(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unconditioned response
C1

unconditioned response

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng không điều kiện phản xạ không điều kiện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unconditioned response'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phản ứng không cần học hỏi xảy ra một cách tự nhiên khi phản ứng với một kích thích không điều kiện.

Definition (English Meaning)

An unlearned response that occurs naturally in reaction to an unconditioned stimulus.

Ví dụ Thực tế với 'Unconditioned response'

  • "Salivation to food is an example of an unconditioned response."

    "Việc tiết nước bọt khi thấy thức ăn là một ví dụ về phản ứng không điều kiện."

  • "The unconditioned response of blinking when air is puffed into the eye."

    "Phản ứng không điều kiện của việc chớp mắt khi có luồng khí thổi vào mắt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unconditioned response'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: unconditioned response
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Unconditioned response'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Phản ứng không điều kiện là một phản ứng bản năng, tự động và không cần trải qua quá trình học tập hay huấn luyện. Nó khác với phản ứng có điều kiện, là phản ứng có được thông qua quá trình học tập liên kết một kích thích trung tính với một kích thích không điều kiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

"to" được sử dụng để chỉ kích thích (stimulus) gây ra phản ứng. Ví dụ: "The unconditioned response to a loud noise."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unconditioned response'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pavlov's experiment demonstrated the unconditioned response, which is an automatic reaction to a stimulus.
Thí nghiệm của Pavlov đã chứng minh phản ứng không điều kiện, một phản ứng tự động đối với một kích thích.
Phủ định
The conditioned response, which is learned, is not an unconditioned response that occurs naturally.
Phản ứng có điều kiện, là phản ứng được học, không phải là một phản ứng không điều kiện, là phản ứng xảy ra một cách tự nhiên.
Nghi vấn
Is the unconditioned response, which is inherent, always predictable in all individuals?
Liệu phản ứng không điều kiện, vốn là bẩm sinh, luôn luôn có thể dự đoán được ở tất cả các cá nhân không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unconditioned response is a natural reflex, isn't it?
Phản ứng không điều kiện là một phản xạ tự nhiên, phải không?
Phủ định
The unconditioned response isn't a learned behavior, is it?
Phản ứng không điều kiện không phải là một hành vi học được, phải không?
Nghi vấn
An unconditioned response helps ensure survival, doesn't it?
Một phản ứng không điều kiện giúp đảm bảo sự sống còn, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)