unconditioned response
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unconditioned response'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phản ứng không cần học hỏi xảy ra một cách tự nhiên khi phản ứng với một kích thích không điều kiện.
Definition (English Meaning)
An unlearned response that occurs naturally in reaction to an unconditioned stimulus.
Ví dụ Thực tế với 'Unconditioned response'
-
"Salivation to food is an example of an unconditioned response."
"Việc tiết nước bọt khi thấy thức ăn là một ví dụ về phản ứng không điều kiện."
-
"The unconditioned response of blinking when air is puffed into the eye."
"Phản ứng không điều kiện của việc chớp mắt khi có luồng khí thổi vào mắt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unconditioned response'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: unconditioned response
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unconditioned response'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Phản ứng không điều kiện là một phản ứng bản năng, tự động và không cần trải qua quá trình học tập hay huấn luyện. Nó khác với phản ứng có điều kiện, là phản ứng có được thông qua quá trình học tập liên kết một kích thích trung tính với một kích thích không điều kiện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"to" được sử dụng để chỉ kích thích (stimulus) gây ra phản ứng. Ví dụ: "The unconditioned response to a loud noise."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unconditioned response'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Pavlov's experiment demonstrated the unconditioned response, which is an automatic reaction to a stimulus.
|
Thí nghiệm của Pavlov đã chứng minh phản ứng không điều kiện, một phản ứng tự động đối với một kích thích. |
| Phủ định |
The conditioned response, which is learned, is not an unconditioned response that occurs naturally.
|
Phản ứng có điều kiện, là phản ứng được học, không phải là một phản ứng không điều kiện, là phản ứng xảy ra một cách tự nhiên. |
| Nghi vấn |
Is the unconditioned response, which is inherent, always predictable in all individuals?
|
Liệu phản ứng không điều kiện, vốn là bẩm sinh, luôn luôn có thể dự đoán được ở tất cả các cá nhân không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The unconditioned response is a natural reflex, isn't it?
|
Phản ứng không điều kiện là một phản xạ tự nhiên, phải không? |
| Phủ định |
The unconditioned response isn't a learned behavior, is it?
|
Phản ứng không điều kiện không phải là một hành vi học được, phải không? |
| Nghi vấn |
An unconditioned response helps ensure survival, doesn't it?
|
Một phản ứng không điều kiện giúp đảm bảo sự sống còn, phải không? |