(Top Banner Ad)
unconditioned stimulus
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Sinh học

unconditioned stimulus

UK: /ˌʌnkənˈdɪʃənd ˈstɪmjələs/ • US: /ˌʌnkənˈdɪʃənd ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích không điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stimulus that naturally and automatically triggers a response without any prior learning.

Vietnamese Meaning

Một kích thích một cách tự nhiên và tự động gây ra một phản ứng mà không cần bất kỳ sự học hỏi trước nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loud noise served as an unconditioned stimulus, causing the baby to cry."

    "Tiếng ồn lớn đóng vai trò là một kích thích không điều kiện, khiến em bé khóc."

  • "In Pavlov's experiment, the food was the unconditioned stimulus."

    "Trong thí nghiệm của Pavlov, thức ăn là kích thích không điều kiện."

  • "Pain can act as an unconditioned stimulus, leading to withdrawal behaviors."

    "Đau có thể đóng vai trò là một kích thích không điều kiện, dẫn đến hành vi rút lui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition điều kiện
Verb condition điều kiện hóa
Adjective conditioned có điều kiện
Noun conditioning sự điều kiện hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stimulus
English
unconditioned stimulus

Nguồn gốc của 'unconditioned stimulus'

Thuật ngữ 'unconditioned stimulus' bắt nguồn từ lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt là công trình nghiên cứu của Ivan Pavlov về phản xạ có điều kiện. Nó đề cập đến một kích thích tự nhiên gây ra phản ứng mà không cần phải học hỏi trước đó. Ví dụ, thức ăn là một 'unconditioned stimulus' gây ra phản ứng tiết nước bọt.

Usage Note

Kích thích không điều kiện (unconditioned stimulus) là một khái niệm then chốt trong học thuyết điều kiện hóa cổ điển của Pavlov. Nó đề cập đến một kích thích vốn dĩ đã tạo ra một phản ứng sinh lý hoặc tâm lý cụ thể. Ví dụ: thức ăn là một kích thích không điều kiện đối với phản ứng tiết nước bọt.

Prepositions

to for

Typically used with 'to' when describing the response elicited by the stimulus (e.g., 'The unconditioned stimulus led to a response.') and 'for' when describing the purpose or relevance of the stimulus (e.g., 'This is an unconditioned stimulus for fear').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconditioned stimulus
  • strong strong unconditioned stimulus
    (kích thích không điều kiện mạnh)
  • primary primary unconditioned stimulus
    (kích thích không điều kiện chính yếu)
Verb + unconditioned stimulus
  • present present an unconditioned stimulus
    (trình bày một kích thích không điều kiện)
  • pair pair with an unconditioned stimulus
    (ghép đôi với một kích thích không điều kiện)
  • elicit elicit an unconditioned stimulus
    (gợi ra một kích thích không điều kiện)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconditioned stimulus

danh từ
Lật mặt

Một kích thích một cách tự nhiên và tự động gây ra một phản ứng mà không cần bất kỳ sự học hỏi trước nào.

"The loud noise served as an unconditioned stimulus, causing the baby to cry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog had already experienced the unconditioned stimulus of food before the bell was introduced.
Con chó đã trải nghiệm kích thích vô điều kiện là thức ăn trước khi tiếng chuông được giới thiệu.
Phủ định
The participant had not expected the unconditioned stimulus after the neutral cue.
Người tham gia đã không mong đợi kích thích vô điều kiện sau tín hiệu trung tính.
Nghi vấn
Had the subject been exposed to the unconditioned stimulus prior to the experiment's commencement?
Đối tượng đã được tiếp xúc với kích thích vô điều kiện trước khi thí nghiệm bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditioned stimulus".

Phản xạ có điều kiện của Pavlov

Thí nghiệm nổi tiếng của Pavlov với chó đã minh họa rõ ràng về 'unconditioned stimulus'. Thức ăn (kích thích không điều kiện) gây ra phản ứng tiết nước bọt tự nhiên. Thông qua việc lặp đi lặp lại kết hợp thức ăn với một tiếng chuông (kích thích có điều kiện), Pavlov đã chứng minh rằng chó có thể được 'điều kiện hóa' để tiết nước bọt khi chỉ nghe thấy tiếng chuông. Điều này có ảnh hưởng lớn đến sự hiểu biết của chúng ta về học tập và hành vi.