(Top Banner Ad)
unconditioned response
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

unconditioned response

UK: /ˌʌnkənˈdɪʃənd rɪˈspɒns/ • US: /ˌʌnkənˈdɪʃənd rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng không điều kiện phản xạ không điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unlearned response that occurs naturally in reaction to an unconditioned stimulus.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng không cần học hỏi xảy ra một cách tự nhiên khi phản ứng với một kích thích không điều kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salivation to food is an example of an unconditioned response."

    "Việc tiết nước bọt khi thấy thức ăn là một ví dụ về phản ứng không điều kiện."

  • "The unconditioned response of blinking when air is puffed into the eye."

    "Phản ứng không điều kiện của việc chớp mắt khi có luồng khí thổi vào mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition Điều kiện, tình trạng
Verb condition Điều kiện hóa, làm quen
Adjective conditioned Đã được điều kiện hóa, có điều kiện
Noun conditioned response Phản xạ có điều kiện (trái ngược với phản xạ không điều kiện)
Noun conditioning Sự điều kiện hóa, quá trình làm quen
Noun response Phản ứng, sự đáp lại
Verb respond Phản ứng, đáp lại

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
condicio
Old French
condicion
Middle English
condicioun
Latin
responsus
Old French
response
Middle English
response

Nguồn gốc khoa học: Ivan Pavlov

Thuật ngữ "unconditioned response" (phản xạ không điều kiện) có nguồn gốc sâu sắc từ công trình nghiên cứu của nhà sinh lý học Nga Ivan Pavlov vào đầu thế kỷ 20. Trong các thí nghiệm kinh điển của mình với chó, Pavlov nhận thấy rằng chó tự nhiên tiết nước bọt khi nhìn thấy thức ăn mà không cần bất kỳ sự học hỏi nào. Phản ứng tự nhiên, bẩm sinh này đối với một kích thích không cần huấn luyện chính là "phản xạ không điều kiện".

Usage Note

Phản ứng không điều kiện là một phản ứng bản năng, tự động và không cần trải qua quá trình học tập hay huấn luyện. Nó khác với phản ứng có điều kiện, là phản ứng có được thông qua quá trình học tập liên kết một kích thích trung tính với một kích thích không điều kiện.

Prepositions

to

"to" được sử dụng để chỉ kích thích (stimulus) gây ra phản ứng. Ví dụ: "The unconditioned response to a loud noise."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unconditioned response
  • elicit elicit an unconditioned response
    (gây ra một phản xạ không điều kiện)
  • produce produce an unconditioned response
    (tạo ra một phản xạ không điều kiện)
  • observe observe an unconditioned response
    (quan sát một phản xạ không điều kiện)
Adjective + unconditioned response
  • innate an innate unconditioned response
    (một phản xạ không điều kiện bẩm sinh)
  • natural a natural unconditioned response
    (một phản xạ không điều kiện tự nhiên)
  • automatic an automatic unconditioned response
    (một phản xạ không điều kiện tự động)
unconditioned response + Verb
  • occurs the unconditioned response occurs
    (phản xạ không điều kiện xảy ra)
  • involves the unconditioned response involves
    (phản xạ không điều kiện bao gồm)

Idioms

  • an unconditioned response to X

    một phản xạ không điều kiện đối với X

    "Salivation is an unconditioned response to food."

    (Sự tiết nước bọt là một phản xạ không điều kiện đối với thức ăn.)

  • to elicit an unconditioned response

    gây ra một phản xạ không điều kiện

    "The sudden loud noise elicited an unconditioned response of fear."

    (Tiếng ồn lớn bất ngờ đã gây ra một phản xạ sợ hãi không điều kiện.)

  • innate unconditioned response

    phản xạ không điều kiện bẩm sinh

    "A baby's grasping reflex is an innate unconditioned response."

    (Phản xạ nắm bắt của trẻ sơ sinh là một phản xạ không điều kiện bẩm sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconditioned response

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng không cần học hỏi xảy ra một cách tự nhiên khi phản ứng với một kích thích không điều kiện.

"Salivation to food is an example of an unconditioned response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pavlov's experiment demonstrated the unconditioned response, which is an automatic reaction to a stimulus.
Thí nghiệm của Pavlov đã chứng minh phản ứng không điều kiện, một phản ứng tự động đối với một kích thích.
Phủ định
The conditioned response, which is learned, is not an unconditioned response that occurs naturally.
Phản ứng có điều kiện, là phản ứng được học, không phải là một phản ứng không điều kiện, là phản ứng xảy ra một cách tự nhiên.
Nghi vấn
Is the unconditioned response, which is inherent, always predictable in all individuals?
Liệu phản ứng không điều kiện, vốn là bẩm sinh, luôn luôn có thể dự đoán được ở tất cả các cá nhân không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unconditioned response is a natural reflex, isn't it?
Phản ứng không điều kiện là một phản xạ tự nhiên, phải không?
Phủ định
The unconditioned response isn't a learned behavior, is it?
Phản ứng không điều kiện không phải là một hành vi học được, phải không?
Nghi vấn
An unconditioned response helps ensure survival, doesn't it?
Một phản ứng không điều kiện giúp đảm bảo sự sống còn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditioned response".

Thí nghiệm kinh điển của Pavlov

Khái niệm "unconditioned response" là trung tâm của lý thuyết điều kiện hóa cổ điển của Ivan Pavlov. Trong thí nghiệm nổi tiếng của mình, ông cho chó ăn và quan sát thấy chúng tiết nước bọt (phản xạ không điều kiện). Sau đó, ông rung chuông (kích thích trung tính) ngay trước khi cho chó ăn. Sau nhiều lần lặp lại, chó bắt đầu tiết nước bọt chỉ khi nghe tiếng chuông, ngay cả khi không có thức ăn. Điều này đã minh họa rõ ràng sự khác biệt giữa phản xạ không điều kiện và phản xạ có điều kiện.

Ứng dụng trong tâm lý học và quảng cáo

Sự hiểu biết về phản xạ không điều kiện đã đặt nền móng cho tâm lý học hành vi và được ứng dụng rộng rãi. Trong quảng cáo, các công ty thường cố gắng tạo ra các liên kết tích cực (phản xạ có điều kiện) bằng cách kết hợp sản phẩm của họ với những hình ảnh, âm thanh hoặc cảm xúc vốn đã gây ra phản ứng dễ chịu tự nhiên (phản xạ không điều kiện) ở người tiêu dùng. Ví dụ, một quảng cáo nước giải khát lạnh với hình ảnh người đang khát và sau đó sảng khoái là một ứng dụng của nguyên tắc này.