrated, so it tasted very weak.
Nước ép không đậm đặc nên có vị rất nhạt.
Phủ định
Why isn't the mixture unconcentrated?
Tại sao hỗn hợp không được pha loãng?
Nghi vấn
Why was the juice unconcentrated when it should have been strong?
Tại sao nước ép lại không đậm đặc trong khi nó lẽ ra phải đậm đặc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconcentrated".

Thách thức của sự tập trung trong kỷ nguyên số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khả năng tập trung (concentration) được coi là một kỹ năng quý giá. Với sự bùng nổ của thông tin và các thiết bị số, việc giữ cho tâm trí không bị 'unconcentrated' (phân tán) trở thành một thách thức lớn. Các phương pháp như thiền định (mindfulness) hay kỹ thuật Pomodoro được khuyến khích để cải thiện khả năng tập trung, nhằm nâng cao hiệu suất làm việc và học tập.

Tầm quan trọng của nồng độ trong khoa học

Trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, sinh học và y học ở các nước phương Tây, độ chính xác của nồng độ (concentration) là cực kỳ quan trọng. Một dung dịch 'unconcentrated' (không cô đặc) có thể làm thay đổi kết quả thí nghiệm, ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc hoặc độ chính xác của chẩn đoán. Khái niệm này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ các quy trình chuẩn xác trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học.